Các loài cá (le poisson) không chỉ là một phần quan trọng trong ẩm thực Pháp xuất hiện trong các chủ đề nói chuyện, học thuật và văn hóa Pháp. Việc nắm vững bộ từ vựng về Các loài cá trong tiếng Pháp sẽ giúp bạn trong đời sống hàng ngày hoặc học tập trong các lĩnh vực liên quan đến ẩm thực, sinh học và môi trường.
Trong bài viết này, VFE sẽ cùng bạn tìm hiểu những từ tiếng Pháp về các loại cá, đi kèm nghĩa tiếng Việt rõ ràng, dễ học và dễ nhớ nhé.

Các loài cá nước ngọt phổ biến trong tiếng Pháp
- La carpe: Cá chép
- La truite: Cá hồi suối (cá hồi nước ngọt)
- Le poisson-chat: Cá trê
- Le brochet: Cá chó/ cá nhồng
- La perche: Cá rô phi
- Le silure: Cá trê khổng lồ
- L’anguille: (Cá) lươn
Các loài cá nước mặn (cá biển) phổ biến trong tiếng Pháp
- Le thon: Cá ngừ
- Le saumon: Cá hồi
- Le maquereau: Cá thu
- Le cabillaud: Cá tuyết
- Le bar: Cá vược
- La morue: Cá tuyết
- La limande-sole: Cá bơn
- La raie: Cá đuối
- Le requin: Cá mập
- La baleine: Cá voi
- Le dauphin: Cá heo
- Le marlin: Cá cờ
- Le flétan: Cá bơn halibut
- L’espadon: Cá kiếm
Từ vựng về nghề nuôi cá và đánh cá
Nghề nuôi cá
- L’aquaculture: Nghề nuôi thủy sản
- L’élevage de poissons: Nghề nuôi cá
- Le poisson d’élevage: Cá nuôi
- Le poisson sauvage: Cá đánh bắt tự nhiên
- Le bassin: Ao nuôi
- L’étang: Ao hồ
Nghề đánh cá/ câu cá
- La pêche: Nghề đánh cá/ câu cá
- Le pêcheur: Ngư dân
- Le filet: Lưới đánh cá
- L’hameçon: Lưới kéo
- La ligne de pêche: Cần câu
- L’hameçon: Lưỡi câu
- La pêche durable: Đánh bắt bền vững

Cá trong đời sống và ẩm thực Pháp
- Le poisson frais: Cá tươi
- Le poisson congelé: Cá đông lạnh
- Le poisson blanc: Cá thịt trắng
- Le poisson gras: Cá béo
- Les fruits de mer: Hải sản
- Le poisson cru: Cá sống
- La cuisine à base de poisson: Ẩm thực từ cá
- Le filet de poisson: Phi lê cá
- Le poisson grillé: Cá nướng
- Le poisson frit: Cá rán
- Le poisson au four: Cá nướng lò
- La soupe de poisson: Súp cá
- La conservation du poisson: Bảo quản cá

Thành ngữ và tục ngữ liên quan đến cá trong tiếng Pháp
- Être comme un poisson dans l’eau: Như cá gặp nước
- Il y a anguille sous roche: Có điều mờ ám, có chuyện khuất tất
- Noyer le poisson: Đánh lạc hướng
- Un gros poisson: Nhân vật lớn, người có quyền lực
- Donner du poisson à quelqu’un: Giải quyết tạm thời
- Petit poisson deviendra grand: Kiên nhẫn rồi sẽ thành công (cá nhỏ rồi sẽ thành cá lớn)
- Comme un poisson mort: Mệt mỏi, thiếu sức sống
>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về Các loại đồ uống
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Trên đây là bộ từ vựng tiếng Pháp về cá mà bạn có thể học và ghi nhớ dễ dàng. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!