Trong tiếng Pháp, chủ đề nghề nghiệp là một trong những nhóm từ vựng quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Từ giới thiệu bản thân, định hướng tương lai đến việc trao đổi trong môi trường học tập và làm việc, bạn đều cần phải nắm vững cách gọi tên các nghề bằng tiếng Pháp.
Trong bài viết này, VFE sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp phổ biến nhất, được chia theo từng nhóm cụ thể và có đầy đủ 2 dạng giống đực – giống cái, giúp bạn sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp cơ bản
- Le travailleur / La travailleuse: Người lao động
- Le salarié / La salariée: Nhân viên
- Le chômeur / La chômeuse: Người thất nghiệp
- Le stagiaire: Thực tập sinh
- Le manager / La manager: Quản lý
- Le directeur / La directrice: Giám đốc
Từ vựng về việc làm văn phòng và kinh doanh
- Le commercial / La commerciale: Nhân viên kinh doanh
- Le vendeur / La vendeuse: Nhân viên bán hàng
- Le marketeur / La marketeuse: Nhân viên marketing
- Le consultant / La consultante: Nhân viên tư vấn
- Le secrétaire / La secrétaire: Thư ký
- Le comptable / La comptable: Kế toán
- Le trader / La trader: Nhà giao dịch
- Le banquier / La banquière: Nhân viên ngân hàng
- L’analyste financier / L’analyste financière: Chuyên viên tài chính

Từ vựng về nghề nghiệp ngành y tế
- Le médecin / La médecin: Bác sĩ
- Le chirurgien / La chirurgienne: Bác sĩ phẫu thuật
- Le dentiste / La dentiste: Nha sĩ
- Le pharmacien / La pharmacienne: Dược sĩ
- L’infirmier / L’infirmière: Y tá
- Le masseur-kinésithérapeute/ La masseuse-kinésithérapeute: Nhà vật lý trị liệu
- Le psychologue / La psychologue: Nhà tâm lý học
- Le vétérinaire / La vétérinaire (m/f): Hộ sinh
- Le radiologue / La radiologue: Bác sĩ X-quang

Từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ
- Le développeur web / La développeuse web: Lập trình viên website
- Le développeur mobile / La développeuse mobile: Lập trình viên mobile
- Le développeur full-stack / La développeuse full-stack: Lập trình viên full-stack
- L’ingénieur logiciel / L’ingénieure logiciel: Kỹ sư phần mềm
- L’ingénieur informatique / L’ingénieure informatique: Kỹ sư CNTT
- L’administrateur système / L’administratrice système: Quản trị hệ thống
- L’administrateur réseau / L’administratrice réseau: Quản trị mạng
- Le technicien informatique / La technicienne informatique: kỹ thuật viên IT
- Le data analyst / La data analyst: Chuyên viên phân tích dữ liệu
- le data scientist / la data scientist: Nhà khoa học dữ liệu
- L’ingénieur IA: Kỹ sư trí tuệ nhân tạo (AI)
- Le spécialiste cybersécurité / La spécialiste cybersécurité: Chuyên gia an ninh mạng
- Le testeur logiciel / La testeuse logiciel: Người kiểm thử phần mềm
- Le chef de projet IT / La cheffe de projet IT: Quản lý dự án IT
- Le product manager / La product manager: Quản lý sản phẩm
- Le UX designer / La UX designer: Thiết kế trải nghiệm người dùng
- Le UI designer / La UI designer: Thiết kế giao diện
- Le développeur backend / La développeuse backend: Lập trình viên Backend
- Le développeur frontend/ La développeuse frontend: Lập trình viên Frontend

Từ vựng về nghề nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ và du lịch
- Le réceptionniste / La réceptionniste: Lễ tân
- Le concierge / La concierge: Nhân viên hỗ trợ khách sạn
- Le guide touristique / La guide touristique: Hướng dẫn viên
- L’agent de voyage / L’agente de voyage: Nhân viên du lịch
- Le responsable hôtelier / La responsable hôtelière: Quản lý khách sạn
- Le serveur / La serveuse: Phục vụ
- Le barman / La barmaid: Nhân viên pha chế
- Le cuisinier / La cuisinière: Đầu bếp
- Le chef / La cheffe: Bếp trưởng
- Le pâtissier / La pâtissière: Thợ làm bánh
- Le sommelier / La sommelière: Chuyên gia rượu vang
- Le maître d’hôtel / La maîtresse d’hôtel: Quản lý nhà hàng
- L’hôtesse d’accueil / L’hôte d’accueil: Lễ tân tiếp khách
- Le bagagiste / La bagagiste: Nhân viên mang hành lý
- Le steward / L’hôtesse de l’air: Tiếp viên hàng không
- Le guide accompagnateur / La guide accompagnatrice: Hướng dẫn viên tour du lịch
- L’organisateur d’événements / L’organisatrice d’événements: Người tổ chức sự kiện
Từ vựng về nghề nghiệp ngành giáo dục
- Le professeur / La professeure: Giáo viên
- L’enseignant / L’enseignante: Giảng viên
- Le maître / La maîtresse: Giáo viên tiểu học
- Le formateur / La formatrice: Người đào tạo
- Le chercheur / La chercheuse: Nhà nghiên cứu
- Le conférencier / La conférencière: Diễn giả
Từ vựng về nghề nghiệp ngành truyền thông và sáng tạo
- Le journaliste / La journaliste: Nhà báo
- Le rédacteur / La rédatrice: Biên tập viên
- Le photographe / La photographe: Nhiếp ảnh gia
- Le designer / La designer: Nhà thiết kế
- Le graphiste / La graphiste: Thiết kế đồ họa
- Le videaste / La videaste: Người làm video
- L’influenceur / L’influenceuse: Người có tầm ảnh hưởng
Từ vựng về nghề nghiệp ngành lao động và kỹ thuật
- L’ouvrier/ L’ouvrière: Công nhân
- Le mécanicien / La mécanicienne: Thợ cơ khí
- L’électricien / L’électricienne: Thợ điện
- Le plombier / La plombière: Thợ sửa ống nước
- Le maçon / Le maçonnerie: Thợ xây
- Le chauffeur / La chauffeuse: Tài xế
Động từ và cụm từ liên quan đến nghề nghiệp, việc làm
- Travailler: Làm việc
- Chercher un emploi: Tìm việc
- Être au chômage: Thất nghiệp
- Embaucher: Tuyển dụng
- Démissionner: Nghỉ việc
- Gagner sa vie: Kiếm sống
>>> XEM THÊM: Các loại thiên tai trong tiếng Pháp
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp mà bạn có thể tìm hiểu và làm giàu vốn từ của bản thân. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!