Phim ảnh không chỉ là một hình thức giải trí phổ biết mà còn là công cụ học ngôn ngữ rất hiệu quả và sinh động, đặc biệt là tiếng Pháp.. Thông qua phim, bạn có thể làm quen với từ vựng đa dạng, cách diễn đạt tự nhiên, ngữ điệu và văn hóa Pháp một cách trực quan. Tuy nhiên, để hiểu và nói về phim ảnh bằng tiếng Pháp, bạn cần phải nắm được những từ ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực điện ảnh.
Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Pháp về phim ảnh theo các chủ đề rõ ràng, dễ nhớ, giúp bạn tự tin hơn khi xem phim, trò chuyện hay học tiếng Pháp qua phim ảnh nhé!

Các thể loại phim trong tiếng Pháp
- Le film: Bộ phim
- Film cape et d’épée: Phim kiếm hiệp, phiêu lưu cổ trang
- Film science-fiction: Phim khoa học viễn tưởng
- Film comédie: Phim hài
- Film comédie romantique: Phim hài – tình cảm
- Film d’animation: Phim hoạt hình
- Film d’amour / Film romantique: Phim tình cảm
- Film d’horreur: Phim kinh dị
- Film d’action: Phim hành động
- Film policier: Phim hình sự, trinh thám
- Film à suspense: Phim hành động giật gân
- Film d’aventure: Phim phiêu lưu
- Film historique: Phim lịch sử
- Film documentaire: Phim tài liệu
- Film biographique (biopic): Phim tiểu sử
- Film fantastique: Phim giả tưởng
- Film dramatique: Phim chính kịch
- Film musical: Phim ca nhạc
- Film de guerre: Phim chiến tranh

Các yếu tố trong phim
- Le scénario: Kịch bản
- L’intrigue: Cốt truyện
- La scène: Cảnh phim
- Le rôle: Vai diễn
- La scène: Cảnh phim
- Les effets spéciaux: Hiệu ứng đặc biệt
- Le décor: Bối cảnh
- Le montage: Dựng phim
- La bande-annonce: Trailer phim
- La bande-son/ la musique de film: Nhạc phim
Các vị trí/ vai trò trong một bộ phim điện ảnh
- Le producteur/ la productrice: Nhà sản xuất nam/ nữ
- Le réalisateur/ la réalisatrice: Đạo diễn nam/ nữ
- Le scénariste: Biên kịch
- Le cameraman: Quay phim
- Le monteur: Người dựng phim
- L’acteur/ l’actrice: Nam/ nữ diễn viên
- Le doubleur/ la doubleuse: Diễn viên lồng tiếng nam/nữ
- Le cascadeur/ La cascadeuse: Diễn viên đóng thế nam/ nữ (chuyên về cảnh mạo hiểm)
- La doublure: Người đóng thay (Thế thân cảnh mạo hiểm hoặc chỉ thế thân ngoại hình trong một số cảnh quay)
Từ vựng tiếng Pháp về rạp chiếu phim
- Le cinéma: Rạp chiếu phim
- La salle de cinéma: Phòng chiếu phim
- L’écran: Màn hình
- Le fauteuil: Ghế ngồi
- La version originale (VO): Bản gốc
- La version française (VF): Bản lồng tiếng Pháp
- Les sous-titres: Phụ đề
- La séance: Suất chiếu
- Le fauteuil: Ghế ngồi
- Le billet/ le ticket: Vé xem phim
- Le pop-corn: Bắp rang bơ/ bỏng ngô
Cảm xúc và đánh giá phim
- Émouvant: Cảm động
- Drôle: Hài hước
- Décevant: Thất vọng
- Captivant: Cuốn hút
- Ennuyeux: Nhàm chán
- Prévisible: Dễ đoán
- Original: Độc đáo
- Intéressant: Thú vị
- Passionnant: Hấp dẫn
Các hành động khi nói về phim ảnh
- Regarder un film: Xem phim
- Aller au cinéma: Đi xem phim
- Aimer/ ne pas aimer un film: Thích/ không thích phim
- Recommander un film: Giới thiệu phim
- Raconter un film: Kể nội dung phim
- Donner son avis: Đưa ra ý kiến
Một số cụm từ thường gặp về phim ảnh
- Un bon/ mauvais film: Phim hay/ dở
- Un film culte: Bộ phim kinh điển
- Un film à succès: Bộ phim ăn khách
- Un acteur célèbre: Diễn viên nổi tiếng
>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng trong nhà
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Trên đây là các từ vựng tiếng Pháp về phim ảnh mà bạn có thể học và ghi nhớ dễ dàng. Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!