Cùng với sự phát triển của thời đại số, các từ vựng tiếng Pháp về chủ đề công nghệ xuất hiện càng nhiều trong các bài tập, bài thi và giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững nhóm từ vựng về các thiết bị thông minh và các loại công nghệ sẽ giúp người học tiếng Pháp tự tin hơn trong giao tiếp, đọc tài liệu, trao đổi học thuật hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.
Trong bài viết này, các từ tiếng Pháp về công nghệ sẽ được tổng hợp và trình bày rõ ràng, dễ ghi nhớ và phù hợp cho người học tiếng Pháp mọi trình độ. Cùng VFE tìm hiểu nhé!
Từ vựng về Điện thoại di động
- Le téléphone portable: Điện thoại di động
- Le smartphone: Điện thoại thông minh
- La batterie: Pin
- La carte SIM: Thẻ SIM
- L’appel: Cuộc gọi
- Le système de positionnement global: Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
Từ vựng tiếng Pháp về Máy tính
- L’ordinateur: Máy tính
- L’ordinateur portable: Máy tính xách tay

- Une tablette: Máy tính bảng
- L’écran: Màn hình
- Le clavier: Bàn phím
- La souris: Chuột máy tính
- La souris sans fil: Chuột không dây
- La souris filaire: Chuột có dây
- Le processeur: Bộ xử lý trung tâm – CPU
- Le lecteur de CD-ROM: Ổ đĩa CD
- La clé USB: Cổng USB
- Le navigatuer: Trình duyệt
- Le dossier: Thư mục
- Le fichier: Tập tin
- Alummer l’ordinateur: Mở máy tính
- Éteindre l’ordinateur: Tắt máy tính
- Ouvrir le fichier: Mở tập tin
- Fermer le fichier: Đóng tập tin
- Enregistrer le fichier: Lưu tập tin
- Supprimer le fichier: Xóa tập tin
- Cliquer: Nhấp chuột
- Sélectionner: Chọn
- Copier: Sao chép
- Coller: Dán
Một số từ vựng về Phụ kiện công nghệ
- Le casque (audio): Tai nghe chụp tai (Headphones)
- Le haut-parleur: Loa (nói chung)
- La montre connectée: Đồng hồ thông minh
- La liseuse: Máy đọc sách
- Le chargeur: Củ sạc
- La batterie externe: Sạc dự phòng

Các từ vựng về Internet và hoạt động duyệt web
- Le wi-fi: Wifi
- La connexion internet: Kết nối Internet
- Le site web: Trang web
- Le lien: Liên kết
- Le commerce électronique: Thương mại điện tử
- Le réseau social: Mạng xã hội
- L’avatar: Ảnh đại điện
- La publication: Bài đăng
- Le hashtag: Hashtag
- L’émoticône: Biểu tượng cảm xúc, icon
- Le blog: Blog
- L’internaute: Người dùng Internet
- Le courriel: Thư điện tử
- L’email: E-mail
- La boite de sortie: Hộp thư đi
- La boite de réception: Hộp thư đến
- La pièce jointe: Tệp đính kèm
- Le compte: Tài khoản
- Le mot de passe: Mật khẩu
- Publier: Đăng
- Aimer: Thích, “thả like”
- Commenter: Bình luận
- Partager: Chia sẻ (bài viết)
- Chatter: Trò chuyện
- Surfer: Lướt web
- Rechercher: Tìm kiếm
- S’abonner: Đăng ký (kênh, dịch vụ online)
- Télécharger: Tải lên/xuống
- Envoyer un email: Gửi email
>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về Thức ăn
Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!