Tết Nguyên Đán là dịp lễ truyền thống quan trọng nhất năm của người Việt Nam, gắn liền với phong tục và văn hóa mang đậm ý nghĩa đoàn viên, khởi đầu mới. Khi học tiếng Pháp, việc biết cách diễn đạt và mô tả về Tết không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế.
Trong bài viết này, VFE sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Pháp về Tết Nguyên Đán theo từng chủ đề kèm nghĩa rõ ràng, dễ học và dễ áp dụng nhé!
Tết Nguyên Đán trong tiếng Pháp là gì?
- Le Nouvel An lunaire / La Fête du Têt: Tết Nguyên Đán
- La nouvelle année: Năm mới
- Le printemps: Mùa xuân
Cúng Ông Công Ông Táo
- Les Génies du Foyer : Ông Công ông Táo
- L’Empereur de Jade : Ngọc Hoàng
Chuẩn bị Tết Nguyên Đán
- Faire des courses pour le Tết: Đi sắm Tết
- Rendre hommage aux ancêtres: Thờ cúng tổ tiên
- Brûler des bâtonnets d’encens: Thắp hương
- Nettoyer la maison: Dọn dẹp nhà cửa
- Décorer la maison: Trang trí nhà cửa
Nguyên liệu làm bánh chưng

- Le riz gluant: Gạo nếp
- Les haricots mungo (décortiqués): Đỗ xanh (đã tách vỏ)
- La poitrine de porc: Thịt ba chỉ
- Le sel: Muối
- Le poivre noir: Tiêu đen
- Les feuilles de dong: Lá dong
- Les liens de bambou: Lạt tre
- Le moule en bois: Khuôn gỗ
Các món ăn ngày Tết
- Bánh chưng: Gâteau de riz gluant
- Thịt đông: Viande en gelée
- Chân giò: Jarret de porc
- Măng khô: Pousses de bambou séchées
- Chả lụa: Mortadelle vietnamienne
- Hạt dưa: Graines de pastèque
- Mứt: Pâte de fruit / confiture
Các loài hoa ngày Tết
- Hoa đào: Fleur de pêcher
- Hoa mai: Fleur d’abricotier
- Cây quất: Kumquat
- Hoa cúc đại đóa: Chrysanthèm
- Hoa cúc vạn thọ: œillets d’Inde
- Hoa thủy tiên: Narcissus tazetta
- Hoa lan: Orchidée

Các loại hạt ăn vặt ngày Tết
- Graine de tournesol: Hạt hướng dương
- Noix de cajou grillées salées: Hạt điều rang muối
- Pistaches grillées salées: Hạt dẻ cười (rang muối)
- Graine de courge: Hạt bí
- Jacquier séché: Mít sấy
- Amande: Hạt hạnh nhân
- Noix: Hạt óc chó
- Noisette: Hạt phỉ
- Noix de macadamia: Hạt mắc ca
- Cacahuète: Hạt đậu phộng

Từ vựng tiếng Pháp về ngày Tất niên
- Le réveillon: Đêm giao thừa
- Le culte du réveillon: Cúng giao thừa (ngoài trời và trong nhà)
- Chasser les mauvais esprits: Xua đuổi tà ma/vận đen
- Admirer les feux d’artifice: Ngắm pháo hoa
- Se remémorer l’année écoulée: Nhìn lại/Hồi tưởng về năm cũ đã qua
- Le plateau des cinq fruits: Mâm ngũ quả
- Rouler sur l’or: Giàu nứt đố đổ vách, tiền đè chết người
- Être plein aux as: Có rất nhiều tiền, “đầy túi”
- Gagner des mille et des cents: Kiếm được rất nhiều tiền, làm ăn phát đạt
- Faire fortune: Trở nên giàu có
Những điều kiêng không nên làm đầu năm mới
- Balayer la maison: Quét nhà
- Jeter des ordures: Vứt rác
- Casser de la vaisselle: Làm vỡ bát đĩa
- Se quereller / Se disputer: Cãi vã
- Réclamer des dettes: Đòi nợ
Thanh ngữ về sự may mắn
- Avoir du pot: Gặp may
- Être né sous une bonne étoile: Sinh ra dưới một ngôi sao may mắn (Số hưởng, luôn gặp may)
- Avoir de la veine: Có nhiều may mắn
- Un coup de chance: Một sự may mắn bất ngờ
>>> XEM THÊM: Thành ngữ tiếng Pháp về việc làm
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về Tết Nguyên đán mà bạn có thể tìm hiểu và làm giàu vốn từ của bản thân. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!