TEF là một chứng chỉ tiếng Pháp được các trường đại học tại Canada công nhận và áp dụng để đánh giá trình độ ngoại ngữ của sinh viên quốc tế tới Canada du học bằng tiếng Pháp. Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ tổng hợp lại các thông tin cần chú ý về bài thi TEF để các bạn có thể nắm được rõ nhất!
Giới thiệu tổng quan về chứng chỉ TEF

TEF cung cấp nhiều phiên bản và các mức độ khác nhau để phù hợp với nhu cầu của từng người, bao gồm:
- TEF pour études (dành cho mục đích học tập),
- TEF pour le Canada (được chấp nhận cho định cư và học tập tại Canada)
- TEF pour la naturalisation (dành cho định cư tại Pháp)
- TEF pour l’accès au Québec (Nhập cư vào Québec)
- Học tập tại Pháp.
- Xin quốc tịch Pháp.
- Xin thẻ thường trú tại Pháp.
- Nhập cư và xin quốc tịch Canada.
- Xin học tại rất nhiều trường ở Pháp và Canada.
>>> XEM THÊM: Làm thế nào để nhập quốc tịch Pháp?
Lợi ích khi sở hữu chứng chỉ TEF
Chứng chỉ TEF mang lại giá trị sở hữu cao trong nhiều trường hợp và mục đích khác nhau. Dưới đây là một số lợi ích khi sở hữu chứng chỉ TEF:
- Chứng minh năng lực tiếng Pháp: TEF là một công cụ đánh giá chính xác năng lực tiếng Pháp của bạn. Khi bạn có chứng chỉ TEF, bạn có thể chứng minh khả năng sử dụng tiếng Pháp cho các mục đích học tập, làm việc và định cư tại các nước nói tiếng Pháp.
- Xét duyệt visa: TEF có thể được yêu cầu khi xin visa để học tập, làm việc hoặc du lịch tới các nước nói tiếng Pháp. Đây là một bằng chứng cụ thể về khả năng tiếng Pháp của bạn và có thể giúp tăng cơ hội xin visa thành công.
- Du học: Các trường đại học và tổ chức giáo dục có thể yêu cầu chứng chỉ TEF khi bạn đăng ký vào các khóa học tiếng Pháp hoặc các chương trình học tập bằng tiếng Pháp.
- Tìm việc làm: Trong một số ngành công việc, chứng chỉ TEF có thể là yêu cầu hoặc một lợi thế trong việc xin việc làm. Có khả năng sử dụng tiếng Pháp một cách thành thạo có thể giúp bạn nổi bật trong đám đông và tăng khả năng tìm được công việc trong các môi trường làm việc tiếng Pháp.
- Định cư và quốc tịch: Trong một số trường hợp, chứng chỉ TEF có thể được yêu cầu khi bạn đăng ký để định cư hoặc xin quốc tịch tại các nước nói tiếng Pháp. Nó là một phần trong quy trình đánh giá năng lực tiếng Pháp của bạn và có thể là một yêu cầu cần thiết.
Cấu trúc bài thi TEF
Bài thi TEF gồm có 5 phần với thời gian thi và số lượng câu hỏi trắc nghiệm tương ứng như sau:
- Nghe (Compréhension orale – CO): 40 phút – 60 câu hỏi – 360 điểm
- Đọc hiểu (Compréhension écrite – CE): 60 phút – 50 câu hỏi – 300 điểm
- Nói (Expression orale – EO): 15 phút – 2 chủ đề – 450 điểm
- Viết (Expression écrite – EE): 60 phút – 2 chủ đề – 450 điểm
- Cấu trúc (Lexique de structure – LS): 30 phút – 40 chủ đề – 240 điểm
Tùy thuộc vào mục đích của thí sinh, các phần thi bắt buộc sẽ có sự thay đổi như bảng dưới đây:
| Kỹ năng đánh giá | Thời gian làm bài | Số lượng câu hỏi | Điểm tối đa |
| Nghe hiểu (Compréhension orale – CO) | 40 phút | 60 câu trắc nghiệm | 360 điểm |
| Đọc hiểu (Compréhension écrite – CE) | 60 phút | 50 câu trắc nghiệm | 300 điểm |
| Cấu trúc ngữ pháp (Lexique de structure – LS) | 30 phút | 40 câu trắc nghiệm | 240 điểm |
| Viết (Expression écrite – EE) | 60 phút | 2 chủ đề | 450 điểm |
| Nói (Expression orale – EO) | 15 phút | 2 chủ đề | 450 điểm |
Trong đó, cấu trúc cơ bản của từng phần như sau:
- Nghe hiểu (CO): 8 câu nối tranh tương ứng, 26 câu nghe hiểu lời nhắn đơn giản, 16 câu nghe hiểu lời nhắn dài, 10 câu nhận biết và phân biệt âm.
- Đọc hiểu (CE): 10 câu xác định ngữ cảnh bài đọc, 25 câu đọc hiểu nội dung chi tiết, 10 câu đọc hiểu bố cục và logic nội dung, 5 câu đọc hiểu nghĩa tổng quan của câu.
- Cấu trúc ngữ pháp (LS): 10 câu kiểm tra từ vựng, 5 câu đọc hiểu ngữ nghĩa của từ, 20 câu kiểm tra kiến thức ngữ pháp, 5 câu xác định lỗi ngữ pháp.
- Viết (EE): gồm 2 phần.
+ Phần A cho sẵn đoạn mở đầu của một bài báo hoặc tin vắn, yêu cầu thí sinh tiếp tục viết hoàn thiện nội dung với tối thiểu khoảng 80 từ.
+ Phần B cho sẵn một câu nói/quan điểm được trích dẫn, yêu cầu thí sinh viết bài trình bày quan điểm cá nhân về đoạn trích dẫn đó với tối thiểu 200 từ.
- Nói (EO): gồm 2 phần
+ Phần A có dạng đóng vai trong tình huống giao tiếp cơ bản, kéo dài trong 5 phút.
+ Phần B có dạng đóng vai trong tình huống giao tiếp với bạn bè, người thân và bàn luận chi tiết về một chủ đề được cung cấp, kéo dài 10 phút.
Thang điểm bài thi TEF
| Kỹ năng\Điểm (trình độ) | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 | C2 |
| Viết (Expression écrite) | 0-100 | 101-180 | 181-270 | 271-348 | 349-415 | 416-450 |
| Nói (Expression orale) | 0-100 | 101-180 | 181-270 | 271-348 | 349-415 | 416-450 |
| Nghe hiểu (Compréhension orale) | 0-81 | 82-144 | 145-216 | 217-279 | 283-333 | 334-360 |
| Đọc hiểu (Compréhension écrite) | 0-67 | 68-120 | 121-180 | 181-232 | 233-277 | 278-300 |
| Cấu trúc (Lexique de structure) | 0-54 | 55-96 | 97-144 | 145-186 | 187-222 | 223-240 |
Các phiên bản khác nhau của chứng chỉ TEF (Tableau TEF Declinaisons)
Tùy theo mục đích sử dụng mà thí sinh có thể chọn thi các phiên bản khác nhau (Tableau TEF Declinaisons) của chứng chỉ TEF:
| Phiên bản TEF | Mục đích chính | Bài thi bắt buộc | Bài thi tùy chọn | Hình thức |
|---|---|---|---|---|
| TEF Canada | Hồ sơ định cư Canada (IRCC) | Compréhension écrite (Đọc), Compréhension orale (Nghe), Expression écrite (Viết), Expression orale (Nói) | Không có | Thi trên máy tính |
| TEF Québec (TEFAQ) | Hồ sơ định cư Québec (MIFI) | Compréhension orale (Nghe), Expression orale (Nói) | Compréhension écrite (Đọc), Expression écrite (Viết) | Thi trên máy tính |
| TEF Naturalisation | Xin nhập quốc tịch Pháp | Compréhension orale (Nghe), Expression orale (Nói) | Không có | Thi trên máy tính |
| TEF Carte de résident | Xin thẻ cư trú dài hạn ở Pháp | Compréhension orale (Nghe), Expression orale (Nói) | Không có | Thi trên máy tính |
| TEF Études | Du học Pháp (hồ sơ trường/visa) | Compréhension écrite (Đọc), Compréhension orale (Nghe) | Expression écrite (Viết), Expression orale (Nói) | Thi trên máy tính |
| TEF (phiên bản chung) | Đánh giá trình độ tiếng Pháp tổng quát | Compréhension écrite (Đọc), Compréhension orale (Nghe) | Lexique et structure (Từ vựng – Ngữ pháp), Expression écrite, Expression orale |
Thi trên giấy hoặc máy tính |
So sánh chứng chỉ TEF và TCF
Mặc dù đều được sử dụng để xác định trình độ tiếng Pháp nhưng chứng chỉ TEF và TCF lại có sự khác biệt về cấu trúc và nội dung. Thí sinh có thể tìm hiểu về những điểm tương đồng và khác biệt giữa TEF và TCF dưới đây:
|
Nội dung |
TCF |
TEF |
|
Cấu trúc |
Nghe: 29 câu hỏi trong 25 phút Ngữ pháp: 18 câu trong 15 phút Đọc: 29 câu hỏi trong 45 phút Viết: 3 bài trong 1 tiếng |
Nghe: 60 câu trong 40 phút Ngữ pháp: 40 câu trong 30 phút Đọc: 50 câu trong 60 phút Viết: 2 chủ đề trong 1 tiếng Nói: 2 chủ đề trong 15 phút |
|
Nguồn gốc |
France Education Internationale, trước đây là Trung tâm Nghiên cứu Sư phạm Quốc tế (CIEP) |
La Chambre de Commerce et d’Industrie de Paris (CCIP) |
|
Mục đích |
Du học Pháp hoặc nhập cư vào Canada, Quebec |
Du học Pháp, nhập cư, việc làm và học tập tại Canada, Quebec |
|
Thang điểm |
Chấm trình độ theo điểm riêng từng kỹ năng. Điểm tuyệt đối của các kỹ năng như sau: Đọc: 300 điểm Nghe: 360 điểm Nói/Viết: 450 điểm |
Chấm điểm chung các kỹ năng nghe, ngữ pháp, đọc. Kỹ năng viết chấm riêng. Trong đó: A1: 100 – 199 điểm A2: 200 – 299 điểm B1: 300 – 399 điểm B2: 400 – 499 điểm C1: 500 – 599 điểm C2: 600 – 699 điểm |
|
Thời hạn |
2 năm |
|
>>> XEM THÊM:
Đăng ký thi TEF tại Việt Nam như thế nào?
- CFVG Hà Nội
– Địa chỉ: Tầng 12, tòa A1, Đại học Kinh tế quốc dân, 207 đường Giải Phóng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
– Email: phuongha@cfvg.org
– Số điện thoại: +84 (0)2436.280.280 (nhánh 6207)
- CFVG Hồ Chí Minh:
– Địa chỉ: Số 91, đường 3/2, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh.
– Email: nguyenthi@cfvg.org
– Số điện thoại: +84 3830 0103 (nhánh 23)