Tin nổi bật
02 06.2026

20 Từ Để Hỏi Trong Tiếng Pháp – Học Thuộc Ngay Hôm Nay

Đã xem

Mục lục

Trong tiếng Pháp, từ để hỏi là nền tảng giúp bạn xây dựng câu hỏi chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng VFE tổng hợp 20 từ để hỏi quan trọng nhất, bao gồm cách sử dụng, phân biệt các từ dễ nhầm lẫn và ví dụ minh họa thực tế. Qua đó sẽ giúp bạn tự tin đặt câu hỏi và giao tiếp tiếng Pháp một cách tự nhiên hơn.

Nhóm 1: 6 Từ Hỏi Cơ Bản Nhất (Phải Thuộc Lòng)

Đây là 6 từ bạn sẽ gặp hàng ngày trong giao tiếp, học tập lẫn thi cử. Học nhóm này trước tiên!

  1. Quoi – Cái gì / Điều gì Dùng để hỏi về sự vật, sự việc.

Tu fais quoi ce soir ? → Tối nay bạn làm gì?

  1. Où – Ở đâu Hỏi về địa điểm, vị trí.

Où est la gare ? → Nhà ga ở đâu?

  1. Quand – Khi nào / Bao giờ Hỏi về thời gian.

Quand est-ce que tu arrives ? → Bao giờ bạn đến?

  1. Qui – Ai (chủ ngữ) Hỏi về người thực hiện hành động.

Qui a appelé ? → Ai đã gọi điện?

  1. Comment – Như thế nào / Bằng cách nào Hỏi về cách thức, trạng thái.

Comment tu t’appelles ? → Bạn tên là gì?

  1. Pourquoi – Tại sao / Vì sao Hỏi về lý do, nguyên nhân.

Pourquoi tu pleures ? → Tại sao bạn khóc?

Nhóm 2: Hỏi Chọn Lựa & Loại (Số 7–11)

  1. Quel / Quelle – Cái nào / Loại nào Tính từ nghi vấn, biến đổi theo giống của danh từ đi kèm.

Quel film tu préfères ? → Bạn thích bộ phim nào?

  1. À qui – Của ai / Cho ai Hỏi về sở hữu hoặc đối tượng nhận.

À qui est ce sac ? → Cái túi này của ai?

  1. Qui est-ce que – Ai (tân ngữ) Khác với Qui – dùng khi “ai” là tân ngữ của động từ.

Qui est-ce que tu attends ? → Bạn đang chờ ai?

  1. Quelle heure – Mấy giờ Hỏi về thời điểm cụ thể trong ngày.

Il est quelle heure ? → Bây giờ là mấy giờ?

  1. Quel type de / Quelle sorte de – Loại nào / Kiểu nào Hỏi về thể loại, chủng loại.

Quel type de musique tu écoutes ? → Bạn nghe loại nhạc nào?

Nhóm 3: Hỏi Số Lượng & Mức Độ (Số 12–18)

  1. Pour quoi faire – Để làm gì Hỏi về mục đích, công dụng.

Tu achètes ça pour quoi faire ? → Bạn mua cái đó để làm gì?

  1. Combien – Bao nhiêu Hỏi về giá tiền hoặc số lượng (đứng độc lập).

C’est combien ? → Cái này bao nhiêu tiền?

  1. Combien de – Bao nhiêu (+ danh từ) Combien de luôn đi kèm danh từ ngay sau.

Combien de langues tu parles ? → Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?

  1. À quelle fréquence – Thường xuyên như thế nào Hỏi về tần suất lặp lại của hành động.

À quelle fréquence tu fais du sport ? → Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?

  1. Combien de temps – Bao lâu Hỏi về khoảng thời gian kéo dài.

Combien de temps ça prend ? → Cái đó mất bao lâu?

  1. À quelle distance – Bao xa / Cách bao nhiêu Hỏi về khoảng cách địa lý.

C’est à quelle distance d’ici ? → Chỗ đó cách đây bao xa?

  1. Quel âge – Bao nhiêu tuổi Hỏi về độ tuổi.

Tu as quel âge ? → Bạn bao nhiêu tuổi?

Nhóm 4: Mẫu Hỏi Nâng Cao (Số 19–20)

  1. Comment ça se fait que… ? – Tại sao lại như thế / Sao mà… Mang sắc thái ngạc nhiên, thân mật hơn Pourquoi. Thường dùng trong hội thoại tự nhiên.

Comment ça se fait que tu sois en retard ? → Sao mà bạn lại đến muộn vậy?

  1. Et si… ? / Que dirais-tu de… ? – Thế còn… / Còn việc… thì sao? Dùng để đề xuất, gợi ý hoặc mở ra một tình huống giả định.

Que dirais-tu d’aller au cinéma ? → Bạn nghĩ sao về việc đi xem phim?

Bảng Tra Nhanh 20 Từ Để Hỏi Tiếng Pháp

#

Tiếng Pháp

Tiếng Việt

1

Quoi

Cái gì

2

Ở đâu

3

Quand

Khi nào

4

Qui

Ai (chủ ngữ)

5

Comment

Như thế nào

6

Pourquoi

Tại sao

7

Quel / Quelle

Cái nào

8

À qui

Của ai

9

Qui est-ce que

Ai (tân ngữ)

10

Quelle heure

Mấy giờ

11

Quel type de

Loại nào

12

Pour quoi faire

Để làm gì

13

Combien

Bao nhiêu

14

Combien de

Bao nhiêu + danh từ

15

À quelle fréquence

Thường xuyên thế nào

16

Combien de temps

Bao lâu

17

À quelle distance

Bao xa

18

Quel âge

Bao nhiêu tuổi

19

Comment ça se fait que

Tại sao lại vậy

20

Et si / Que dirais-tu de

Thế còn… thì sao

3 Điểm Dễ Nhầm Lẫn Nhất

Qui vs Qui est-ce que:
Qui đứng ở đầu câu làm chủ ngữ (Qui parle ?), còn Qui est-ce que hỏi về tân ngữ (Qui est-ce que tu vois ?).

Combien vs Combien de:
Combien đứng một mình để hỏi giá hoặc số (C’est combien ?), còn Combien de bắt buộc phải có danh từ theo sau (Combien de personnes ?).

Pourquoi vs Comment ça se fait que:
Cả hai đều hỏi lý do, nhưng
Comment ça se fait que mang sắc thái ngạc nhiên, bất ngờ và thân mật hơn nhiều.

Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả

Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy nhóm theo chủ đề: gom Combien / Combien de / Combien de temps / À quelle distance thành một cụm “hỏi số lượng & khoảng cách” rồi học một lần. Sau đó đặt câu ngay về cuộc sống của bạn – não sẽ ghi nhớ lâu hơn gấp 3 lần so với học vẹt.

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

18 08.2026

Một trong những vấn đề được các học sinh, sinh viên có dự định du học tại Pháp chính là chi phí. Vậy, cụ thể thì chi phí du học Pháp 2026 là bao nhiêu? Các khoản tiền sinh hoạt,

10 08.2026

Sắp bước vào năm học 2026-2027 tại Pháp, không ít du học sinh và phụ huynh đã bắt đầu nhắn tin hỏi VFE: “Tết này con được nghỉ mấy ngày?”, “Kỳ nghỉ đông rơi vào tuần nào để đặt vé

05 08.2026

Nếu bạn đang học tiếng Pháp và muốn luyện đọc hiểu theo chủ đề thể thao, thì World Cup (La Coupe du Monde) là một chủ đề rất quen thuộc và dễ tiếp cận. Bài viết dưới đây sẽ giúp

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm