Tin nổi bật
21 01.2026

Bộ từ khóa về Tên tổ chức Thế giới trong tiếng Pháp

Đã xem

Mục lục

Trong quá trình học tiếng Pháp, du học hoặc làm việc trong môi trường quốc tế, việc nắm vững tên tổ chức thế giới bằng tiếng Pháp là yêu cầu quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực ngoại giao, quan hệ quốc tế, kinh tế và chính trị. 

Qua bài viết này, VFE sẽ tổng hợp từ khóa về tên các tổ chức thế giới phổ biến trong tiếng Pháp kèm theo cách gọi chuẩn và dễ ghi nhớ, giúp người học sử dụng chính xác trong học thuật, làm việc và đời sống hàng ngày. 

ONU: Organisation des Nations Unies (Liên Hiệp Quốc)
ONU: Organisation des Nations Unies (Liên Hiệp Quốc)

Danh sách tên các tổ chức Thế giới trong tiếng Pháp

1. ONU: Organisation des Nations Unies (Liên Hiệp Quốc)

2. OPEP: Organisation des Pays Exportateurs de Pétrole (Tổ chức Các nước Xuất khẩu dầu mỏ)

3. OMC: Organisation Mondiale du Commerce (Tổ chức Thương mại Thế giới – WTO)

4. OMS: Organisation Sondiale de la Santé (Tổ chức Y tế Thế giới – WHO)

5. OCDE: Organisation de Coopération et de Développement Économiques (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế)

6. OIF: Organisation Internationale de la Francophonie (Tổ chức Pháp ngữ Quốc tế)

7. OIE: Organisation Mondiale de la Santé Animale (Tổ chức Thú y Thế giới)

8. ONUAA: Organisation des Nations Unies pour L’alimentation et L’agriculture (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc – FAO)

9. OACI: Organisation de L’aviation Civile Internationale (Tổ chức Hàng không Dân dụng quốc tế)

10. OMT: Organisation Mondiale du Tourisme (Tổ chức Du lịch thế giới)

11. FIFA: Fédération Internationale de Football Association (Liên đoàn Bóng đá Thế giới)

12. UAEF: Union des Associations Européennes de Football (Liên đoàn Bóng đá châu Âu – UEFA)

13. OIV: Organisation Internationale de la Vigne et du vin (Tổ chức Quốc tế về Nho và Rượu)

14. ONUESC: L’Organisation des Nations Unies pour l’Éducation, la Science et la Culture (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc – UNESCO)

15. FNUE: Fonds des Nations Unies pour L’enfance (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc – UNICEF)

>>> XEM THÊM: Các từ chỉ định lượng trong tiếng Pháp

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

11 05.2026

Từ năm học 2027, Chính phủ Pháp chính thức xóa bỏ hệ thống PASS/LAS. Thay vào đó, một lộ trình tuyển sinh thống nhất trên toàn quốc sẽ được áp dụng cho khối ngành sức khỏe. Cải cách này bao

26 03.2026

Trong tiếng Pháp, chủ đề nghề nghiệp là một trong những nhóm từ vựng quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Từ giới thiệu bản thân, định hướng tương lai đến việc trao đổi

24 03.2026

Để hỗ trợ sinh viên phát triển học tập tại Pháp, chương trình học bổng An sinh xã hội (BCS) năm 2026–2027 tiếp tục mang đến cơ hội nhận hỗ trợ tài chính hấp dẫn. Học bổng BCS giúp giảm

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm