Tin nổi bật
02 06.2020

Chứng chỉ TEF – Điều kiện cần để du học Pháp

Đã xem

Mục lục

TEF là một chứng chỉ tiếng Pháp được các trường đại học tại Canada công nhận và áp dụng để đánh giá trình độ ngoại ngữ của sinh viên quốc tế tới Canada du học bằng tiếng Pháp. Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ tổng hợp lại các thông tin cần chú ý về bài thi TEF để các bạn có thể nắm được rõ nhất!

Giới thiệu tổng quan về chứng chỉ TEF

Từ A-Z về chứng chỉ tiếng pháp TEF
Từ A-Z về chứng chỉ tiếng pháp TEF
Chứng chỉ TEF (Test d’évaluation de français) là một bài kiểm tra đánh giá năng lực tiếng Pháp được triển khai bởi La Chambre de Commerce et d’Industrie de Paris (CCIP) vào năm 1998 và được công nhận rộng rãi bởi các tổ chức giáo dục và các tổ chức chính phủ Pháp.
TEF được sử dụng để đánh giá và chứng minh khả năng sử dụng tiếng Pháp cho các mục đích học tập, làm việc và định cư tại Pháp và Canada. Bài kiểm tra đánh giá các kỹ năng ngôn ngữ chính bao gồm nghe, đọc, nói, cấu trúc ngữ pháp và viết.

TEF cung cấp nhiều phiên bản và các mức độ khác nhau để phù hợp với nhu cầu của từng người, bao gồm: 

  • TEF pour études (dành cho mục đích học tập),
  • TEF pour le Canada (được chấp nhận cho định cư và học tập tại Canada)
  • TEF pour la naturalisation (dành cho định cư tại Pháp)
  • TEF pour l’accès au Québec (Nhập cư vào Québec)
Chứng chỉ TEF có giá trị quốc tế trong vòng 2 năm và được sử dụng để:
  • Học tập tại Pháp.
  • Xin quốc tịch Pháp.
  • Xin thẻ thường trú tại Pháp.
  • Nhập cư và xin quốc tịch Canada.
  • Xin học tại rất nhiều trường ở Pháp và Canada.

>>> XEM THÊM: Làm thế nào để nhập quốc tịch Pháp?

Lợi ích khi sở hữu chứng chỉ TEF

Chứng chỉ TEF mang lại giá trị sở hữu cao trong nhiều trường hợp và mục đích khác nhau. Dưới đây là một số lợi ích khi sở hữu chứng chỉ TEF:

  • Chứng minh năng lực tiếng Pháp: TEF là một công cụ đánh giá chính xác năng lực tiếng Pháp của bạn. Khi bạn có chứng chỉ TEF, bạn có thể chứng minh khả năng sử dụng tiếng Pháp cho các mục đích học tập, làm việc và định cư tại các nước nói tiếng Pháp.
  • Xét duyệt visa: TEF có thể được yêu cầu khi xin visa để học tập, làm việc hoặc du lịch tới các nước nói tiếng Pháp. Đây là một bằng chứng cụ thể về khả năng tiếng Pháp của bạn và có thể giúp tăng cơ hội xin visa thành công.
  • Du học: Các trường đại học và tổ chức giáo dục có thể yêu cầu chứng chỉ TEF khi bạn đăng ký vào các khóa học tiếng Pháp hoặc các chương trình học tập bằng tiếng Pháp. 
  • Tìm việc làm: Trong một số ngành công việc, chứng chỉ TEF có thể là yêu cầu hoặc một lợi thế trong việc xin việc làm. Có khả năng sử dụng tiếng Pháp một cách thành thạo có thể giúp bạn nổi bật trong đám đông và tăng khả năng tìm được công việc trong các môi trường làm việc tiếng Pháp.
  • Định cư và quốc tịch: Trong một số trường hợp, chứng chỉ TEF có thể được yêu cầu khi bạn đăng ký để định cư hoặc xin quốc tịch tại các nước nói tiếng Pháp. Nó là một phần trong quy trình đánh giá năng lực tiếng Pháp của bạn và có thể là một yêu cầu cần thiết.

Cấu trúc bài thi TEF

Bài thi TEF gồm có 5 phần với thời gian thi và số lượng câu hỏi trắc nghiệm tương ứng như sau:

  • Nghe (Compréhension orale – CO): 40 phút – 60 câu hỏi – 360 điểm
  • Đọc hiểu (Compréhension écrite – CE): 60 phút – 50 câu hỏi – 300 điểm
  • Nói (Expression orale – EO): 15 phút –  2 chủ đề – 450 điểm
  • Viết (Expression écrite – EE): 60 phút – 2 chủ đề – 450 điểm
  • Cấu trúc (Lexique de structure – LS): 30 phút – 40 chủ đề – 240 điểm

Tùy thuộc vào mục đích của thí sinh, các phần thi bắt buộc sẽ có sự thay đổi như bảng dưới đây:

Kỹ năng đánh giá Thời gian làm bài Số lượng câu hỏi Điểm tối đa
Nghe hiểu (Compréhension orale – CO) 40 phút 60 câu trắc nghiệm 360 điểm
Đọc hiểu (Compréhension écrite – CE) 60 phút 50 câu trắc nghiệm 300 điểm
Cấu trúc ngữ pháp (Lexique de structure – LS) 30 phút 40 câu trắc nghiệm 240 điểm
Viết (Expression écrite – EE) 60 phút 2 chủ đề 450 điểm
Nói (Expression orale – EO) 15 phút 2 chủ đề 450 điểm

Trong đó, cấu trúc cơ bản của từng phần như sau:

  • Nghe hiểu (CO): 8 câu nối tranh tương ứng, 26 câu nghe hiểu lời nhắn đơn giản, 16 câu nghe hiểu lời nhắn dài, 10 câu nhận biết và phân biệt âm.
  • Đọc hiểu (CE): 10 câu xác định ngữ cảnh bài đọc, 25 câu đọc hiểu nội dung chi tiết, 10 câu đọc hiểu bố cục và logic nội dung, 5 câu đọc hiểu nghĩa tổng quan của câu.
  • Cấu trúc ngữ pháp (LS): 10 câu kiểm tra từ vựng, 5 câu đọc hiểu ngữ nghĩa của từ, 20 câu kiểm tra kiến thức ngữ pháp, 5 câu xác định lỗi ngữ pháp.
  • Viết (EE): gồm 2 phần.

+ Phần A cho sẵn đoạn mở đầu của một bài báo hoặc tin vắn, yêu cầu thí sinh tiếp tục viết hoàn thiện nội dung với tối thiểu khoảng 80 từ.

+ Phần B cho sẵn một câu nói/quan điểm được trích dẫn, yêu cầu thí sinh viết bài trình bày quan điểm cá nhân về đoạn trích dẫn đó với tối thiểu 200 từ.

  • Nói (EO): gồm 2 phần

+ Phần A có dạng đóng vai trong tình huống giao tiếp cơ bản, kéo dài trong 5 phút.

+ Phần B có dạng đóng vai trong tình huống giao tiếp với bạn bè, người thân và bàn luận chi tiết về một chủ đề được cung cấp, kéo dài 10 phút.

Thang điểm bài thi TEF

Với cách tính điểm như ở phần trên, tổng điểm của bài thi TEF được tính tương đương với trình độ của Khung tham chiếu ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR) theo bảng sau:
 
Kỹ năng\Điểm (trình độ) A1 A2 B1 B2 C1 C2
Viết (Expression écrite) 0-100 101-180 181-270 271-348 349-415 416-450
Nói (Expression orale) 0-100 101-180 181-270 271-348 349-415 416-450
Nghe hiểu (Compréhension orale) 0-81 82-144 145-216 217-279 283-333 334-360
Đọc hiểu (Compréhension écrite) 0-67 68-120 121-180 181-232 233-277 278-300
Cấu trúc (Lexique de structure) 0-54 55-96 97-144 145-186 187-222 223-240

 

Các phiên bản khác nhau của chứng chỉ TEF (Tableau TEF Declinaisons)

Tùy theo mục đích sử dụng mà thí sinh có thể chọn thi các phiên bản khác nhau (Tableau TEF Declinaisons) của chứng chỉ TEF:

Phiên bản TEF Mục đích chính Bài thi bắt buộc Bài thi tùy chọn Hình thức
TEF Canada Hồ sơ định cư Canada (IRCC) Compréhension écrite (Đọc), Compréhension orale (Nghe), Expression écrite (Viết), Expression orale (Nói) Không có Thi trên máy tính
TEF Québec (TEFAQ) Hồ sơ định cư Québec (MIFI) Compréhension orale (Nghe), Expression orale (Nói) Compréhension écrite (Đọc), Expression écrite (Viết) Thi trên máy tính
TEF Naturalisation Xin nhập quốc tịch Pháp Compréhension orale (Nghe), Expression orale (Nói) Không có Thi trên máy tính
TEF Carte de résident Xin thẻ cư trú dài hạn ở Pháp Compréhension orale (Nghe), Expression orale (Nói) Không có Thi trên máy tính
TEF Études Du học Pháp (hồ sơ trường/visa) Compréhension écrite (Đọc), Compréhension orale (Nghe) Expression écrite (Viết), Expression orale (Nói) Thi trên máy tính
TEF (phiên bản chung) Đánh giá trình độ tiếng Pháp tổng quát Compréhension écrite (Đọc), Compréhension orale (Nghe) Lexique et structure (Từ vựng – Ngữ pháp), Expression écrite, Expression orale

Thi trên giấy hoặc máy tính

So sánh chứng chỉ TEF và TCF

Mặc dù đều được sử dụng để xác định trình độ tiếng Pháp nhưng chứng chỉ TEF và TCF lại có sự khác biệt về cấu trúc và nội dung. Thí sinh có thể tìm hiểu về những điểm tương đồng và khác biệt giữa TEF và TCF dưới đây:

Nội dung

TCF

TEF

Cấu trúc

Nghe: 29 câu hỏi trong 25 phút

Ngữ pháp: 18 câu trong 15 phút

Đọc: 29 câu hỏi trong 45 phút

Viết: 3 bài trong 1 tiếng 

Nghe: 60 câu trong 40 phút

Ngữ pháp: 40 câu trong 30 phút

Đọc: 50 câu trong 60 phút

Viết: 2 chủ đề trong 1 tiếng

Nói: 2 chủ đề trong 15 phút

Nguồn gốc

France Education Internationale, trước đây là Trung tâm Nghiên cứu Sư phạm Quốc tế (CIEP)

La Chambre de Commerce et d’Industrie de Paris (CCIP)

Mục đích

Du học Pháp hoặc nhập cư vào Canada, Quebec

Du học Pháp, nhập cư, việc làm và học tập tại Canada, Quebec

Thang điểm

Chấm trình độ theo điểm riêng từng kỹ năng. Điểm tuyệt đối của các kỹ năng như sau:

Đọc: 300 điểm

Nghe: 360 điểm

Nói/Viết: 450 điểm

Chấm điểm chung các kỹ năng nghe, ngữ pháp, đọc. Kỹ năng viết chấm riêng. Trong đó:

A1: 100 – 199 điểm

A2: 200 – 299 điểm

B1: 300 – 399 điểm

B2:  400 – 499 điểm

C1: 500 – 599 điểm

C2: 600 – 699 điểm

Thời hạn

2 năm

>>> XEM THÊM:

Chứng chỉ TCF, lịch thi và những điều cần biết

TCF Canada là gì? Tổng quan về chứng chỉ TCF Canada

Đăng ký thi TEF tại Việt Nam như thế nào?

Tại Việt Nam, bạn có đăng ký dự thi TEF tại hai địa chỉ sau:
  • CFVG Hà Nội

– Địa chỉ: Tầng 12, tòa A1, Đại học Kinh tế quốc dân, 207 đường Giải Phóng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
– Email: phuongha@cfvg.org
– Số điện thoại: +84 (0)2436.280.280 (nhánh 6207)

  • CFVG Hồ Chí Minh:

– Địa chỉ: Số 91, đường 3/2, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh.
– Email: nguyenthi@cfvg.org
– Số điện thoại: +84 3830 0103 (nhánh 23)

Ngoài ra, bạn có thể đăng ký thi qua VFE – Vietnam France Exchange. Do đó, hãy liên hệ cho VFE theo form đăng ký dưới đây để được tư vấn và hỗ trợ ngay nhé!
 
Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

03 06.2026

Trong tiếng Pháp, những từ vựng “dễ thương” không chỉ là từ ngữ thông thường, chúng là cách người Pháp bày tỏ tình cảm và sự gần gũi trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng VFE khám phá 6 từ

02 06.2026

Nguyễn Đặng Hiền – 2k8, Phổ thông Năng Khiếu (ĐHQG TP.HCM), vừa chính thức ghi danh vào Global BBA tại ESSEC Business School, một trong những trường kinh doanh danh giá nhất tại Pháp và châu Âu. Cùng VFE tìm

02 06.2026

Trong tiếng Pháp, từ để hỏi là nền tảng giúp bạn xây dựng câu hỏi chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng VFE tổng hợp 20 từ để hỏi quan trọng nhất, bao

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm