Trong tiếng Pháp, từ để hỏi là nền tảng giúp bạn xây dựng câu hỏi chính xác trong mọi tình huống giao tiếp. Trong bài viết này, hãy cùng VFE tổng hợp 20 từ để hỏi quan trọng nhất, bao gồm cách sử dụng, phân biệt các từ dễ nhầm lẫn và ví dụ minh họa thực tế. Qua đó sẽ giúp bạn tự tin đặt câu hỏi và giao tiếp tiếng Pháp một cách tự nhiên hơn.
Nhóm 1: 6 Từ Hỏi Cơ Bản Nhất (Phải Thuộc Lòng)
Đây là 6 từ bạn sẽ gặp hàng ngày trong giao tiếp, học tập lẫn thi cử. Học nhóm này trước tiên!
- Quoi – Cái gì / Điều gì Dùng để hỏi về sự vật, sự việc.
Tu fais quoi ce soir ? → Tối nay bạn làm gì?
- Où – Ở đâu Hỏi về địa điểm, vị trí.
Où est la gare ? → Nhà ga ở đâu?
- Quand – Khi nào / Bao giờ Hỏi về thời gian.
Quand est-ce que tu arrives ? → Bao giờ bạn đến?
- Qui – Ai (chủ ngữ) Hỏi về người thực hiện hành động.
Qui a appelé ? → Ai đã gọi điện?
- Comment – Như thế nào / Bằng cách nào Hỏi về cách thức, trạng thái.
Comment tu t’appelles ? → Bạn tên là gì?
- Pourquoi – Tại sao / Vì sao Hỏi về lý do, nguyên nhân.
Pourquoi tu pleures ? → Tại sao bạn khóc?
Nhóm 2: Hỏi Chọn Lựa & Loại (Số 7–11)
- Quel / Quelle – Cái nào / Loại nào Tính từ nghi vấn, biến đổi theo giống của danh từ đi kèm.
Quel film tu préfères ? → Bạn thích bộ phim nào?
- À qui – Của ai / Cho ai Hỏi về sở hữu hoặc đối tượng nhận.
À qui est ce sac ? → Cái túi này của ai?
- Qui est-ce que – Ai (tân ngữ) Khác với Qui – dùng khi “ai” là tân ngữ của động từ.
Qui est-ce que tu attends ? → Bạn đang chờ ai?
- Quelle heure – Mấy giờ Hỏi về thời điểm cụ thể trong ngày.
Il est quelle heure ? → Bây giờ là mấy giờ?
- Quel type de / Quelle sorte de – Loại nào / Kiểu nào Hỏi về thể loại, chủng loại.
Quel type de musique tu écoutes ? → Bạn nghe loại nhạc nào?
Nhóm 3: Hỏi Số Lượng & Mức Độ (Số 12–18)
- Pour quoi faire – Để làm gì Hỏi về mục đích, công dụng.
Tu achètes ça pour quoi faire ? → Bạn mua cái đó để làm gì?
- Combien – Bao nhiêu Hỏi về giá tiền hoặc số lượng (đứng độc lập).
C’est combien ? → Cái này bao nhiêu tiền?
- Combien de – Bao nhiêu (+ danh từ) Combien de luôn đi kèm danh từ ngay sau.
Combien de langues tu parles ? → Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?
- À quelle fréquence – Thường xuyên như thế nào Hỏi về tần suất lặp lại của hành động.
À quelle fréquence tu fais du sport ? → Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào?
- Combien de temps – Bao lâu Hỏi về khoảng thời gian kéo dài.
Combien de temps ça prend ? → Cái đó mất bao lâu?
- À quelle distance – Bao xa / Cách bao nhiêu Hỏi về khoảng cách địa lý.
C’est à quelle distance d’ici ? → Chỗ đó cách đây bao xa?
- Quel âge – Bao nhiêu tuổi Hỏi về độ tuổi.
Tu as quel âge ? → Bạn bao nhiêu tuổi?
Nhóm 4: Mẫu Hỏi Nâng Cao (Số 19–20)
- Comment ça se fait que… ? – Tại sao lại như thế / Sao mà… Mang sắc thái ngạc nhiên, thân mật hơn Pourquoi. Thường dùng trong hội thoại tự nhiên.
Comment ça se fait que tu sois en retard ? → Sao mà bạn lại đến muộn vậy?
- Et si… ? / Que dirais-tu de… ? – Thế còn… / Còn việc… thì sao? Dùng để đề xuất, gợi ý hoặc mở ra một tình huống giả định.
Que dirais-tu d’aller au cinéma ? → Bạn nghĩ sao về việc đi xem phim?
Bảng Tra Nhanh 20 Từ Để Hỏi Tiếng Pháp
|
# |
Tiếng Pháp |
Tiếng Việt |
|
1 |
Quoi |
Cái gì |
|
2 |
Où |
Ở đâu |
|
3 |
Quand |
Khi nào |
|
4 |
Qui |
Ai (chủ ngữ) |
|
5 |
Comment |
Như thế nào |
|
6 |
Pourquoi |
Tại sao |
|
7 |
Quel / Quelle |
Cái nào |
|
8 |
À qui |
Của ai |
|
9 |
Qui est-ce que |
Ai (tân ngữ) |
|
10 |
Quelle heure |
Mấy giờ |
|
11 |
Quel type de |
Loại nào |
|
12 |
Pour quoi faire |
Để làm gì |
|
13 |
Combien |
Bao nhiêu |
|
14 |
Combien de |
Bao nhiêu + danh từ |
|
15 |
À quelle fréquence |
Thường xuyên thế nào |
|
16 |
Combien de temps |
Bao lâu |
|
17 |
À quelle distance |
Bao xa |
|
18 |
Quel âge |
Bao nhiêu tuổi |
|
19 |
Comment ça se fait que |
Tại sao lại vậy |
|
20 |
Et si / Que dirais-tu de |
Thế còn… thì sao |
3 Điểm Dễ Nhầm Lẫn Nhất
Qui vs Qui est-ce que:
Qui đứng ở đầu câu làm chủ ngữ (Qui parle ?), còn Qui est-ce que hỏi về tân ngữ (Qui est-ce que tu vois ?).
Combien vs Combien de:
Combien đứng một mình để hỏi giá hoặc số (C’est combien ?), còn Combien de bắt buộc phải có danh từ theo sau (Combien de personnes ?).
Pourquoi vs Comment ça se fait que:
Cả hai đều hỏi lý do, nhưng Comment ça se fait que mang sắc thái ngạc nhiên, bất ngờ và thân mật hơn nhiều.
Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả
Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy nhóm theo chủ đề: gom Combien / Combien de / Combien de temps / À quelle distance thành một cụm “hỏi số lượng & khoảng cách” rồi học một lần. Sau đó đặt câu ngay về cuộc sống của bạn – não sẽ ghi nhớ lâu hơn gấp 3 lần so với học vẹt.