Tin nổi bật
03 03.2026

Từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao

Đã xem

Mục lục

Thể thao là một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống và giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi bạn nói chuyện phiếm, nói về sở thích hay theo dõi các giải đấu quốc nội/quốc tế. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi bằng tiếng Pháp.

Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ cùng bạn tìm hiểu danh sách các môn thể thao phổ biến, được phân loại theo từng nhóm để bạn dễ ghi nhớ.

Từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao

Dưới đây là danh sách các môn thể thao được phân loại theo môi trường thi đấu và đặc điểm vận động:

1. Các môn thể thao dùng bóng (Les sports de ballon)

  • Le football: Bóng đá
  • Le futsal: Bóng đá trong nhà
  • Le basketball: Bóng rổ
  • Le volleyball: Bóng chuyền
  • Le rugby: Bóng bầu dục
  • Le handball: Bóng ném
  • Le baseball: Bóng chày
  • Le water-polo: Bóng nước
  • Le tennis: Quần vợt
  • Le tennis de table: Bóng bàn
  • Le golf: Golf
Le football: Bóng đá
Le football: Bóng đá

2. Các môn thể thao sức bền (Les sports d’endurance)

  • La natation: Bơi lội
  • L’athlétisme: Điền kinh
  • Le marathon: Chạy marathon
  • Le triathlon: Ba môn phối hợp (chạy bộ, bơi lội và đua xe đạp)
  • Le cyclisme: Đua xe đạp
  • Le jogging: Chạy bộ
  • La marche sportive: Đi bộ thể thao
Le cyclisme: Đua xe đạp
Le cyclisme: Đua xe đạp

3. Các môn đối kháng (Les sports de combat)

  • La boxe: Quyền anh
  • La boxe thaïlandaise: Quyền Thái
  • Le judo: Judo
  • Le taekwondo: Taekwondo
  • Le kung-fu: Kung-fu
  • Le MMA (arts martiaux mixtes): Võ tổng hợp
  • La lutte: Đấu vật
  • L’escrime: Đấu kiếm

4. Thể thao sức mạnh và thể hình (Les sports de force et de fitness)

  • La musculation: Cử tạ
  • Le culturisme: Thể hình
  • Le crossfit: Môn crossfit
  • Le fitness: Thể hình tổng hợp
  • La gymnastique: Thể dục dụng cụ
  • Le yoga: Yoga
  • Le pilates: Pilates

5. Các môn dưới nước (Les sports nautiques)

  • L’aviron: Chèo thuyền
  • Le canoë-kayak: Chèo thuyền jayak
  • La voile / régate: Đua thuyền buồm
  • L’aviron: Đua thuyền chèo
  • Le surf: Lướt sóng
  • La plongée: Lặn
  • La natation: Bơi lội
  • La natation synchronisée: Bơi nghệ thuật
La natation: Bơi lội
La natation: Bơi lội

6. Các môn thể thao núi và mùa đông (Les sports de montagne et d’hiver)

  • Le ski: Trượt tuyết
  • Le ski alpin: Trượt truyết đổ đèo
  • Le ski de fond: Trượt tuyết băng đồng
  • Le snowboard: Trượt ván tuyết
  • Le patinage artistique: Trượt băng nghệ thuật
  • Le hockey sur glace: Khúc côn cầu trên băng
  • L’alpinisme: Leo núi

7. Các môn thể thao trên không (Les sports aériens)

  • Le parachutisme: Nhảy dù
  • Le parachutisme sportif: Nhảy dù thể thao
  • Le parapente: Dù lượn
  • Le deltaplane: Lượn bằng tàu lượn cánh tam giác
  • Le wingsuit: Nhảy dù bằng đồ cánh dơi
  • Le saut à l’élastique: Nhảy bungee
  • Le vol à voile: Lái tàu lượn
  • Le kitesurf: Lướt ván diều

8. Các môn đòi hộ độ chính xác cao (Les sports de précision)

  • Le billard: Bi-a
  • Le tir à l’arc: Bắn cung
  • Le tur sportif: Bắn súng thể thao
  • La pé tanque: Ném bi sắt
  • Les fléchettes: Ném phi tiêu
  • Le lancer du javelot: Ném lao

9. Các môn thể thao đua xe có động cơ (Les sports mecaniques)

  • La course automobile: Đua ô tô
  • La Formula 1: Đua xe Công thức 1
  • Le rallye: Đua xe địa hình
  • Le rallye-raid: Đua xe đường trường sa mạc
  • Le karting: Đua xe go-kart
  • Le motocyclisme: Đua mô tô
  • Le MotoGP: Giải đua mô tô GP
  • Le superbike: Đua mô tô phân khối lớn
  • Le speedway: Đua mô tô đường tròn
  • Le dragster: Đua xe tăng tốc (drag racing)
  • Le course de camions: Đua xe tải
  • La course de stock-cars: Đua xe NASCAR
  • La course de bateaux à moteur: Đua thuyền máy
  • La motoneige: Đua xe trượt tuyết có động cơ

10. Các môn thể thao đua xe không có động cơ (Les sports de course sans moteur)

  • Le cyclisme sur route: Đua xe đạp đường trường
  • Le VTT (vélo tout terrain): Đua xe đạp địa hình
  • La course à pied: Chạy đua
  • La course hippique: Đua ngựa
  • La course de chiens de traîneau: Đua chó kéo xe trượt tuyết

>>> XEM THÊM: Thành ngữ tiếng Pháp Tết Nguyên đán

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao mà bạn có thể tìm hiểu và làm giàu vốn từ của bản thân. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

29 06.2026

Từ ngày 1/7/2026, CAF – cơ quan chi trả trợ cấp nhà ở cho sinh viên tại Pháp, sẽ áp dụng quy định mới đối với sinh viên ngoài Liên minh châu Âu (EU). Theo đó, một bộ phận sinh

26 06.2026

Chính phủ Pháp vừa công bố thay đổi quan trọng về mức chứng minh tài chính du học Pháp dành cho sinh viên quốc tế. Hãy cùng VFE cập nhật những điểm mới và các lưu ý quan trọng có

25 06.2026

Parcoursup 2026 “nóng” hơn bao giờ hết và nếu bạn đang có kế hoạch du học Pháp, đây là bảng xếp hạng bạn không thể bỏ qua. Mùa tuyển sinh 2026 ghi nhận 657.000 học sinh đăng ký nguyện vọng

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm