Trong những ngày vừa qua, cơn gió lạnh của mùa đông đang kéo về từng đợt. Nếu bạn thích mùa đông, hãy tận hưởng – ngược lại bạn có thể đón chờ mùa xuân, mùa hè nếu bạn không thích mùa đông. Trong lúc tận hưởng hoặc “ngủ đông” chờ đợi, cùng VFE khám phá bộ từ vựng tiếng Pháp về mùa đông nhé!
List từ vựng tiếng Pháp về mùa đông
1. Quần áo mùa lạnh (Vêtements d’hiver)
- Un manteau: Áo khoác dạ / Áo măng tô
Ce manteau en laine est parfait pour l’hiver (Chiếc áo khoác len này rất hợp với mùa đông).

- Un pull: Áo len chui đầu
Je porte un gros pull parce qu’il neige (Tôi đang mặc một chiếc áo len dày vì trời đang có tuyết).
- Un sweat à capuche: Áo hoodie hay áo nỉ có mũ
Il met son sweat à capuche pour aller courir (Anh ta khoác áo hoodie để chạy bộ).
- Un cardigan / Un gilet: Áo khoác len mỏng (có cúc cài)
Ce gilet est facile à enlever s’il fait chaud (Chiếc áo khoác len mỏng này rất dễ cởi ra nếu trời nóng).
- Une écharpe: Khăn quàng cổ
N’oublie pas ton écharpe, il y a beaucoup de vent! (Đừng quên mang theo khăn quàng cổ, trời gió rất to đấy!)
- Des cache-oreilles (m): Cái chụp tai giữ ấm
Ces cache-oreilles sont mignons et chauds (Những chiếc bịt tai này vừa dễ thương vừa ấm áp).
- Des chaussettes en laine (f): Tất len
J’adore dormir avec des chaussettes en laine (Tôi thích đeo tất len khi đi ngủ).
- Des bottines (f): Giày bốt cổ ngắn (đến mắt cá chân)
Ces bottines en cuir vont bien avec ton jean (Đôi bốt cổ ngắn này rất hợp với quần jeans của bạn).
2. Sức khỏe mùa lạnh (Santé)
- Avoir un rhume: Bị cảm lạnh (sổ mũi nhẹ)
J’ai attrapé un rhume (Tôi bị cảm rồi).

- Éternuer: Hắt xì hơi
- Avoir de la fièvre: Bị sốt
Tu es brûlant, tu as de la fièvre. (Người nóng ran này, sốt rồi).
- Avoir la gorge irritée: Đau rát họng
Je parle comme un zombie, j’ai la gorge irritée (Tôi nói như zombie luôn, họng rát thật sự).
- Tousser: Ho
Il tousse comme un vieux moteur en hiver (Kiểu ho như cái máy già cà tàng mùa lạnh).
- Avoir le nez bouché: Nghẹt mũi
J’ai le nez bouché, je respire par l’âme (Tôi đang bị nghẹt mũi nên đang phải thở bằng tâm hồn).
3. Thời tiết mùa đông
- Il pleut des cordes: Mưa như trút nước.
- Un temps de chien: Thời tiết xấu tệ hại.
- Un froid de canard: Lạnh cắt da cắt thịt (Lạnh kiểu con vịt).
- Ça jette un froid: Làm cụt hứng, gây bầu không khí gượng gạo.
Tham khảo thêm các khóa học tiếng Pháp Online hoặc Offline tại 2 cơ sở của VFE ở Hà Nội và TPHCM:
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2
- Khóa học tiếng Pháp B1
- Khóa học tiếng Pháp B2
- Khóa học tiếng Pháp A0-A2 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B1 Canada
- Khóa học tiếng Pháp B2 Canada
Tổng kết
Trên đây là những từ vựng tiếng Pháp về mùa đông để bạn có thể mở rộng vốn từ vựng tiếng Pháp của mình. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về học tiếng Pháp để phục vụ thi chứng chỉ tiếng Pháp, đừng ngần ngại điền biểu mẫu bên dưới để VFE liên hệ tư vấn chi tiết với bạn nhé!