Tin nổi bật
16 12.2025

Bộ từ vựng tiếng Pháp về Mùa Đông

Đã xem

Mục lục

Trong những ngày vừa qua, cơn gió lạnh của mùa đông đang kéo về từng đợt. Nếu bạn thích mùa đông, hãy tận hưởng – ngược lại bạn có thể đón chờ mùa xuân, mùa hè nếu bạn không thích mùa đông. Trong lúc tận hưởng hoặc “ngủ đông” chờ đợi, cùng VFE khám phá bộ từ vựng tiếng Pháp về mùa đông nhé!

List từ vựng tiếng Pháp về mùa đông

1. Quần áo mùa lạnh (Vêtements d’hiver)

  • Un manteau: Áo khoác dạ / Áo măng tô

Ce manteau en laine est parfait pour l’hiver (Chiếc áo khoác len này rất hợp với mùa đông).

Un manteau
Un manteau – Áo măng tô
  • Un pull: Áo len chui đầu

Je porte un gros pull parce qu’il neige (Tôi đang mặc một chiếc áo len dày vì trời đang có tuyết).

  • Un sweat à capuche: Áo hoodie hay áo nỉ có mũ

Il met son sweat à capuche pour aller courir (Anh ta khoác áo hoodie để chạy bộ).

  • Un cardigan / Un gilet: Áo khoác len mỏng (có cúc cài)

Ce gilet est facile à enlever s’il fait chaud (Chiếc áo khoác len mỏng này rất dễ cởi ra nếu trời nóng).

  • Une écharpe: Khăn quàng cổ

N’oublie pas ton écharpe, il y a beaucoup de vent! (Đừng quên mang theo khăn quàng cổ, trời gió rất to đấy!)

  • Des cache-oreilles (m): Cái chụp tai giữ ấm

Ces cache-oreilles sont mignons et chauds (Những chiếc bịt tai này vừa dễ thương vừa ấm áp).

  • Des chaussettes en laine (f): Tất len

J’adore dormir avec des chaussettes en laine (Tôi thích đeo tất len khi đi ngủ).

  • Des bottines (f): Giày bốt cổ ngắn (đến mắt cá chân)

Ces bottines en cuir vont bien avec ton jean (Đôi bốt cổ ngắn này rất hợp với quần jeans của bạn).

2. Sức khỏe mùa lạnh (Santé)

  • Avoir un rhume: Bị cảm lạnh (sổ mũi nhẹ)

J’ai attrapé un rhume (Tôi bị cảm rồi).

Avoir un rhume
Avoir un rhume – Bị cảm lạnh
  • Éternuer: Hắt xì hơi
  • Avoir de la fièvre: Bị sốt

Tu es brûlant, tu as de la fièvre. (Người nóng ran này, sốt rồi).

  • Avoir la gorge irritée: Đau rát họng

Je parle comme un zombie, j’ai la gorge irritée (Tôi nói như zombie luôn, họng rát thật sự).

  • Tousser: Ho

Il tousse comme un vieux moteur en hiver (Kiểu ho như cái máy già cà tàng mùa lạnh).

  • Avoir le nez bouché: Nghẹt mũi

J’ai le nez bouché, je respire par l’âme (Tôi đang bị nghẹt mũi nên đang phải thở bằng tâm hồn).

3. Thời tiết mùa đông

  • Il pleut des cordes: Mưa như trút nước.
  • Un temps de chien: Thời tiết xấu tệ hại.
  • Un froid de canard: Lạnh cắt da cắt thịt (Lạnh kiểu con vịt).
  • Ça jette un froid: Làm cụt hứng, gây bầu không khí gượng gạo.

Tham khảo thêm các khóa học tiếng Pháp Online hoặc Offline tại 2 cơ sở của VFE ở Hà Nội và TPHCM:

Tổng kết

Trên đây là những từ vựng tiếng Pháp về mùa đông để bạn có thể mở rộng vốn từ vựng tiếng Pháp của mình. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về học tiếng Pháp để phục vụ thi chứng chỉ tiếng Pháp, đừng ngần ngại điền biểu mẫu bên dưới để VFE liên hệ tư vấn chi tiết với bạn nhé!

 

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

09 07.2026

Đang học tiếng Pháp và tự hỏi “bao giờ mình mới nói được tự tin như người bản xứ”? Hay bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học Pháp và nghe nói B1 là “ngưỡng cửa” bắt buộc phải vượt

08 07.2026

Bạn đang theo học hoặc chuẩn bị ứng tuyển chương trình Alternance tại Pháp và muốn biết chính xác mình sẽ nhận được bao nhiêu tiền mỗi tháng? Từ ngày 01/06/2026, lương alternance 2026 đã chính thức được điều chỉnh

05 07.2026

Cấu trúc vô nhân xưng (les tournures impersonnelles) là một trong những điểm ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Pháp bối rối nhất, bởi chủ ngữ “il” xuất hiện nhưng lại không chỉ một người hay vật cụ thể

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm