Tin nổi bật
09 02.2026

Những thành ngữ tiếng Pháp về việc làm

Đã xem

Mục lục

Các thành ngữ tiếng Pháp về việc làm được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, môi trường công sở cũng như trong báo chí và giao tiếp. Việc hiểu và vận dụng đúng vừa giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên, vừa thể hiện sự am hiểu văn hóa và tư duy lao động của người Pháp.

Trong bài viết này, VFE sẽ cùng bạn khám phá những thành ngữ tiếng Pháp về công việc và việc làm nhé!

Thành ngữ tiếng Pháp về việc làm
Cùng VFE tìm hiểu các thành ngữ, cụm từ tiếng Pháp về công việc

Thành ngữ về việc làm trong tiếng Pháp

  • Passer des nuits blanches: Thức trắng đêm để làm việc

Ví dụ: Pour finir ce rapport avant lundi, j’ai dû passer plusieurs nuits blanches –

  • Se tuer à la tâche: Làm việc bán sống bán chết (vắt kiệt sức)

Ví dụ: Il se tue à la tâche pour obtenir cette promotion, mais il devrait faire attention à sa santé –

  • Un bourreau de travail: Người tham công tiếc việc, “Con ong chăm chỉ”

Ví dụ: C’est un vrai bourreau de travail, elle est toujours la première arrivée et la dernière partie –

  • Être au bout du rouleau: Kiệt sức, chạy bằng “hơi tàn”

Ví dụ: Après trois semaines de rush, je suis vraiment au bout du rouleau –

  • Avoir la tête ailleurs: Hồn treo ngược cành cây (mất tập trung)

Ví dụ: Je suis désolé, j’ai la tête ailleurs aujourd’hui à cause de mes soucis personnels –

  • Un tire-au-flanc: Kẻ lười biếng, hay trốn việc

Ví dụ: On ne peut pas compter sur lui, c’est un vrai tire-au-flanc –

  • Réussir haut la main: Vượt qua nhẹ nhàng / Thành công rực rỡ

Ví dụ: Il a révisé sérieusement, donc il a réussi son examen haut la main –

  • Avoir la situation bien en main: Kiểm soát tốt mọi việc

Ví dụ: Ne t’inquiète pas pour l’événement, ma collègue a la situation bien en main –

Một số cụm từ về đi làm trong tiếng Pháp

  • Être au chômage: Thất nghiệp
  • Chercher du travail: Tìm việc làm
  • Trouver un emploi: Tìm được việc làm
  • Être sur le marché du travail: Gia nhập thị trường lao động
  • Decrocher un poste: Trúng tuyển một vị trí công việc
  • Être en recherche d’emploi: Đang trong quá trình tìm việc
  • Aller au travail: Đi làm
  • Travailler à temps plein: Làm việc toàn thời gian
  • Travailler à temps partiel: Làm việc bán thời gian
  • Être bien dans son travail: Thấy hài lòng với công việc
  • Avoir un bon poste: Có vụ trí công việc tốt
  • Changer de travail: Đổi việc
Chercher du travail: Tìm việc
Chercher du travail: Tìm việc

Áp lực, hiệu suất và khối lượng công việc

  • Avoir trop de travail: Quá tải công việc
  • Être débordé: Làm không xuể việc, làm quá nhiều việc
  • Travailler dur: Làm việc chăm chỉ
  • Se donner à fond: Cống hiến hết mình
  • Avoir la tête sous l’eau: Ngập trong công việc
  • Mettre la main à la pâte: Xắn tay vào làm việc
  • Avoir du pain sur la planche: Có nhiều việc phải làm
  • Travailler d’arrache-peid: Làm việc không nghỉ ngơi
  • Etre un bourreau de travail: Người làm việc quá sức, nghiện việc

Sự thăng tiếng trong công việc, sự nghiệp

  • Faire carrière: Xây dựng sự nghiệp
  • Gravir les échelons: Thăng tiếng từng bước
  • Avoir de l’avenir: Có triển vọng trong công việc
  • Reussir professionellement: Thành công trong công việc, sự nghiệp
  • Atteindre ses objectifs: Đạt được mục tiêu nghề nghiệp

Thái độ và đạo đức nghề nghiệp

  • Être sérieux dans son travail: Làm việc nghiêm túc
  • Avoir le sens des responsabilités: Có tinh thần trách nhiệm
  • Faire de son mieux: Làm hết sức mình
  • Prendre son travail à cœur: Tận tâm với công việc
  • Manquer de motivation: Thiếu động lực làm việc

>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về Các loài cá

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Pháp về việc làm mà bạn có thể học và ghi nhớ dễ dàng. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

30 09.2026

Người Pháp rất hay mượn hình ảnh con vật để nhận xét về con người. Một người ranh mãnh thì “khôn như cáo”, người nhát gan thì bị gọi là “gà mắc mưa”. Nắm được các thành ngữ tiếng Pháp

30 09.2026

Một câu chuyện lạ từ Hà Lan đang khiến những cánh turbine gió “về hưu” có thêm một cuộc đời mới. Không còn quay giữa những cánh đồng gió, những cánh turbine khổng lồ giờ đây xuất hiện ở một

30 09.2026

Université Catholique de l’Ouest (UCO), thường được gọi thân mật là “La Catho”, là cơ sở giáo dục đại học tư thục đa ngành, thành lập năm 1875 tại Angers. Trường có hơn 100 chương trình đào tạo từ cử

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm