Tin nổi bật
10 01.2026

Từ vựng tiếng Pháp về Thức ăn

Đã xem

Mục lục

Trong bài viết này, VFE sẽ cùng bạn tìm hiểu các từ vựng tiếng Pháp về thức ăn, đồ uống. Đừng bỏ lỡ bài viết này nếu bạn muốn hệ thống lại các từ vựng về thức ăn trong tiếng Pháp theo cách dễ nhớ, dễ áp dụng nhé!

Từ vựng tiếng Pháp về các loại Bánh

1. Thành ngữ liên quan đến bánh ngọt

  • C’est du gâteau: Dễ như ăn bánh

Ví dụ: Cet examen ? Franchement, c’était du gâteau. -> Bài kiểm tra này á? Thành thật mà nói, nó dễ như ăn bánh.

  • Avoir du pain sur la planche: Còn nhiều việc phải làm

Ví dụ: Avec ce projet, on a encore du pain sur la planche. -> Với dự án này, chúng ta vẫn còn rất nhiều việc phải làm.

  • Être la cerise sur le gâteau: Điểm cộng hoàn hảo, đỉnh của chóp

Ví dụ: Le voyage était génial, et le coucher de soleil était la cerise sur le gâteau. -> Chuyến đi thật tuyệt vời, và cảnh hoàng hôn là đỉnh của chóp.

  • Faire tout un fromage de quelque chose: Làm quá vấn đề, chuyện bé xé ra to

Ví dụ: Arrête d’en faire tout un fromage pour un retard de 5 minutes. -> Đừng có làm quá lên việc chậm trễ 5 phút.

2. Động từ về làm bánh trong tiếng Pháp

  • Pétrir: Nhào (bột)

Ví dụ: Il faut pétrir la pâte pendant dix minutes pour qu’elle soit élastique. -> Cần phải nhào bột trong 10 phút để bột có độ đàn hồi.

  • Saupoudrer: Rắc (một lớp mỏng bột, đường, hoặc gia vị)

Ví dụ: N’oubliez pas de saupoudrer un peu de sucre glace sur le gâteau. -> Đừng quên rắc một ít đường bột lên trên bánh nhé.

  • Fouetter: Đánh (trứng/kem) bằng phới

Ví dụ: Il faut fouetter les blancs d’œufs jusqu’à ce qu’ils soient fermes. -> Cần phải đánh lòng trắng trứng cho đến khi chúng bông cứng lại.

  • Enfourner: Cho vào lò nướng

Ví dụ: Le four est chaud, on peut maintenant enfourner les croissants. -> Lò đã nóng, giờ chúng ta có thể cho bánh sừng bò vào lò rồi.

  • Chemiser: Lót khuôn/Thoa khuôn

Ví dụ: Pense à chemiser le moule avec du beurre avant de verser la pâte. -> Hãy nhớ thoa bơ vào khuôn trước khi đổ bột bánh vào.

3. Từ vựng về các loại bánh ngọt trong tiếng Pháp

  • Un gâteau: Bánh (nói chung)
  • Une brioche: Bánh mì ngọt bơ sữa
  • Un palmier: Bánh quy hình lá cọ
  • Une gaufre: Bánh waffle
  • Un beignet: Bánh rán (giống donut)
  • Une tourte: Bánh tart nhân thịt
  • Une crêpe: Bánh crepe (bánh kếp mỏng)
  • Un croissant: Bánh sừng bò
  • Un éclair: Bánh su kem dài phủ sô cô la
  • Un petit four: Bánh quy nhỏ, bánh ngọt nhỏ dùng trong tiệc

4. Thành ngữ về bánh mì

  • Avoir du pain sur la planche: Có rất nhiều việc phải làm
  • Pour une bouchée de pain: Mua được thứ gì đó với giá rất rẻ, “rẻ như cho”
  • Long comme un jour sans pain: Lê thê, gây buồn chán, tẻ nhạt
  • C’est du pain bénit: Sự việc may mắn bất ngờ, một cơ hội “trời cho”

5. Các nghĩa của từ Baguette

Chúng ta có thể đã quen với bánh mì Baguette – món bánh mì dài được du nhập vào Việt Nam. Tuy nhiên trong tiếng Pháp, nó có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy trường hợp, cụ thể:

Une baguette: Bánh mì dài kiểu Pháp
Une baguette: Bánh mì dài kiểu Pháp
  • Une baguette: Bánh mì dài kiểu Pháp
  • Une baguette (magique): Đũa phép
  • Des baguettes: Đũa ăn
  • Des baguettes (de batterie): Que đánh trống
  • Une baguette (de chef d’orchestre): Gậy chỉ huy nhạc trưởng

Vật dụng trên bàn ăn trong tiếng Pháp

  • Une assiette à soupe: Đĩa súp
  • Un plat: đĩa phẳng hoặc khay dùng để bày thức ăn
  • Une vaisselle: Bộ bát đĩa
  • Un verre à vin: Ly rượu vang
  • Un verre: Cốc / ly
  • Un bol: Bát
  • Un couteau: Con dao
  • Une flûte à champagne: Ly sâm panh
  • une bougie: Nến
  • Une cuillère à café: Thìa cà phê (thìa nhỏ)
  • Une cuillère à soupe: Thìa canh (thìa to)
  • Une fourchette: Nĩa
  • Une serviette: Khăn ăn
  • Un saladier: Tô/ Âu đựng salad
  • Une louche: Muỗng múc súp

Cách diễn đạt cảm xúc qua thực phẩm

  • Les carottes sont cuites

Nghĩa đen: Cà rốt đã được nấu chín.
Nghĩa bóng: Mọi sự đã rồi, “ván đã đóng thuyền”, không thể thay đổi được nữa, thường mang nghĩa tiêu cực.

  • Mettre du beurre dans les épinards

Nghĩa đen: Cho bơ vào rau chân vịt.
Nghĩa bóng: Kiếm thêm thu nhập (thường là làm việc phụ) để cải thiện cuộc sống hàng ngày.

  • Occupe-toi de tes oignons!

Nghĩa đen: Lo cho đống hành tây của mình đi!
Nghĩa bóng: Lo chuyện của mình đi!

  • Avoir un cœur d’artichaut

Nghĩa đen: Có một trái tim atiso.
Nghĩa bóng: Chỉ một người dễ yêu, dễ rung động.

  • Rouler quelqu’un dans la farine

Nghĩa đen: Lăn ai đó trong bột mì.
Nghĩa bóng: Lừa dối, qua mặt ai đó.

  • Mettre de l’eau dans son vin

Nghĩa đen: Đổ nước vào rượu của mình.
Nghĩa bóng: Thỏa hiệp, nhượng bộ, giảm bớt yêu cầu hoặc bớt khắt khe lại.

Các động từ nấu ăn trong tiếng Pháp

  • Rôtir: Quay, nướng (thịt)
  • Trancher: Cắt lát
  • Râper: Bào (phô mai, cà rốt…)
  • Bouillir: Đun sôi
  • Verser: Rót, đổ
  • Mélanger: Trộn
  • Frire: Chiên, rán
  • Éplucher: Gọt vỏ, bóc vỏ
  • Mijoter: Ninh, hầm nhỏ lửa

Các loại Cafe trong tiếng Pháp

  • Un café allongé: Cà phê pha loãng
  • Un café liégeois: Cà phê Liège (món tráng miệng kết hợp cà phê, kem tươi và kem lạnh)
  • Un café serré: Cà phê đậm đặc
  • Un café cafe au lait/ crème: Cà phê sữa
  • Un café: Cà phê đen
Un café: Cà phê đen
Un café: Cà phê đen

Các loại gia vị trong tiếng Pháp

  • Le sel: Muối
  • Le poivre: Hạt tiêu
  • La moutarde: Mù tạt
  • La mayonnaise: Sốt mayonnaise
  • Le ketchup: Tương cà
  • Le tabasco: Sốt tabasco (ớt cay)
  • La sauce soja: Nước tương/ Xì dầu
  • La sauce barbecue: Sốt nướng kiểu Mỹ

Các loại gà rán trong tiếng Pháp

  • Poulet frit: Gà rán
  • Un morceau de poulet frit: Miếng gà rán
  • Poulet frit croustillant: Gà rán giòn
  • Poulet désossé: Gà không xương 
  • Poulet frit épicé: Gà rán cay
  • Ailes de poulet: Cánh gà
  • Cuisses de poulet: Đùi gà
  • Nuggets de poulet: Gà viên

Từ vựng về thịt trong tiếng Pháp

  • La viande: Thịt
  • Le jambon: Thịt ba chỉ xông khói
  • La saucisse grillée: Xúc xích nướng
  • Le poulet: Thịt gà
  • Le rôti de porc: Thịt lợn nướng
  • Le steak: Bò bít tết

Các bữa ăn trong ngày bằng tiếng Pháp

  • Le petit déjeuner: Bữa ăn sáng
  • Le déjeuner : bữa ăn trưa
  • Le dîner: Bữa ăn tối

Các loại gia vị trong tiếng Pháp

1. Các loại gia vị cơ bản:

  • La sauce nuoc-mâm: Nước mắm
  • La sauce soja: Nước tương
  • Le poivre: Hạt tiêu
  • Le paprika: Bột ớt paprika
  • Le piment: Ớt (cay)
  • Le sel: Muối
  • Le sucre: Đường
  • Le curry: Bột cà ri
  • L’huile: Dầu ăn
  • Le vinaigre: Giấm

2. Gia vị thảo mộc:

  • Le gingembre: Gừng
  • Le cumin: Thì là Ai Cập
  • Le curcuma: Nghệ
  • Le clou de girofle: Đinh hương
  • Le safran: Nghệ tây
  • Le sésame: Vừng/mè
  • Le laurier: Lá nguyệt quế
  • Le romarin: Hương thảo
  • Le thym: Cỏ xạ hương
  • Le persil: mùi tây
  • La cannelle: Quế
  • La coriandre: Rau mùi/ngò
  • L’ail: Tỏi
  • L’oignon: Hành tây
  • Le citron
  • La muscade: Nhục đậu khấu
  • La menthe: Bạc hà
  • La vanille: Vani

3. Hỗn hợp sốt hoặc gia vị

  • Le mélange d’épices: Hỗn hợp gia vị
  • La sauce: Nước sốt
  • Le ketchup: Sốt cà chua
  • La vinaigrette: Sốt dầu giấm
  • La mayonnaise: Sốt mayonnaise
  • La moutarde: Mù tạt

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Tổng kết

Qua bài viết trên, VFE mong muốn bạn có thể bổ sung những từ vựng tiếng Pháp về thức ăn vào vốn kiến thức của mình. Nếu vẫn còn thắc mắc hay đang có kế hoạch học tiếng Pháp, đừng ngần ngại liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn thêm nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

21 05.2026

Côn trùng là chủ đề từ vựng tưởng chừng đơn giản nhưng lại xuất hiện khá thường xuyên trong quá trình học tiếng Pháp. Từ những bài đọc hiểu cơ bản, bài tập nghe cho đến giao tiếp hằng ngày,

11 05.2026

Từ năm học 2027, Chính phủ Pháp chính thức xóa bỏ hệ thống PASS/LAS. Thay vào đó, một lộ trình tuyển sinh thống nhất trên toàn quốc sẽ được áp dụng cho khối ngành sức khỏe. Cải cách này bao

26 03.2026

Trong tiếng Pháp, chủ đề nghề nghiệp là một trong những nhóm từ vựng quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Từ giới thiệu bản thân, định hướng tương lai đến việc trao đổi

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm