Thiên tai là một chủ đề khá quan trọng trong đời sống cũng như trong học thuật. Việc nắm vững từ vựng về các loại thiên tai trong tiếng Pháp không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu mà còn hỗ trợ trong giao tiếp hoặc học thuật.
Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ tổng hợp lại những từ vựng về thiên tai trong tiếng Pháp kèm theo nghĩa tiếng Việt theo cách dễ hiểu và dễ ghi nhớ nhất nhé!
Thiên tai liên quan đến nước, gió và không khí
- La tempête: Cơn bão
- L’ouragan (m): Bão lớn, cuồng phong
- Le typhon: Cơn bão (ở châu Á)
- La tornade: Lốc xoáy
- L’inondation (f): Lũ lụt
- La crue: Nước dâng cao
- Le tsunami/le raz-de-marée: Sóng thần
- Le cyclone: Bão xoáy
- La rafale (de vent): Gió giật mạnh
- La bourrasque: Cơn gió mạnh bất ngờ
- La submersion marine: Nước biển dâng gây ngập
- L’onde de tempête (f): Triều cường do bão
- La débâcle (glaciaire): Vỡ băng gây lũ
- Le derecho: Bão gió thẳng kéo dài (hiếm, rất mạnh)
- Le vortex polaire: Xoáy cực (gây rét cực độ)
- La pluie verglaçante: Mưa đóng băng
- Le brouillard givrant: Sương mù đóng băng
- La débâcle des glaces: Băng tan đột ngột gây lũ
- Le blizzard: Bão tuyết kèm gió mạnh
- La banquise (qui fond): Băng tan

Thiên tai địa chất
- Le tremblement de terre: Động đất
- Le séisme: Địa chấn
- L’éruption volcanique (f): Núi lửa phun trào
- Le volcan: Núi lửa
- Le glissement de terrain: Sạt lở đất
- L’effondrement (m): Sự sụp đổ (hang động, công trình tự nhiên)
- La subsidence: Sụt lún đất
- La liquéfaction des sols: Siện tượng hóa lỏng đất (khi động đất)
- La faille géologique: Đứt gãy địa chất

Thiên tai do lửa/nhiệt
- L’incendie de forêt: Cháy rừng
- La combustion spontanée: Cháy tự phát
- La vague de chaleur extrême: Sóng nhiệt cực đoan

Thảm họa liên quan đến sinh học và môi trường
- Une épidémie: Dịch bệnh
- Une pandémie: Đại dịch
- L’invasion de criquets (f): Nạn châu chấu
- La prolifération d’algues toxiques: Tảo độc bùng phát
- La désertification: Sa mạc hóa
Thảm họa từ vũ trụ
- La chute de météorite: Thiên thạch rơi
- Un impact d’astéroïde: Va chạm tiểu hành tinh
- Une tempête géomagnétique: Bão địa từ
- Une tempête solaire: Bão mặt trời
- Un sursaut gamma: Vụ nổ tia gamma
- Le passage d’une comète (dangereuse): Sao chổi đi gần Trái Đất
>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về phương tiện giao thông
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về thảm họa và thiên tai mà bạn có thể tìm hiểu và làm giàu vốn từ của bản thân. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!