Tin nổi bật
26 03.2026

100+ Từ vựng tiếng Pháp về Nghề nghiệp phổ biến nhất

Đã xem

Mục lục

Trong tiếng Pháp, chủ đề nghề nghiệp là một trong những nhóm từ vựng quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Từ giới thiệu bản thân, định hướng tương lai đến việc trao đổi trong môi trường học tập và làm việc, bạn đều cần phải nắm vững cách gọi tên các nghề bằng tiếng Pháp.

Trong bài viết này, VFE sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp phổ biến nhất, được chia theo từng nhóm cụ thể và có đầy đủ 2 dạng giống đực – giống cái, giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp cơ bản

  • Le travailleur / La travailleuse: Người lao động
  • Le salarié / La salariée: Nhân viên
  • Le chômeur / La chômeuse: Người thất nghiệp
  • Le stagiaire: Thực tập sinh
  • Le manager / La manager: Quản lý
  • Le directeur / La directrice: Giám đốc

Từ vựng về việc làm văn phòng và kinh doanh

  • Le commercial / La commerciale: Nhân viên kinh doanh
  • Le vendeur / La vendeuse: Nhân viên bán hàng
  • Le marketeur / La marketeuse: Nhân viên marketing
  • Le consultant / La consultante: Nhân viên tư vấn
  • Le secrétaire / La secrétaire: Thư ký
  • Le comptable / La comptable: Kế toán
  • Le trader / La trader: Nhà giao dịch
  • Le banquier / La banquière: Nhân viên ngân hàng
  • L’analyste financier / L’analyste financière: Chuyên viên tài chính
Le vendeur / La vendeuse: Nhân viên bán hàng
Le vendeur / La vendeuse: Nhân viên bán hàng

Từ vựng về nghề nghiệp ngành y tế

  • Le médecin / La médecin: Bác sĩ
  • Le chirurgien / La chirurgienne: Bác sĩ phẫu thuật
  • Le dentiste / La dentiste: Nha sĩ
  • Le pharmacien / La pharmacienne: Dược sĩ
  • L’infirmier / L’infirmière: Y tá
  • Le masseur-kinésithérapeute/ La masseuse-kinésithérapeute: Nhà vật lý trị liệu
  • Le psychologue / La psychologue: Nhà tâm lý học
  • Le vétérinaire / La vétérinaire (m/f): Hộ sinh
  • Le radiologue / La radiologue: Bác sĩ X-quang
Le médecin / La médecin: Bác sĩ
Le médecin / La médecin: Bác sĩ

Từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ

  • Le développeur web / La développeuse web: Lập trình viên website
  • Le développeur mobile / La développeuse mobile: Lập trình viên mobile
  • Le développeur full-stack / La développeuse full-stack: Lập trình viên full-stack
  • L’ingénieur logiciel / L’ingénieure logiciel: Kỹ sư phần mềm
  • L’ingénieur informatique / L’ingénieure informatique: Kỹ sư CNTT
  • L’administrateur système / L’administratrice système: Quản trị hệ thống
  • L’administrateur réseau / L’administratrice réseau: Quản trị mạng
  • Le technicien informatique / La technicienne informatique: kỹ thuật viên IT
  • Le data analyst / La data analyst: Chuyên viên phân tích dữ liệu
  • le data scientist / la data scientist: Nhà khoa học dữ liệu
  • L’ingénieur IA: Kỹ sư trí tuệ nhân tạo (AI)
  • Le spécialiste cybersécurité / La spécialiste cybersécurité: Chuyên gia an ninh mạng
  • Le testeur logiciel / La testeuse logiciel: Người kiểm thử phần mềm
  • Le chef de projet IT / La cheffe de projet IT: Quản lý dự án IT
  • Le product manager / La product manager: Quản lý sản phẩm
  • Le UX designer / La UX designer: Thiết kế trải nghiệm người dùng
  • Le UI designer / La UI designer: Thiết kế giao diện
  • Le développeur backend / La développeuse backend: Lập trình viên Backend
  • Le développeur frontend/ La développeuse frontend: Lập trình viên Frontend
L'ingénieur logiciel / L'ingénieure logiciel: Kỹ sư phần mềm
L’ingénieur logiciel / L’ingénieure logiciel: Kỹ sư phần mềm

Từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ và du lịch

  • Le réceptionniste / La réceptionniste: Lễ tân
  • Le concierge / La concierge: Nhân viên hỗ trợ khách sạn
  • Le guide touristique / La guide touristique: Hướng dẫn viên
  • L’agent de voyage / L’agente de voyage: Nhân viên du lịch
  • Le responsable hôtelier / La responsable hôtelière: Quản lý khách sạn
  • Le serveur / La serveuse: Phục vụ
  • Le barman / La barmaid: Nhân viên pha chế
  • Le cuisinier / La cuisinière: Đầu bếp
  • Le chef / La cheffe: Bếp trưởng
  • Le pâtissier / La pâtissière: Thợ làm bánh
  • Le sommelier / La sommelière: Chuyên gia rượu vang
  • Le maître d’hôtel / La maîtresse d’hôtel: Quản lý nhà hàng
  • L’hôtesse d’accueil / L’hôte d’accueil: Lễ tân tiếp khách
  • Le bagagiste / La bagagiste: Nhân viên mang hành lý
  • Le steward / L’hôtesse de l’air: Tiếp viên hàng không
  • Le guide accompagnateur / La guide accompagnatrice: Hướng dẫn viên tour du lịch
  • L’organisateur d’événements / L’organisatrice d’événements: Người tổ chức sự kiện

Từ vựng về nghề nghiệp ngành giáo dục

  • Le professeur / La professeure: Giáo viên
  • L’enseignant / L’enseignante: Giảng viên
  • Le maître / La maîtresse: Giáo viên tiểu học
  • Le formateur / La formatrice: Người đào tạo
  • Le chercheur / La chercheuse: Nhà nghiên cứu
  • Le conférencier / La conférencière: Diễn giả

Từ vựng về nghề nghiệp ngành truyền thông và sáng tạo

  • Le journaliste / La journaliste: Nhà báo
  • Le rédacteur / La rédatrice: Biên tập viên
  • Le photographe / La photographe: Nhiếp ảnh gia
  • Le designer / La designer: Nhà thiết kế
  • Le graphiste / La graphiste: Thiết kế đồ họa
  • Le videaste / La videaste: Người làm video
  • L’influenceur  / L’influenceuse: Người có tầm ảnh hưởng

Từ vựng về nghề nghiệp ngành lao động và kỹ thuật

  • L’ouvrier/ L’ouvrière: Công nhân
  • Le mécanicien / La mécanicienne: Thợ cơ khí
  • L’électricien / L’électricienne: Thợ điện
  • Le plombier / La plombière: Thợ sửa ống nước
  • Le maçon / Le maçonnerie: Thợ xây
  • Le chauffeur / La chauffeuse: Tài xế

Động từ và cụm từ liên quan đến nghề nghiệp, việc làm

  • Travailler: Làm việc
  • Chercher un emploi: Tìm việc
  • Être au chômage: Thất nghiệp
  • Embaucher: Tuyển dụng
  • Démissionner: Nghỉ việc
  • Gagner sa vie: Kiếm sống

>>> XEM THÊM: Các loại thiên tai trong tiếng Pháp

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp mà bạn có thể tìm hiểu và làm giàu vốn từ của bản thân. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

29 06.2026

Từ ngày 1/7/2026, CAF – cơ quan chi trả trợ cấp nhà ở cho sinh viên tại Pháp, sẽ áp dụng quy định mới đối với sinh viên ngoài Liên minh châu Âu (EU). Theo đó, một bộ phận sinh

26 06.2026

Chính phủ Pháp vừa công bố thay đổi quan trọng về mức chứng minh tài chính du học Pháp dành cho sinh viên quốc tế. Hãy cùng VFE cập nhật những điểm mới và các lưu ý quan trọng có

25 06.2026

Parcoursup 2026 “nóng” hơn bao giờ hết và nếu bạn đang có kế hoạch du học Pháp, đây là bảng xếp hạng bạn không thể bỏ qua. Mùa tuyển sinh 2026 ghi nhận 657.000 học sinh đăng ký nguyện vọng

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm