Tin nổi bật
15 12.2025

Các thành ngữ tiếng Pháp về hoa

Đã xem

Mục lục

Bạn có thể chém gió với bộ từ vựng về hoa lá cành trong tiếng Việt nhưng lại chỉ dùng những cấu trúc đơn giản, nhạt nhẽo trong tiếng Pháp? Hãy cùng VFE tìm hiểu ngay bộ thành ngữ tiếng Pháp về hoa nhé.

Tiếng Pháp vốn là một ngôn ngữ “nên thơ” nên sẽ thật đáng tiếc và buồn tẻ nếu bạn chỉ dùng những cấu trúc diễn đạt đơn giản. Thay vào đó, các thành ngữ (idiome) sẽ làm các cuộc trò chuyện và bài viết trở nên ấn tượng hơn với người đối diện. Những người ưa thích lối văn chương đầy “hoa lá” chớ nên bỏ qua bài viết này!

Tổng hợp các thành ngữ tiếng Pháp về hoa

1. Être fleur bleue

  • Nghĩa đen: Là bông hoa màu xanh.
  • Nghĩa bóng: Sến súa, lãng mạn quá mức, hoặc ngây thơ trong tình yêu. Người “fleur bleue” thường hay mơ mộng và dễ xúc động.
Être fleur bleue
Thành ngữ Être fleur bleue – Ám chỉ sự lãng mạn quá mức trong tình yêu

Nghĩa đen của cụm từ này được hiểu là “bông hoa màu xanh”, nhưng nếu chỉ mang ý nghĩa của cụm này chỉ dừng lại ở đây thì chắc chắn sẽ không xuất hiện ở trong danh sách các thành ngữ tiếng Pháp về hoa. Màu xanh của hoa đại diện cho sự lãng mạn trong tình yêu. Do vậy, cụm từ “Être fleur bleue” thường được dùng để miêu tả những người quá lãng mạn, dễ rung động và sống bằng nhiều cảm xúc trong tình yêu.

Ví dụ: Elle adore les comédies romantiques, elle est très fleur bleue. (Cô ấy mê phim hài lãng mạn lắm, cô ấy rất sến/mơ mộng).

2. Découvrir le pot aux roses

  • Nghĩa đen: Tìm ra chậu hoa hồng.
  • Nghĩa bóng: Phát hiện ra bí mật, tìm ra chân tướng sự việc (thường là một âm mưu hoặc chuyện mờ ám).
Découvrir le pot aux roses
Thành ngữ Découvrir le pot aux roses – Phát hiện chân tướng sự việc

Một chậu hoa hồng tượng trưng cho cái đẹp nhưng cũng ẩn chứa rất nhiều gai nhọn – những điều bí ẩn chưa được tìm thấy. Trong thành ngữ này, hình ảnh chậu hoa hồng lại đại diện cho một chuyện tiêu cực, một âm mưu hoặc một chuyện mờ ám bị phát hiện, phơi bày trước ảnh sáng.

Ví dụ: La police a enquêté longtemps avant de découvrir le pot aux roses. (Cảnh sát đã điều tra rất lâu trước khi tìm ra chân tướng sự việc).

3. Arriver comme une fleur

  • Nghĩa đen: Đến như một bông hoa.
  • Nghĩa bóng:

+ Đến một cách thản nhiên, vô tư lự (dù đang đến muộn hoặc trong tình huống nghiêm trọng).

+ Đến mà không chuẩn bị gì cả, đi tay không.

Nghĩa đen của thành ngữ này là một hình ảnh rất nên thơ, đi và đến như một bông hoa trong gió. Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa của nó lại ngược lại: Đây là sự chê trách sự xuất hiện vô tư, thản nhiên trong những tình huống đáng ra phải nghiêm túc hoặc cần chuẩn bị kĩ.

Ví dụ: Il est arrivé en retard à la réunion, comme une fleur, sans s’excuser. (Hắn đến họp muộn, thản nhiên như không, chẳng thèm xin lỗi).

4. Envoyer (quelqu’un) sur les roses

  • Nghĩa đen: Gửi ai đó lên bụi hoa hồng.
  • Nghĩa bóng: Từ chối ai đó một cách phũ phàng, đuổi khéo ai đó để mình không bị làm phiền thêm.

Idiome này xuất hiện trong giao tiếp khi nói về sự từ chối, thường là sự từ chối thẳng thừng hoặc thái độ lạnh nhạt với người khác.

Ví dụ: J’ai voulu l’aider mais elle m’a envoyé sur les roses. (Tôi muốn giúp cô ấy nhưng cô ấy lại đuổi tôi đi/gạt phắt đi).

5. Au ras des pâquerettes

  • Nghĩa đen: Ngang tầm hoa cúc dại (hoa mọc sát đất).
  • Nghĩa bóng: Tầm thường, kém cỏi, không có trí tuệ hoặc tẻ nhạt (ám chỉ mức độ rất thấp).

Hoa cúc dại tương trưng cho sức sống mãnh liệt, sự kiên cường, bền bỉ và tình yêu thương trong sáng; biểu thị sự may mắn, lạc quan, và một tâm hồn thuần khiết, ngây thơ. Tuy vậy, sự “mọc sát đất” của loài hoa này lại được sử dựng để chê bai, đánh giá mức độ thấp kém của một sự việc hay tư duy nhất định.

Ví dụ: Le niveau de ce débat est au ras des pâquerettes. (Trình độ của cuộc tranh luận này thấp tè/chẳng có gì đặc sắc).

6. Se jeter des fleurs

  • Nghĩa đen: Tự ném hoa vào mình.
  • Nghĩa bóng: Tự sướng, tự khen ngợi bản thân.

Hành động tung hoa, ném hoa là biểu tượng cho sự khen ngợi, tôn kính một người hay chúc mừng một điều gì đó tốt đẹp. Nhưng việc tự khen ngợi bản thân quá nhiều lại thường bị người khác mỉa mai, “mèo khen mèo dài đuôi”. 

Ví dụ: Il passe son temps à se jeter des fleurs. (Anh ta dành cả ngày chỉ để tự tâng bốc bản thân).

>>> XEM THÊM: Khóa học tiếng Pháp B2 Canada

Tổng kết

Trên đây là những idiome – thành ngữ tiếng Pháp về hoa giúp bạn có thể cải thiện khả năng viết và giao tiếp như người bản xứ.

Nếu muốn tìm hiểu thêm về các thành ngữ cũng như học tiếng Pháp để giao tiếp trôi chảy như người bản xứ, đừng ngần ngại điền biểu mẫu bên dưới, VFE sẽ liên hệ tư vấn với bạn nhé!

 

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

26 03.2026

Trong tiếng Pháp, chủ đề nghề nghiệp là một trong những nhóm từ vựng quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Từ giới thiệu bản thân, định hướng tương lai đến việc trao đổi

24 03.2026

Để hỗ trợ sinh viên phát triển học tập tại Pháp, chương trình học bổng An sinh xã hội (BCS) năm 2026–2027 tiếp tục mang đến cơ hội nhận hỗ trợ tài chính hấp dẫn. Học bổng BCS giúp giảm

24 03.2026

Khi ngành Truyền thông và Marketing toàn cầu phát triển mạnh mẽ, việc lựa chọn một môi trường đào tạo chất lượng tại những nền giáo dục phát triển càng nhận được nhiều sự quan tâm từ sinh viên quốc

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm