Cung Hoàng Đạo ra đời từ khoảng những năm 1600 trước Công nguyên tại đất nước Babylon cổ xưa. Mỗi cung Hoàng Đạo sẽ bao gồm từng nhóm ngày sinh nhất định cũng như tính cách khác nhau. Trong bài viết này, VFE sẽ cùng bạn tìm hiểu xem bạn thuộc cung Hoàng Đạo nào, tính cách như thế nào nhé!
Bộ từ vựng về 12 cung Hoàng Đạo trong tiếng Pháp
1.Capricorne – Ma Kết (22/12 – 19/01)
- persévérant: kiên trì
- discipliné: nghiêm túc, có kỷ luật
- ambitieux: tham vọng
- responsable: có trách nhiệm
- conservateur: bảo thủ
2.Verseau – Bảo Bình (20/01 – 18/02)
- intelligent: thông minh
- indépendant: độc lập
- créatif/inventif: sáng tạo
- amical: thân thiện
- altruiste: vị tha
- insaisissable: khó nắm bắt
3. Poissons – Song Ngư (19/02 – 20/03)
- sensible: nhạy cảm
- romantique: lãng mạn
- rêveurs: mơ mộng
- compatissant: giàu lòng trắc ẩn
- idéaliste: thích lí tưởng hóa
4. Bélier (Bạch Dương 21/3-20/4)
- généreux: hào phóng
- énergique: năng động
- enthousiaste: nhiệt tình
- impulsif: bốc đồng
- impatient: thiếu kiên nhẫn
- arrogant: ngạo mạn
5. Taureau (Kim Ngưu 21/4-20/5)
- stable: điềm tĩnh
- fiable: đáng tin
- persévérant: kiên trì
- determiné: quyết tâm
- têtu: bảo thủ
- goulu: tham lam
- possessif: có tính sở hữu
6. Gémeaux (Song Tử 21/5-21/6)
- curieux: tò mò
- humoristique: hóm hỉnh
- sociable: hòa đồng
- communicatif: giao tiếp tốt
- éloquent: có tài hùng biện
- tendu: căng thẳng
7. Cancer (Cự Giải 22/6-22/7)
- intuitive: nhạy cảm (thiên về trực giác)
- prudent: cẩn thận
- tolérant: khoan dung
- lunatique: thất thường
8. Lion (Sư Tử 23/7-22/8)
- confiant: tự tin
- ambitieux: tham vọng
- généreux: hào phóng
- charismatique: có sức hút
- autoritaire: gia trưởng
9. Vierge (Xử Nữ 23/8-22/9)
- perfectionniste: cầu toàn
- organisée: ngăn nắp
- pointilleux: tỉ mỉ
- inflexible: cứng nhắc
- méthodique: (làm việc) có phương pháp
10. Balance (Thiên Bình 23/9-22/10)
- équilibrée: hài hòa
- ingénieux: khéo léo, tháo vát
- diplomatique: ngoại giao tốt
- sociable: hòa đồng
- changeable: hay thay đổi
11. Scorpion (Thiên Yết 23/10-21/11)
- passionné: đam mê, cuồng nhiệt
- déterminé: quyết đoán
- intense: mãnh liệt
- concentré: tập trung
- manipulateur: thích điều khiển người khác
- soupçonneux: hay nghi ngờ
12. Sagittaire (Nhân Mã 22/11-21/12)
- direct: thẳng thắn
- optimiste: lạc quan
- aventureux: thích khám phá, thích phiêu lưu
- téméraire: liều lĩnh
- négligent: bất cẩn
- irresponsible: vô trách nhiệm
Tổng kết
Trên đây là các từ vựng về 12 cung Hoàng Đạo trong tiếng Pháp và những từ vựng về tính các của từng cung. Để tìm hiểu thêm về các khóa học tiếng Pháp tại VFE, bạn hãy điền form bên dưới để được liên hệ tư vấn thêm nhé!