Tin nổi bật
12 01.2026

Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề Công nghệ

Đã xem

Mục lục

Cùng với sự phát triển của thời đại số, các từ vựng tiếng Pháp về chủ đề công nghệ xuất hiện càng nhiều trong các bài tập, bài thi và giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững nhóm từ vựng về các thiết bị thông minh và các loại công nghệ sẽ giúp người học tiếng Pháp tự tin hơn trong giao tiếp, đọc tài liệu, trao đổi học thuật hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.

Trong bài viết này, các từ tiếng Pháp về công nghệ sẽ được tổng hợp và trình bày rõ ràng, dễ ghi nhớ và phù hợp cho người học tiếng Pháp mọi trình độ. Cùng VFE tìm hiểu nhé!

Từ vựng về Điện thoại di động

  • Le téléphone portable: Điện thoại di động
  • Le smartphone: Điện thoại thông minh
  • La batterie: Pin
  • La carte SIM: Thẻ SIM
  • L’appel: Cuộc gọi
  • Le système de positionnement global: Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Từ vựng tiếng Pháp về Máy tính

  • L’ordinateur: Máy tính
  • L’ordinateur portable: Máy tính xách tay
L'ordinateur portable: Máy tính xách tay
L’ordinateur portable: Máy tính xách tay
  • Une tablette: Máy tính bảng
  • L’écran: Màn hình
  • Le clavier: Bàn phím
  • La souris: Chuột máy tính
  • La souris sans fil: Chuột không dây
  • La souris filaire: Chuột có dây
  • Le processeur: Bộ xử lý trung tâm – CPU
  • Le lecteur de CD-ROM: Ổ đĩa CD
  • La clé USB: Cổng USB
  • Le navigatuer: Trình duyệt
  • Le dossier: Thư mục
  • Le fichier: Tập tin
  • Alummer l’ordinateur: Mở máy tính
  • Éteindre l’ordinateur: Tắt máy tính
  • Ouvrir le fichier: Mở tập tin
  • Fermer le fichier: Đóng tập tin
  • Enregistrer le fichier: Lưu tập tin
  • Supprimer le fichier: Xóa tập tin
  • Cliquer: Nhấp chuột
  • Sélectionner: Chọn
  • Copier: Sao chép
  • Coller: Dán

Một số từ vựng về Phụ kiện công nghệ

  • Le casque (audio): Tai nghe chụp tai (Headphones)
  • Le haut-parleur: Loa (nói chung)
  • La montre connectée: Đồng hồ thông minh
  • La liseuse: Máy đọc sách
  • Le chargeur: Củ sạc
  • La batterie externe: Sạc dự phòng
La batterie externe: Sạc dự phòng
La batterie externe: Sạc dự phòng

Các từ vựng về Internet và hoạt động duyệt web

  • Le wi-fi: Wifi
  • La connexion internet: Kết nối Internet
  • Le site web: Trang web
  • Le lien: Liên kết
  • Le commerce électronique: Thương mại điện tử
  • Le réseau social: Mạng xã hội
  • L’avatar: Ảnh đại điện
  • La publication: Bài đăng
  • Le hashtag: Hashtag
  • L’émoticône: Biểu tượng cảm xúc, icon
  • Le blog: Blog
  • L’internaute: Người dùng Internet
  • Le courriel: Thư điện tử
  • L’email: E-mail
  • La boite de sortie: Hộp thư đi
  • La boite de réception: Hộp thư đến
  • La pièce jointe: Tệp đính kèm
  • Le compte: Tài khoản
  • Le mot de passe: Mật khẩu
  • Publier: Đăng
  • Aimer: Thích, “thả like”
  • Commenter: Bình luận
  • Partager: Chia sẻ (bài viết)
  • Chatter: Trò chuyện
  • Surfer: Lướt web
  • Rechercher: Tìm kiếm
  • S’abonner: Đăng ký (kênh, dịch vụ online)
  • Télécharger: Tải lên/xuống
  • Envoyer un email: Gửi email

>>> XEM THÊM: Từ vựng tiếng Pháp về Thức ăn

Tham khảo các khóa học tiếng Pháp tại VFE:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp Online/Offline tại các cơ sở của VFE tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh:

Nếu còn điều gì thắc mắc hay đang tìm hiểu về các khóa học tiếng Pháp, liên hệ với VFE qua form bên dưới để được tư vấn miễn phí nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

21 05.2026

Côn trùng là chủ đề từ vựng tưởng chừng đơn giản nhưng lại xuất hiện khá thường xuyên trong quá trình học tiếng Pháp. Từ những bài đọc hiểu cơ bản, bài tập nghe cho đến giao tiếp hằng ngày,

11 05.2026

Từ năm học 2027, Chính phủ Pháp chính thức xóa bỏ hệ thống PASS/LAS. Thay vào đó, một lộ trình tuyển sinh thống nhất trên toàn quốc sẽ được áp dụng cho khối ngành sức khỏe. Cải cách này bao

26 03.2026

Trong tiếng Pháp, chủ đề nghề nghiệp là một trong những nhóm từ vựng quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Từ giới thiệu bản thân, định hướng tương lai đến việc trao đổi

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm