Các thành ngữ tiếng Pháp về việc làm được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, môi trường công sở cũng như trong báo chí và giao tiếp. Việc hiểu và vận dụng đúng vừa giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên, vừa thể hiện sự am hiểu văn hóa và tư duy lao động của người Pháp.
Trong bài viết này, VFE sẽ cùng bạn khám phá những thành ngữ tiếng Pháp về công việc và việc làm nhé!

Thành ngữ về việc làm trong tiếng Pháp
- Passer des nuits blanches: Thức trắng đêm để làm việc
Ví dụ: Pour finir ce rapport avant lundi, j’ai dû passer plusieurs nuits blanches –
- Se tuer à la tâche: Làm việc bán sống bán chết (vắt kiệt sức)
Ví dụ: Il se tue à la tâche pour obtenir cette promotion, mais il devrait faire attention à sa santé –
- Un bourreau de travail: Người tham công tiếc việc, “Con ong chăm chỉ”
Ví dụ: C’est un vrai bourreau de travail, elle est toujours la première arrivée et la dernière partie –
- Être au bout du rouleau: Kiệt sức, chạy bằng “hơi tàn”
Ví dụ: Après trois semaines de rush, je suis vraiment au bout du rouleau –
- Avoir la tête ailleurs: Hồn treo ngược cành cây (mất tập trung)
Ví dụ: Je suis désolé, j’ai la tête ailleurs aujourd’hui à cause de mes soucis personnels –
- Un tire-au-flanc: Kẻ lười biếng, hay trốn việc
Ví dụ: On ne peut pas compter sur lui, c’est un vrai tire-au-flanc –
- Réussir haut la main: Vượt qua nhẹ nhàng / Thành công rực rỡ
Ví dụ: Il a révisé sérieusement, donc il a réussi son examen haut la main –
- Avoir la situation bien en main: Kiểm soát tốt mọi việc
Ví dụ: Ne t’inquiète pas pour l’événement, ma collègue a la situation bien en main –
Một số cụm từ về đi làm trong tiếng Pháp
- Être au chômage: Thất nghiệp
- Chercher du travail: Tìm việc làm
- Trouver un emploi: Tìm được việc làm
- Être sur le marché du travail: Gia nhập thị trường lao động
- Decrocher un poste: Trúng tuyển một vị trí công việc
- Être en recherche d’emploi: Đang trong quá trình tìm việc
- Aller au travail: Đi làm
- Travailler à temps plein: Làm việc toàn thời gian
- Travailler à temps partiel: Làm việc bán thời gian
- Être bien dans son travail: Thấy hài lòng với công việc
- Avoir un bon poste: Có vụ trí công việc tốt
- Changer de travail: Đổi việc

Áp lực, hiệu suất và khối lượng công việc
- Avoir trop de travail: Quá tải công việc
- Être débordé: Làm không xuể việc, làm quá nhiều việc
- Travailler dur: Làm việc chăm chỉ
- Se donner à fond: Cống hiến hết mình
- Avoir la tête sous l’eau: Ngập trong công việc
- Mettre la main à la pâte: Xắn tay vào làm việc
- Avoir du pain sur la planche: Có nhiều việc phải làm
- Travailler d’arrache-peid: Làm việc không nghỉ ngơi
- Etre un bourreau de travail: Người làm việc quá sức, nghiện việc
Sự thăng tiếng trong công việc, sự nghiệp
- Faire carrière: Xây dựng sự nghiệp
- Gravir les échelons: Thăng tiếng từng bước
- Avoir de l’avenir: Có triển vọng trong công việc
- Reussir professionellement: Thành công trong công việc, sự nghiệp
- Atteindre ses objectifs: Đạt được mục tiêu nghề nghiệp
Thái độ và đạo đức nghề nghiệp
- Être sérieux dans son travail: Làm việc nghiêm túc
- Avoir le sens des responsabilités: Có tinh thần trách nhiệm
- Faire de son mieux: Làm hết sức mình
- Prendre son travail à cœur: Tận tâm với công việc
- Manquer de motivation: Thiếu động lực làm việc
>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về Các loài cá
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Trên đây là bộ từ vựng tiếng Pháp về việc làm mà bạn có thể học và ghi nhớ dễ dàng. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!