Tin nổi bật
31 01.2026

Từ vựng tiếng Pháp về các loại đồ uống

Đã xem

Mục lục

Đồ uống không chỉ là nhu cầu hàng ngày mà còn phản ảnh rõ văn hóa và lối sống của người Pháp. Từ tách cà phê buổi sáng đến ly rượu vang trong các bữa ăn, mỗi loại đồ uống đề gắn liền với các từ tiếng Pháp quen thuộc mà người học tiếng nên nắm vững để có thể giao tiếp. Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ tổng họp các từ vựng tiếng Pháp về các loại đồ uống thông dụng một cách rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp với người học tiếng Pháp mọi trình độ.

Các đồ uống thông dụng trong tiếng Pháp

  • Le boisson: Đồ uống
  • Le boisson gazeuse: Đồ uống có ga (chỉ chung các loại đồ uống có ga có đường)
  • Le boisson rafraîchissante: Nước giải khát 
  • L’eau: Nước
  • L’eau minerale: Nước khoáng
  • L’eau gazeuse: Nước khoáng có ga
  • Le soda: Nước ngọt
  • Le jus: Nước ép
  • Le jus de fruits: Nước ép trái cây
  • Le thé: Trà
  • Le thé glacé: Trà đá
  • Le café: Cà phê
  • Le café noir: Cà phê đen
  • Le café au lait: Cà phê sữa
  • Le café glacé au lait: Cà phê sữa đá
  • Le café au lait léger: Bạc xỉu
  • Le lait: Sữa
  • Le chocolat chaud: Sô-cô-la nóng
  • La limonade: Nước chanh
  • L’alcool: Rượu (nói chung)
L'eau minerale: Nước khoáng
L’eau minerale: Nước khoáng

Các từ tiếng Pháp về Rượu vang

  • Le vin: Rượu vang
  • Le vin rouge: Rượu vang đỏ
  • Le vin blanc: Rượu vang trắng
  • Le vin rosé: Rượu vang hồng
  • Le vin mousseux: Rượu vang sủi
  • Le verre de vin: Ly rượu vang
  • La bouteille de vin: Chai rượu vang
  • La cave à vin: Hầm rượu
  • Le millésime: Niên vụ, năm sản xuất rượu
  • La endange: Mùa thu hoạch nho
  • Le cépage: Giống nho
  • Le goût: Hương vị
  • L’arôme: Hương thơm
  • Doux: Ngọt
  • Sec: Khô (ít ngọt)
Le vin: Rượu vang
Le vin: Rượu vang

Các động từ liên quan đến đồ uống trong tiếng Pháp

  • Boire: Uống
  • Commander: Gọi (đồ uống)
  • Verser: Đổ/ rót
  • Servir: Rót/ phục vụ
  • Goûter: Nếm
  • Déguster: Thưởng thức (đồ uống)
  • Trinquer: Cụng ly
  • Siroter: Nhấp từng ngụm
  • Offrir (un verre): Mời (một ly)
  • Se désaltérer: Giải khát

>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về Phim ảnh

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Pháp về các loại đồ uống mà bạn có thể học và ghi nhớ dễ dàng. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

29 05.2026

Nếu bạn đang học tiếng Pháp và hay bối rối giữa COD và COI, bạn không đơn độc! Đây là hai khái niệm ngữ pháp cực kỳ quan trọng, xuất hiện trong hầu hết mọi câu tiếng Pháp. Bài viết

27 05.2026

Airbus tuyển dụng nhân sự từ những trường nào nhiều nhất? Đâu là các cơ sở đào tạo tại Pháp cung cấp lượng alumni lớn nhất cho tập đoàn hàng không – vũ trụ hàng đầu thế giới này? Cùng

26 05.2026

“Biến đổi khí hậu” và “nóng lên toàn cầu” trong tiếng Pháp là gì? Đây chỉ là hai trong số rất nhiều từ vựng thú vị mà bạn sẽ gặp khi học tiếng Pháp về chủ đề môi trường. Cùng

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm