Tin nổi bật
20 03.2026

Các loại Thiên tai trong tiếng Pháp

Đã xem

Mục lục

Thiên tai là một chủ đề khá quan trọng trong đời sống cũng như trong học thuật. Việc nắm vững từ vựng về các loại thiên tai trong tiếng Pháp không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu mà còn hỗ trợ trong giao tiếp hoặc học thuật.

Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ tổng hợp lại những từ vựng về thiên tai trong tiếng Pháp kèm theo nghĩa tiếng Việt theo cách dễ hiểu và dễ ghi nhớ nhất nhé!

Thiên tai liên quan đến nước, gió và không khí

  • La tempête: Cơn bão
  • L’ouragan (m): Bão lớn, cuồng phong
  • Le typhon: Cơn bão (ở châu Á)
  • La tornade: Lốc xoáy
  • L’inondation (f): Lũ lụt
  • La crue: Nước dâng cao
  • Le tsunami/le raz-de-marée: Sóng thần
  • Le cyclone: Bão xoáy
  • La rafale (de vent): Gió giật mạnh
  • La bourrasque: Cơn gió mạnh bất ngờ
  • La submersion marine: Nước biển dâng gây ngập
  • L’onde de tempête (f): Triều cường do bão
  • La débâcle (glaciaire): Vỡ băng gây lũ
  • Le derecho: Bão gió thẳng kéo dài (hiếm, rất mạnh)
  • Le vortex polaire: Xoáy cực (gây rét cực độ)
  • La pluie verglaçante: Mưa đóng băng
  • Le brouillard givrant: Sương mù đóng băng
  • La débâcle des glaces: Băng tan đột ngột gây lũ
  • Le blizzard: Bão tuyết kèm gió mạnh
  • La banquise (qui fond): Băng tan
Le tsunami/le raz-de-marée: Sóng thần
Le tsunami/le raz-de-marée: Sóng thần

Thiên tai địa chất

  • Le tremblement de terre: Động đất
  • Le séisme: Địa chấn
  • L’éruption volcanique (f): Núi lửa phun trào
  • Le volcan: Núi lửa
  • Le glissement de terrain: Sạt lở đất
  • L’effondrement (m): Sự sụp đổ (hang động, công trình tự nhiên)
  • La subsidence: Sụt lún đất
  • La liquéfaction des sols: Siện tượng hóa lỏng đất (khi động đất)
  • La faille géologique: Đứt gãy địa chất
Le tremblement de terre: Động đất
Le tremblement de terre: Động đất

Thiên tai do lửa/nhiệt

  • L’incendie de forêt: Cháy rừng
  • La combustion spontanée: Cháy tự phát
  • La vague de chaleur extrême: Sóng nhiệt cực đoan
L'incendie de forêt: Cháy rừng
L’incendie de forêt: Cháy rừng

Thảm họa liên quan đến sinh học và môi trường

  • Une épidémie: Dịch bệnh
  • Une pandémie: Đại dịch
  • L’invasion de criquets (f): Nạn châu chấu
  • La prolifération d’algues toxiques: Tảo độc bùng phát
  • La désertification: Sa mạc hóa

Thảm họa từ vũ trụ

  • La chute de météorite: Thiên thạch rơi
  • Un impact d’astéroïde: Va chạm tiểu hành tinh
  • Une tempête géomagnétique: Bão địa từ
  • Une tempête solaire: Bão mặt trời
  • Un sursaut gamma: Vụ nổ tia gamma
  • Le passage d’une comète (dangereuse): Sao chổi đi gần Trái Đất

>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về phương tiện giao thông

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về thảm họa và thiên tai mà bạn có thể tìm hiểu và làm giàu vốn từ của bản thân. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

29 06.2026

Từ ngày 1/7/2026, CAF – cơ quan chi trả trợ cấp nhà ở cho sinh viên tại Pháp, sẽ áp dụng quy định mới đối với sinh viên ngoài Liên minh châu Âu (EU). Theo đó, một bộ phận sinh

26 06.2026

Chính phủ Pháp vừa công bố thay đổi quan trọng về mức chứng minh tài chính du học Pháp dành cho sinh viên quốc tế. Hãy cùng VFE cập nhật những điểm mới và các lưu ý quan trọng có

25 06.2026

Parcoursup 2026 “nóng” hơn bao giờ hết và nếu bạn đang có kế hoạch du học Pháp, đây là bảng xếp hạng bạn không thể bỏ qua. Mùa tuyển sinh 2026 ghi nhận 657.000 học sinh đăng ký nguyện vọng

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm