Từ chỉ định lượng hay định lượng từ (Mots quantifieurs) là các từ và cụm từ dùng để biểu thị khối lượng, số lượng hoặc mức độ của một danh từ. Trong bài viết này, VFE sẽ cùng bạn tìm hiểu về các từ chỉ định lượng trong tiếng Pháp nhé!
Định lượng về đồ ăn/ đồ uống
- Une bouteille de + nom: Một chai
- Une carafe de + nom: Một bình
- Une tasse de + nom: Một tách
- Un verre de + nom: Một ly
- Une brique de + nom: Một hộp
- Une tablette de + nom: Một thanh
- Un pot de + nom: Một hộp
- Un sachet de + nom: Một gói
- Une boîte de + nom: Một hộp

Số đếm trong tiếng Pháp
Số đếm bằng tiếng Pháp được chia làm 2 loại, trong đó bao gồm:
Số đếm cơ bản
- Un: Một (Ví dụ: Un cours – một khóa học)
- Deux: Hai (Ví dụ: Deux amis – hai người bạn)
- Trois: Ba (Ví dụ: Trois personnes – ba người)
- Quatre: Bốn (Ví dụ: Quatre livres – bốn cuốn sách)
- Cinq: Năm (Ví dụ: Cinq étudiants – năm sinh viên)
- Six: Sáu (Ví dụ: Six mois – sáu tháng)
- Sept: Bảy (Ví dụ: Sept pays – bảy quốc gia)
- Huit: Tám (Ví dụ: Huit heures – tám giờ)
- Neuf: Chín (Ví dụ: Nerf ans – chín năm)
- Dix: Mười (Ví dụ: Dix euros – mười Euro)

Số đếm thứ tự
- Premier: Thứ nhất (Ví dụ: Le premier tablette – chiếc máy tính bảng đầu tiên)
- Deuxième: Thứ hai (Ví dụ: Le deuxième poulet – con gà thứ hai)
- Troisième: Thứ ba (Ví dụ: Le troisième personnes – người thứ ba)
- Quatrième: Thứ tư (Ví dụ: Le quatrième cours – buổi học thứ tư)
- Cinquième: Thứ năm (Ví dụ: Le cinquième étage – tầng thứ năm)
- Sixième: Thứ sáu (Ví dụ: Le sixième leçon – bài học thứ sáu)
- Septième: Thứ bảy (Ví dụ: Le septième chapitre – chương thứ bảy)
- Huitième: Thứ tám (Ví dụ: Le huitième page – trang thứ tám)
- Neuvième: Thứ chín (Ví dụ: Le neuvième ans – năm thứ chín)
- Dixième: Thứ mười (Ví dụ: Le dixième jour – ngày thứ mười)
Trạng từ chỉ Mức độ trong tiếng Pháp
Trong tiếng Pháp, các trạng từ chỉ mức độ (les adverbes de quantité) là các trạng từ chỉ các mức độ khác nhau, bổ nghĩa cho danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ khác.
Các trạng từ chỉ mức độ cao/ rất cao/ nhấn mạnh:
- Beaucoup: Nhiều (Ví dụ: Beaucoup travailler – làm việc nhiều)
- Trop: Quá nhiều (Ví dụ: Trop d’eau – quá nhiều nước)
- Très: Rất (Ví dụ: Très bien – rất tốt)
- Bien: Khá, rất (văn nói) (Ví dụ: Bien compliqué – khá phức tạp)
- Fort: Rất (thân mật) (Ví dụ: Fort motivé – rất có động lực)
- Si: Quá, rất (cảm thán, so sánh) (Ví dụ: Si important – quá quan trọng)
- Tellement: Đến mức (Ví dụ: Tellement léthargique – uể oải đến mức)
- Vraiment: Thật sự (Ví dụ: Vraiment délicieux – thật sự ngon)
- Extrêmement: Cực kỳ (Ví dụ: Extrêmement excité – cực kỳ phấn khích)
- Énormément: Vô cùng (Ví dụ: Énormément gentil – vô cùng tốt bụng)
- Absolument: Tuyệt đối (Ví dụ: Absolument nécessaire – tuyệt đối cần thiết)
- Totalement: Hoàn toàn (Ví dụ: Totalement d’accord – hoàn toàn đồng ý)
Các trạng từ chỉ mức độ trung bình:
- Assez: Đủ (Ví dụ: Assez salé – đủ độ mặn)
- Plutôt: Khá (Ví dụ: Plutôt intéressant – khá thú vị)
- Relativement: Tương đối (Ví dụ: Relativement simple – tương đối đơn giản)
- Passablement: Khá nhiều (Ví dụ: Il a passablement bu – anh ta uống khá nhiều)
Các trạng từ chỉ mức độ thấp/ rất thấp
- Peu: Ít (Ví dụ: Peu d’argent – ít tiền)
- Un peu: Một chút (Ví dụ: Un peu fatigué – hơi mệt)
- À peine: Hầu như không (Ví dụ: À peine suffisant – hầu như không đủ)
Các trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước danh từ, tính từ, trạng từ khác nhưng lại đứng sau động từ. Các trạng từ này cũng đều có thể được sử dụng trong câu phủ định.
Đơn vị đo lường trong tiếng Pháp
Tại Pháp, người ta sử dụng hệ đơn vị đo lường quốc tế (Système International d’unités – SI) bao gồm:
1. Khối lượng
- La tonne: Tấn
- Le kilogramme: Ki-lô-gram (kg)
- Le gramme: Gram (g)
- Le milligramme: mi-li-gram (mg)
2. Chiều dài
- Le kilomètre: Ki-lô-mét (km)
- Le mètre: Mét (m)
- Le centimètre: Xen-ti-met (cm)
- Le millimètre: Milimet (mm)
3. Thể tích
- Le metre cube: Mét khối (m3)
- Le litre: Lít (l)
- Le millilitre: Mili-lít (ml)
4. Nhiệt độ
- Le degré Celsius: Độ C (°C)
- Le degré Fahrenheit: Độ F (°F)
- Le degré Kelvin: Độ K (°K)
Tìm hiểu các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ ngay với VFE ngay bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!