Trong tiếng Pháp, màu sắc không chỉ dùng để miêu tả thế giới xung quanh mà còn xuất hiện thường xuyên trong các thành ngữ và cách diễn đạt hàng ngày, đặc biệt trong tiếng Pháp. Việc hiểu và sử dụng các thành ngữ về màu sắc trong tiếng Pháp thành thạo sẽ giúp người học tiếng Pháp giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời khám phá thêm những điểm thú vị trong văn hóa ngôn ngữ này.
Trong bài viết dưới đây, hãy cùng VFE tìm hiểu những thành ngữ về màu sắc, ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Pháp nhé.
Thành ngữ về màu sắc trong tiếng Pháp
- Être rouge de honte: Đỏ mặt vì xấu hổ
Ví dụ: Elle est rouge de honte après avoir fait une gaffe devant tout le monde – Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ sau khi phạm sai lầm trước mặt mọi người.

- Se fâcher tout rouge: Nổi trận lôi đình, tức giận
Ví dụ: Mon père s’est fâché tout rouge quand il a vu ma mauvaise note – Bố tôi nổi trận lôi đình khi thấy tôi bị điểm kém.
- Être rouge de confusion: Đỏ mặt vì bối rối, ngượng ngùng
Ví dụ: Il est rouge de confusion quand elle le regarde dans les yeux – Anh ấy đỏ mặt vì xấu hổ khi cô ấy nhìn vào mắt anh ấy.
- Avoir une peur bleue: Sợ xanh mặt, sợ phát khiếp
Ví dụ: J’ai une peur bleue des araignées – Tôi sợ nhện đến phát khiếp.
- Une colère bleue: Cơn thịnh nộ dữ dội
Ví dụ: Le patron a piqué une colère bleue à cause du retard du projet – Ông chủ nổi cơn thịnh nộ vì dự án bị trì hoãn.
- Faire grise mine: Lạnh nhạt, xị mặt ra
Ví dụ: Il m’a fait grise mine quand je suis arrivé en retard – Anh ta trông xị mặt ra khi tôi đến muộn.
- Être blanc comme neige: Vô tội, bông tuyết trong sạch
Ví dụ: Je n’ai rien volé, je suis blanc comme neige – Tôi không ăn trộm gì cả, tôi vô tội!

- Être chauffé à blanc: Giận dữ, cực kì kích động
Ví dụ: Les manifestants étaient chauffés à blanc – Những người biểu tình đang cực kỳ kích động.
- Avoir des idées noires: Suy nghĩ tiêu cực
Ví dụ: S’il vous arrive d’avoir des idées noires, n’hésitez pas à en parler à votre médecin – Nếu bạn có những suy nghĩ tiêu cực, đừng ngần ngại nói chuyện với bác sĩ nhé.
- Être pâle comme la mort: Mặt tái mét vì khiếp sợ
Ví dụ: Après le film d’horreur, elle était pâle comme la mort – Sau khi xem phim kinh dị, mặt cô ấy tái mét vì sợ.
- Broter du noir: U sầu, bi quan
Ví dụ: Depuis qu’il a perdu son travail, il broie du noir – Kể từ khi bị mất việc, anh ta cảm thấy rất chán nản.
- Une colère noire: Nổi giận lôi đình
Ví dụ: Maman est dans une colère noire parce que j’ai cassé son vase préféré – Mẹ tôi rất tức giận vì tôi đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của mẹ.
- Être vert de rage: Tức xanh mặt
Ví dụ: Il est vert de rage d’avoir raté son train – Anh ta giận xanh mặt vì lỡ chuyến tàu
- Être jaune de jalousie: Ghen ăn tức ở
Ví dụ: Elle est jaune de jalousie depuis que sa copine a acheté une nouvelle voiture – Cô ta ghen ăn tức ở kể từ khi bạn cô ấy mua ô tô mới.
>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Trên đây là thành ngữ về màu sắc trong tiếng Pháp mà bạn có thể tìm hiểu và làm giàu vốn từ của bản thân. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!