Tin nổi bật
15 01.2026

Các từ chỉ Định lượng trong tiếng Pháp

Đã xem

Mục lục

Từ chỉ định lượng hay định lượng từ (Mots quantifieurs) là các từ và cụm từ dùng để biểu thị khối lượng, số lượng hoặc mức độ của một danh từ. Trong bài viết này, VFE sẽ cùng bạn tìm hiểu về các từ chỉ định lượng trong tiếng Pháp nhé!

Định lượng về đồ ăn/ đồ uống

  • Une bouteille de + nom: Một chai 
  • Une carafe  de + nom: Một bình 
  • Une tasse de + nom: Một tách 
  • Un verre de + nom: Một ly
  • Une brique de + nom: Một hộp 
  • Une tablette de + nom: Một thanh 
  • Un pot de + nom: Một hộp 
  • Un sachet de + nom: Một gói
  • Une boîte de + nom: Một hộp
Une bouteille de + nom: Một chai
Une bouteille de + nom: Một chai

Số đếm trong tiếng Pháp

Số đếm bằng tiếng Pháp được chia làm 2 loại, trong đó bao gồm:

Số đếm cơ bản

  • Un: Một (Ví dụ: Un cours – một khóa học)
  • Deux: Hai (Ví dụ: Deux amis – hai người bạn)
  • Trois: Ba (Ví dụ: Trois personnes – ba người)
  • Quatre: Bốn (Ví dụ: Quatre livres – bốn cuốn sách)
  • Cinq: Năm (Ví dụ: Cinq étudiants – năm sinh viên)
  • Six: Sáu (Ví dụ: Six mois – sáu tháng)
  • Sept: Bảy (Ví dụ: Sept pays – bảy quốc gia)
  • Huit: Tám (Ví dụ: Huit heures – tám giờ)
  • Neuf: Chín (Ví dụ: Nerf ans – chín năm)
  • Dix: Mười (Ví dụ: Dix euros – mười Euro)
Số đếm cơ bản trong tiếng Pháp
Số đếm cơ bản trong tiếng Pháp

Số đếm thứ tự

  • Premier: Thứ nhất (Ví dụ: Le premier tablette – chiếc máy tính bảng đầu tiên)
  • Deuxième: Thứ hai (Ví dụ: Le deuxième poulet – con gà thứ hai)
  • Troisième: Thứ ba (Ví dụ: Le troisième personnes – người thứ ba)
  • Quatrième: Thứ tư (Ví dụ: Le quatrième cours – buổi học thứ tư)
  • Cinquième: Thứ năm (Ví dụ: Le cinquième étage – tầng thứ năm)
  • Sixième: Thứ sáu (Ví dụ: Le sixième leçon – bài học thứ sáu)
  • Septième: Thứ bảy (Ví dụ: Le septième chapitre – chương thứ bảy)
  • Huitième: Thứ tám (Ví dụ: Le huitième page – trang thứ tám)
  • Neuvième: Thứ chín (Ví dụ: Le neuvième ans – năm thứ chín)
  • Dixième: Thứ mười (Ví dụ: Le dixième jour – ngày thứ mười)

Trạng từ chỉ Mức độ trong tiếng Pháp

Trong tiếng Pháp, các trạng từ chỉ mức độ (les adverbes de quantité) là các trạng từ chỉ các mức độ khác nhau, bổ nghĩa cho danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ khác.

Các trạng từ chỉ mức độ cao/ rất cao/ nhấn mạnh:

  • Beaucoup: Nhiều (Ví dụ: Beaucoup travailler – làm việc nhiều)
  • Trop: Quá nhiều (Ví dụ: Trop d’eau – quá nhiều nước)
  • Très: Rất (Ví dụ: Très bien – rất tốt)
  • Bien: Khá, rất (văn nói) (Ví dụ: Bien compliqué – khá phức tạp)
  • Fort: Rất (thân mật) (Ví dụ: Fort motivé – rất có động lực)
  • Si: Quá, rất (cảm thán, so sánh) (Ví dụ: Si important – quá quan trọng) 
  • Tellement: Đến mức (Ví dụ: Tellement léthargique – uể oải đến mức)
  • Vraiment: Thật sự (Ví dụ: Vraiment délicieux – thật sự ngon)
  • Extrêmement: Cực kỳ (Ví dụ: Extrêmement excité – cực kỳ phấn khích)
  • Énormément: Vô cùng (Ví dụ: Énormément gentil – vô cùng tốt bụng)
  • Absolument: Tuyệt đối (Ví dụ: Absolument nécessaire – tuyệt đối cần thiết) 
  • Totalement: Hoàn toàn (Ví dụ: Totalement d’accord – hoàn toàn đồng ý)

Các trạng từ chỉ mức độ trung bình:

  • Assez: Đủ (Ví dụ: Assez salé – đủ độ mặn)
  • Plutôt: Khá (Ví dụ: Plutôt intéressant – khá thú vị)
  • Relativement: Tương đối (Ví dụ: Relativement simple – tương đối đơn giản) 
  • Passablement: Khá nhiều (Ví dụ: Il a passablement bu – anh ta uống khá nhiều)

Các trạng từ chỉ mức độ thấp/ rất thấp

  • Peu: Ít (Ví dụ: Peu d’argent – ít tiền)
  • Un peu: Một chút (Ví dụ: Un peu fatigué – hơi mệt) 
  • À peine: Hầu như không (Ví dụ: À peine suffisant – hầu như không đủ)

Các trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước danh từ, tính từ, trạng từ khác nhưng lại đứng sau động từ. Các trạng từ này cũng đều có thể được sử dụng trong câu phủ định.

Đơn vị đo lường trong tiếng Pháp

Tại Pháp, người ta sử dụng hệ đơn vị đo lường quốc tế (Système International d’unités – SI) bao gồm:

1. Khối lượng

  • La tonne: Tấn
  • Le kilogramme: Ki-lô-gram (kg)
  • Le gramme: Gram (g)
  • Le milligramme: mi-li-gram (mg)

2. Chiều dài

  • Le kilomètre: Ki-lô-mét (km)
  • Le mètre: Mét (m)
  • Le centimètre: Xen-ti-met (cm)
  • Le millimètre: Milimet (mm) 

3. Thể tích

  • Le metre cube: Mét khối (m3)
  • Le litre: Lít (l)
  • Le millilitre: Mili-lít (ml)

4. Nhiệt độ

  • Le degré Celsius: Độ C (°C)
  • Le degré Fahrenheit: Độ F (°F)
  • Le degré Kelvin: Độ K (°K)

Tìm hiểu các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ ngay với VFE ngay bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

18 08.2026

Một trong những vấn đề được các học sinh, sinh viên có dự định du học tại Pháp chính là chi phí. Vậy, cụ thể thì chi phí du học Pháp 2026 là bao nhiêu? Các khoản tiền sinh hoạt,

10 08.2026

Sắp bước vào năm học 2026-2027 tại Pháp, không ít du học sinh và phụ huynh đã bắt đầu nhắn tin hỏi VFE: “Tết này con được nghỉ mấy ngày?”, “Kỳ nghỉ đông rơi vào tuần nào để đặt vé

05 08.2026

Nếu bạn đang học tiếng Pháp và muốn luyện đọc hiểu theo chủ đề thể thao, thì World Cup (La Coupe du Monde) là một chủ đề rất quen thuộc và dễ tiếp cận. Bài viết dưới đây sẽ giúp

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm