Tin nổi bật
28 01.2026

Từ vựng tiếng Pháp về Phim ảnh

Đã xem

Mục lục

Phim ảnh không chỉ là một hình thức giải trí phổ biết mà còn là công cụ học ngôn ngữ rất hiệu quả và sinh động, đặc biệt là tiếng Pháp.. Thông qua phim, bạn có thể làm quen với từ vựng đa dạng, cách diễn đạt tự nhiên, ngữ điệu và văn hóa Pháp một cách trực quan. Tuy nhiên, để hiểu và nói về phim ảnh bằng tiếng Pháp, bạn cần phải nắm được những từ ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực điện ảnh.

Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Pháp về phim ảnh theo các chủ đề rõ ràng, dễ nhớ, giúp bạn tự tin hơn khi xem phim, trò chuyện hay học tiếng Pháp qua phim ảnh nhé!

Cùng tìm hiểu các từ tiếng Pháp về phim ảnh
Đừng để bị “xịt keo” khi nói về chủ đề các thể loại phim trong tiếng Pháp!

Các thể loại phim trong tiếng Pháp

  • Le film: Bộ phim
  • Film cape et d’épée: Phim kiếm hiệp, phiêu lưu cổ trang
  • Film science-fiction: Phim khoa học viễn tưởng
  • Film comédie: Phim hài
  • Film comédie romantique: Phim hài – tình cảm
  • Film d’animation: Phim hoạt hình
  • Film d’amour / Film romantique: Phim tình cảm
  • Film d’horreur: Phim kinh dị
  • Film d’action: Phim hành động
  • Film policier: Phim hình sự, trinh thám
  • Film à suspense: Phim hành động giật gân
  • Film d’aventure: Phim phiêu lưu
  • Film historique: Phim lịch sử
  • Film documentaire: Phim tài liệu
  • Film biographique (biopic): Phim tiểu sử
  • Film fantastique: Phim giả tưởng
  • Film dramatique: Phim chính kịch
  • Film musical: Phim ca nhạc
  • Film de guerre: Phim chiến tranh
Comédie: Phim hài
Comédie: Phim hài

Các yếu tố trong phim

  • Le scénario: Kịch bản
  • L’intrigue: Cốt truyện
  • La scène: Cảnh phim
  • Le rôle: Vai diễn
  • La scène: Cảnh phim
  • Les effets spéciaux: Hiệu ứng đặc biệt
  • Le décor: Bối cảnh
  • Le montage: Dựng phim
  • La bande-annonce: Trailer phim
  • La bande-son/ la musique de film: Nhạc phim

Các vị trí/ vai trò trong một bộ phim điện ảnh

  • Le producteur/ la productrice: Nhà sản xuất nam/ nữ
  • Le réalisateur/ la réalisatrice: Đạo diễn nam/ nữ
  • Le scénariste: Biên kịch
  • Le cameraman: Quay phim
  • Le monteur: Người dựng phim
  • L’acteur/ l’actrice: Nam/ nữ diễn viên
  • Le doubleur/ la doubleuse: Diễn viên lồng tiếng nam/nữ 
  • Le cascadeur/ La cascadeuse: Diễn viên đóng thế nam/ nữ (chuyên về cảnh mạo hiểm)
  • La doublure: Người đóng thay (Thế thân cảnh mạo hiểm hoặc chỉ thế thân ngoại hình trong một số cảnh quay)

Từ vựng tiếng Pháp về rạp chiếu phim

  • Le cinéma: Rạp chiếu phim
  • La salle de cinéma: Phòng chiếu phim
  • L’écran: Màn hình
  • Le fauteuil: Ghế ngồi
  • La version originale (VO): Bản gốc
  • La version française (VF): Bản lồng tiếng Pháp
  • Les sous-titres: Phụ đề
  • La séance: Suất chiếu
  • Le fauteuil: Ghế ngồi
  • Le billet/ le ticket: Vé xem phim
  • Le pop-corn: Bắp rang bơ/ bỏng ngô

Cảm xúc và đánh giá phim

  • Émouvant: Cảm động
  • Drôle: Hài hước
  • Décevant: Thất vọng
  • Captivant: Cuốn hút
  • Ennuyeux: Nhàm chán
  • Prévisible: Dễ đoán
  • Original: Độc đáo
  • Intéressant: Thú vị
  • Passionnant: Hấp dẫn

Các hành động khi nói về phim ảnh

  • Regarder un film: Xem phim
  • Aller au cinéma: Đi xem phim
  • Aimer/ ne pas aimer un film: Thích/ không thích phim
  • Recommander un film: Giới thiệu phim
  • Raconter un film: Kể nội dung phim
  • Donner son avis: Đưa ra ý kiến

Một số cụm từ thường gặp về phim ảnh

  • Un bon/ mauvais film: Phim hay/ dở
  • Un film culte: Bộ phim kinh điển
  • Un film à succès: Bộ phim ăn khách
  • Un acteur célèbre: Diễn viên nổi tiếng

>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng trong nhà

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về phim ảnh mà bạn có thể học và ghi nhớ dễ dàng. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

29 05.2026

Nếu bạn đang học tiếng Pháp và hay bối rối giữa COD và COI, bạn không đơn độc! Đây là hai khái niệm ngữ pháp cực kỳ quan trọng, xuất hiện trong hầu hết mọi câu tiếng Pháp. Bài viết

27 05.2026

Airbus tuyển dụng nhân sự từ những trường nào nhiều nhất? Đâu là các cơ sở đào tạo tại Pháp cung cấp lượng alumni lớn nhất cho tập đoàn hàng không – vũ trụ hàng đầu thế giới này? Cùng

26 05.2026

“Biến đổi khí hậu” và “nóng lên toàn cầu” trong tiếng Pháp là gì? Đây chỉ là hai trong số rất nhiều từ vựng thú vị mà bạn sẽ gặp khi học tiếng Pháp về chủ đề môi trường. Cùng

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm