Tết dương lịch là một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong năm, đặc biệt với nước Pháp. Cùng VFE tìm hiểu và bỏ túi bộ từ vựng tiếng Pháp về tết Dương lịch nhé!
Bộ từ vựng tiếng Pháp về Tết dương lịch
- Le calendrier solaire: Tết dương lịch

- Fête de la Saint-Sylvestre (veille du nouvel an): Giao thừa
- Le Jour de l’An: Ngày đầu năm mới
- Meilleurs vœux: Những lời chúc tốt đẹp nhất
- Jour férié: Một ngày nghỉ lễ
- Les étrennes: Tiền mừng tuổi/Tiền thưởng đầu năm
Những việc nhất định phải làm khi đón năm mới trong tiếng Pháp
- Tableau de visualisation: Bảng tầm nhìn
Câu ví dụ: J’ai passé tout l’après-midi à créer mon tableau de visualisation pour 2026. => Tôi dành cả buổi chiều để tạo bảng tầm nhìn cho năm 2026.
- Raisins porte-bonheur: Nho may mắn
Câu ví dụ: N’oublie pas de manger les douze raisins porte-bonheur à minuit pour attirer le bonheur ! => Đừng quên ăn 12 quả nho may mắn vào lúc nửa đêm để gặp nhiều may mắn nhé!

- bilan de l’année: Tổng kết năm
Câu ví dụ: L’heure est venue de faire le bilan de l’année pour mieux avancer. => Đã đến lúc xem lại tổng kết năm vừa qua để tiến bước hiệu quả hơn trong tương lai.
- Grand ménage: Tổng vệ sinh cuối năm
Câu ví dụ: C’est l’heure du grand ménage pour accueillir la nouvelle année. => Đã đến lúc tổng vệ sinh cuối năm để chào đón năm mới.
- Relaxation: Sự thư giãn
Câu ví dụ: Avant le rush de réveillon, je m’accorde une relaxation totele bien méritée => Trước khi bắt đầu đêm giao thừa bận rộn, tôi sẽ tự thưởng cho mình một chút sự thư giãn hoàn toàn xứng đáng.

- Écrire une lettre à son futur soi: Viết thư cho chính mình trong tương lai
Câu ví dụ: Écrire une lettre à mon futur soi est devenu ma tradition préférée chaque fin d’année. => Viết thư cho chính mình trong tương lai đã trở thành truyền thống yêu thích của tôi mỗi dịp cuối năm.
- Prendre de bonnes résolutions: Đặt ra những mục tiêu cho năm mới
Câu ví dụ: Cette année, ma première bonne résolution est de faire plus de sport. => Năm nay, tôi đặt ra mục tiêu đầu tiên trong năm mới là tập thể dục nhiều hơn.
- S’accorder un moment de self-care: Tự thưởng cho bản thân
Câu ví dụ: Ce soir, je vais m’accorder un moment de self-care avec un bon livre và un masque relaxant. => Tối nay, tôi sẽ tự thưởng cho bản thân một chút bằng cách đọc một cuốn sách hay và đắp mặt nạ thư giãn.
Tổng kết
Qua bài viết trên, VFE mong muốn bạn đã có thêm những từ vựng tiếng Pháp về Tết dương lịch. Để tìm hiểu thêm về các khóa học tiếng Pháp, đừng ngần ngại điền form dưới đây để VFE liên hệ tư vấn thêm nhé!