Tin nổi bật
26 01.2026

Từ vựng tiếng Pháp về các Vật dụng trong nhà

Đã xem

Mục lục

Trong quá trình học tiếng Pháp, từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng trong nhà là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, bài tập và bài thi. Từ phòng khách, phòng ngủ đến phòng tắm – mỗi không gian đều gắn liền với những vật dụng trong nhà quen thuộc mà người học cần nắm vững.

Trong bài viết dưới đây, VFE sẽ cùng bạn điểm danh các vật dụng trong nhà bằng tiếng Pháp kèm nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ ghi nhớ, sử dụng đúng ngữ cảnh và nâng cao khả năng vốn từ ngữ của bản thân nhé!

Từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng trong nhà
Từ vựng tiếng Pháp về các vật dụng trong nhà

Đồ dùng chung trong nhà

  • Le plafonnier: Đèn trần
  • La lampe: Đèn bàn
  • La commode: Tủ có ngăn kéo
  • Le placard: Tủ âm tường
  • L’étagère: Kệ để đồ
  • L’horloge: Đồng hồ treo tường
  • Le rideau: Rèm cửa
  • Le portemanteau: Móc treo quần áo
  • Le tapis: Thảm 
  • Le couverture: Chăn
  • Le coussin: Gối tựa

Đồ dùng trong nhà bếp

  • La balance: Căn bếp
  • Le cuisiniere: Bếp lò (có cả mặt bếp và lò)
  • La plaque de cuisson: Bếp nấu ăn
  • La gazinière: Bếp gas
  • La plaque de cuission: Bếp từ
  • La cuisinière électrique: Bếp điện
  • Le four: Lò nướng
  • Le cuiseur de riz: Nồi cơm
  • Le four à micro-ondes: Lò vi sóng
  • Le friteuse sans huile: Nồi chiên không dầu
  • Le gille-pain: Lò nướng bánh mì
  • Le blender/ Le mixeur: Máy xay
  • La hotte: máy hút mùi
  • Le frigo/ Le réfrigérateur: Tủ lạnh
  • La casserrole: Nồi nấu ăn
  • La planche à découper: Cái thớt
  • Les couverts: Dao kéo làm bếp
  • La poêle: Cái chảo
  • La boîte hermétique: Hộp đựng thực phẩm
  • La spatule: Xẻng, phới
  • Le rouleau à pâtisserie: Cây cán bột
  • Le moule: Khuôn làm bánh
  • Le fouet: Cái đánh trứng
  • Le plateau: Cái khay
  • Le torchon: Khăn lau bếp
  • La bouilloire: Ấm đun nước
  • Le lave-vaisselle: Máy rửa bát
  • La cafetière: Máy pha cà phê
  • Le tablier: Tạp dề

Dụng cụ bàn ăn

  • La cuillère: Cái thìa
  • Les baguettes chinoises: Đôi đũa
  • La fourchette: Cái nĩa, dĩa
  • Le conteau: Con dao
  • Les ciseaux: Cái kéo
  • La louche: Cái muôi (múc canh)
  • La louche perforée: Cái muôi thủng
  • La vaiselle: Bát đĩa
  • Le bol: Bát nhỏ
  • Le saladier: Bát to
  • Le verre: Cái ly thủy tinh
  • La tasse: Cái tách có quai
  • Le mug: Cái cốc
  • La carafe: Bình nước
  • La bouteille: Cái chai
  • La napkin: Khăn ăn
  • Le bocal: Lọ thủy tinh

Vật dụng trong phòng ngủ

  • Le lit: Cái giường
  • Le sommier: Khung giường
  • La tête de lit: Đầu giường
  • Le matelas: Cái nệm
  • Le drap: Ga trải giường
  • La couverture: Cái chăn (không có vỏ rời)
  • La couette: Chăn bông 
  • La housse de couette: Vỏ chăn
  • L’oreiller: Cái gối
  • L’oreiller calin: Gối ôm
  • La tela d’oreiller: Vỏ gối
  • La peluche: Gấu bông, thú nhồi bông
  • La table de chevet: Tủ đầu giường
  • La commode: Tủ ngăn kéo
  • Le tiroir: Ngăn kéo
  • L’armoire: Tủ quần áo
  • Le cintre: Móc treo quần áo
  • Le miroir: Cái gương
  • Le miroir plein: Gương toàn thân
  • Le miroir de table: Gương để bàn
  • Le réveil: Đồng hồ báo thức
  • La boîte de rangement maquillage: Hộp/ khay đựng đồ trang điểm
  • Le ventilaleur: Cái quạt

Đồ dùng trong phòng tắm/ phòng vệ sinh

  • La baignoire: Bồn tắm
  • La douche: Vòi sen, buồng tắm có vòi sen
  • Le lavabo: Bồn rửa mặt
  • Le robinet: Vòi nước
  • Le porte-serviette: Giá treo khăn
  • La cuvette de toilette/ La cuvette de WC: Bồn cầu
  • L’abattant de WC: Nắp bồn cầu
  • L’abattant de d’eau: Nút xả nước bồn cầu
  • Le papier toilette: Giấy vệ sinh
  • Lê porte-papier: Giá đựng giấy vệ sinh
  • L’armoire de toilette: Tủ gương, tủ thuốc
  • La serviette: Khăn tắm
  • Le shampoing: Dầu gội
  • Le conditioneur: Dầu xả
  • Le gel douche: Sữa tắm
  • Le savon: Xà phòng
  • Le nettoyant: Sữa rửa mặt
  • La brosse à dents: Bàn chải đánh răng
  • Le dentifrice: Kem đánh răng
  • Le conton-tige: Tăm bông
  • Le rasoir: Dao cạo
  • La mousse à raser: Kem cạo râu
  • Le sèche-cheveux: Máy sấy tóc

Từ vựng tiếng Pháp về dụng cụ sửa chữa và dọn dẹp

Các dụng cụ sửa chữa nhà cửa:

  • La caisse à outlis: Hộp dụng cụ sủa chữa
  • La perceuse: Máy khoan
  • Le marteau: Cái búa
  • La pince: Cái kìm
  • La clé: Cờ lê
  • Le tournesvis: Tua vít
  • Le clou: Đinh
  • Le ruban adhésif: Băng dính
  • Le mètre ruban: Thước dây
  • L’échelle: Cái thang

Các vật dụng dọn dẹp, làm sạch trong gia đình:

  • La machine à laver: Máy giặt
  • Le sechoir à linge: Giá phơi quần áo
  • Le sèche-linge: Máy sấy quần áo
  • Le balai: Cái chổi
  • Le pelle à poussiere: Xẻng hót rác
  • La serpillière: Giẻ lau nhà
  • Le nettoyant pour sol: Nước lau sàn
  • Le desodorisant/ Le parfum d’ambiance: Nước khử mùi
  • Le produit d’entretien: Chất tẩy rửa
  • La brosse de toilette: Chổi cọ bồn cầu
  • La ventouse: Dụng cụ hút bồn cầu
  • La ventouse: Dụng cụ hút bồn cầu
  • Le gant jetable: Găng tay dùng một lần
  • Le gant de ménage: Găng tay dọn dẹp
  • Le gant à vaisselle: Găng tay rửa bát
  • L’éponge: Miếng bọt biển rửa bát
  • La boule en paille de fer: Miếng bùi nhùi sắt (cọ rửa)

>>> XEM THÊM: Bộ từ khóa về Tên Tổ chức Thế giới trong tiếng Pháp 

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

25 07.2026

Đang tính toán chi phí cho một năm học tại Pháp mà chưa biết bắt đầu từ đâu? Mỗi năm, chính phủ Pháp lại “chốt” một lần phí ghi danh du học Pháp mới cho các trường công lập, và

21 07.2026

Nếu đã từng đọc địa chỉ nhà, hợp đồng thuê nhà hay hồ sơ CAF ở Pháp, chắc hẳn bạn từng thấy những mã département quen thuộc như 75, 69 hay 13. Người Pháp thậm chí còn dùng chúng để

09 07.2026

Đang học tiếng Pháp và tự hỏi “bao giờ mình mới nói được tự tin như người bản xứ”? Hay bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học Pháp và nghe nói B1 là “ngưỡng cửa” bắt buộc phải vượt

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm