fbpx

Câu phủ định trong tiếng Pháp

Câu phủ định trong tiếng Pháp là một trong những kiến thức không khó. Tuy nhiên, nó hay gây ra những bối rối, nhầm lẫn cho người học vì được chia ra quá nhiều loại. Cùng VFE tìm hiểu tất tần tật về các dạng câu phủ định trong tiếng Pháp nhé!

1. NE…PAS (KHÔNG…)

a. Dạng đơn: Ne + Verbe + Pas
Ex: Je ne vais pas à l’école. (Tôi không đến trường)
b. Dạng kép: Ne + Auxiliaire (trợ động từ) + Pas + Participe passé (phân từ quá khứ)
Ex: Hier, je ne suis pas allé à l’école. (Hôm qua, tôi đã không đi đến trường)
Các lưu ý:
– Khi có đại từ bổ ngữ thì ne luôn đứng trước đại từ bổ ngữ
Ex: Je ne le connais pas. (Tôi không biết điều đó)
– Ne pas + V – inf: Diễn đạt một điều cấm đoán hoặc không làm gì đó
Ex: Ne pas fumer. (Không hút thuốc)
– Các mạo từ Un/Une/Des/Du/De la/De l’ đều chuyển thành De (D’) trong câu phủ định

2. NE … RIEN / RIEN NE (KHÔNG … GÌ / KHÔNG CÓ GÌ …)

– Loại phủ định này được sử dụng để trả lời cho câu hỏi có Quelque chose (qqch), Tout, Que hoặc Quoi.
Ex: Tu vois quelque chose ? (Bạn có thấy gì đó không?)
=> Je ne vois rien. (Tôi không thấy gì cả)
      Il sait tout ? (Anh ta biết tất cả á?)
=> Non, il ne sait rien. (Không, anh ta không biết gi)
      Qu’est-ce que tu dis ? (Bạn nói gì vậy?)
=> Je ne dis rien. (Tôi có nói gì đâu)
      Tu as besoin de quoi ? (Bạn cần gì hả?)
=> Non, je n’ai besoin de rien. (Không, tôi không cần gì hết)
Lưu ý: Nếu có giới từ đi kèm với Quoi thì Rien đứng sau giới từ đi kèm đó
– Sử dụng ne…rien và rien ne khi nào?
  • Làm chủ ngữ
Ex: Rien n’est impossible. (Không có gì là không thể)
      Rien n’est intéressant. (Không có gì thú vị cả)
  • COD/COI
Ex: Tu as besoin de quoi ? (Bạn cần gì hả?)
=> Non, je n’ai besoin de rien (COI) (Không, tôi không cần gì hết)
     Qu’est-ce que tu dis ? (Bạn nói gì vậy?)
=> Je ne dis rien (COD) (Tôi có nói gì đâu)

3. NE … PERSONNE / PERSONNE NE (KHÔNG … AI / KHÔNG AI …)

– Đây là dạng phủ định của Quelqu’un (Ai đó), Tous (Tất cả), Tout le monde (Tất cả mọi người), trả lời cho câu hỏi Qui.
Ex: Ils sont tous là ? (Họ ở đó hết rồi à?)
=> Non, personne n’est là. (Không, không ai ở đó cả)
      Tout le monde a compris ? (Mọi người đã hiểu chưa?)
=> Non, personne n’a compris. (Không, không ai đã hiểu cả)
      Tu aimes quelqu’un ? (Bạn có yêu ai không?)
=> Non, je n’aime personne. (Không, tôi không yêu ai cả)
      Qui est-ce que tu détestes ? (Bạn ghét ai phải không ?)
=> Non, je ne déteste personne. (Không, tôi không ghét ai cả)

– Sử dụng ne… person(ne) và person(ne) ne khi nào?

  • Làm chủ ngữ

Ex: Personne n’aime les bonbons. (Không ai thích kẹo cả)

  • COD/COI

Ex: Tu parles à quelqu’un ? (Bạn nói chuyện với ai à?)
=> Non, je ne parle à personne. (Không, tôi đâu có nói chuyện với ai)

4. NE … AUCUN(E) / AUCUN(E) NE … 

– Aucun(e) là tính từ, luôn đi kèm với danh từ và không có số nhiều. Đây là phủ định của các từ chỉ số lượng, ví dụ như Combien (bao nhiêu), Beaucoup (rất nhiều), Quelque (một vài), Plusieur (Nhiều).
Ex: Il y a combien de cinémas dans cette ville ? (Có bao nhiêu rạp chiếu phim ở trong thành phố này?)
=> Non, il n’y a aucun cinéma / Non, il n’y en a aucun. (Không, không có rạp chiếu phim nào / Không, không có cái nào)
– Sử dụng ne… aucun(e) và aucun(e) ne khi nào?
  • Làm chủ ngữ

Ex: Aucun élève n’est venu. (Không học sinh nào đã đến)

  • COD/COI

Ex: Je ne m’intéresse à aucune université. (Tôi không quan tâm đến trường đại học nào cả)

5. NE … NULLE PART/ NULLE PART NE … (KHÔNG … ĐÂU / KHÔNG ĐÂU)

– Là phủ định của Partout (Mọi nơi) / Quelque part (Vài nơi) và trả lời cho câu hỏi Où.
Ex: Tu vas quelque part ? (Bạn đi đâu à?)
=> Non, je ne vais nulle part. (Không, tôi không đi đâu cả)
      Où vas-tu ? (Bạn đi đâu vậy?)
=> Non, je ne vais nulle part. (Không, tôi không đi đâu cả)
     Où est-ce que tu es allé ? (Bạn đã đi đâu vậy?)
=> Non, je ne suis allé nulle part. (Không, tôi đã không đi đâu cả)

6. NE … JAMAIS (KHÔNG/CHƯA BAO GIỜ)

– Là phủ định của Parfois (Thỉnh thoảng) / Quelquefois (Vài lần) / Souvent(Thường xuyên) / Toujours (Luôn luôn) / Déjà (Đã từng)
Ex: Tu vas parfois au cinéma ? (Bạn có thỉnh thoảng đi đến rạp chiếu phim không?)
=> Non, je ne vais jamais au cinéma (Không, tôi chưa bao giờ đi đến rạp chiếu phim cả)
      Vous allez quelquefois au zoo ? (Các bạn đi đến sở thú vài lần rồi à?)
=> Non, nous n’allons jamais au zoo. (Không, chúng tôi chưa bao giờ đi đến sở thú)
      Tu joues souvent/toujours au football ? (Bạn hay chơi/luôn luôn chơi bóng đá à?)
=> Non, je ne joue jamais au football. (Không, tôi chưa bao giờ chơi bóng đá cả)
      Tu es déjà allé en France ? (Bạn đã từng đi đến Pháp chưa?)
=> Non, je ne suis jamais allé en France. (Không, tôi chưa bao giờ đi đến Pháp)

7. NE … PAS ENCORE (VẪN CHƯA …)

– Là phủ định của Déjà (Đã / Rồi)
Ex: Il est déjà midi ? (Đã trưa rồi à?)
=> Non, il n’est pas encore midi. (Không, vẫn chưa đến buổi trưa đâu)

8. NE … PLUS (KHÔNG … NỮA)

– Là phủ định của Encore, Toujours (Vẫn)
Ex: Tu joues toujours du piano ? (Bạn vẫn chơi piano chứ?)
=> Non, je ne joue plus de piano. (Không, tôi không chơi piano nữa)

9. NE … GUÈRE (KHÔNG QUÁ / KHÔNG THƯỜNG XUYÊN / KHÔNG NHIỀU … CHO LẮM)

Mang nghĩa là

Pas beaucoup (Không nhiều/ Không cho lắm) / Pas souvent (Không thường xuyên) khi đằng sau nó là một động từ:
Ex: Je n’aime guère jouer aux jeux vidéo. (Tôi không thích chơi piano cho lắm)
Pas très (Không quá) khi đằng sau nó là một tính từ:
Ex: Elle n’est guère joyeuse. (Cô ấy không quá vui)
Pas beaucoup de khi đằng sau nó là một danh từ
Ex: Je n’ai guère d’argent à gaspiller. (Tôi không còn quá nhiều nhiều tiền để phung phí)

10. NE … NI … NI (KHÔNG … MÀ CŨNG KHÔNG / CHẲNG … CHẲNG …/ CHẲNG … HAY …)

Là phủ định của Ou và Et
– Với tính từ:
Ex: Elle est belle ou laide ? (Cô ấy đẹp hay xấu vậy?)
=> Elle n’est ni belle ni laide. (Cô ấy chẳng đẹp mà cũng chẳng xấu)
– Với trạng từ:
Ex: Je suis ni tôt ni tard. (Tôi không đến sớm cũng chẳng đến muộn)
– Với danh từ
Ex: Elle ne mange ni viande ni poisson. (Cô ấy chẳng ăn thịt chẳng ăn cá)
Elle n’aime ni le thé ni le café. (Cô ấy chẳng thích trà hay cà phê)
Các lưu ý:
– Khi Ni đi với mạo từ bộ phận và không xác định thì LƯỢC BỎ và mạo từ xác định GIỮ NGUYÊN
Ex: Tu manges du fromage ou de la viande ? (Bạn ăn pho mát hay thịt vậy?)
=> Non, je ne mange ni fromage ni viande (Du và De la đã bị lược bỏ) (Không, tôi chẳng ăn pho mát hay ăn thịt)
Tu aimes le chat ou/et le chien ? (Bạn thích mèo hay thích chó thế?)
=> Non, je n’aime ni le chat ni le chien. (Không, tôi không thích mèo hay chó)
– Ni có thể làm chủ ngữ
Ex: Ni le professeur ni ma mère ne m’aime ! (Chẳng phải cô giáo, chẳng phải mẹ tôi yêu tôi)
– Người ta cũng có thể kết hợp Pas và Ni
Ex: Elle n’aime pas/ni le thé ni le café. (Cô ấy không thích trà không thích cà phê)

11. THỨ TỰ ƯU TIÊN CỦA CÁC LOẠI PHỦ ĐỊNH KHI CÓ DOUBLE NÉGATION (PHỦ ĐỊNH KÉP)

– Jamais và Plus sẽ đứng trước các loại phủ định như Aucun, Personne, Rien
Ex: On ne voit jamais aucune perfection. (Người ta không bao giờ thấy một sự hoàn hảo nào)
Je n’ai jamais blessé personne. (Tôi chưa bao giờ làm ai bị thương)
Je n’ai jamais rien volé. (Tôi chưa bao giờ trộm thứ gì)
Je n’ai plus aucun argent. (Tôi không còn chút tiền nào nữa)
Je ne vois plus personne. (Tôi không thấy ai nữa cả)
– Nếu có cả Jamais và Plus thì Plus sẽ đứng trước Jamais
Ex: Je ne peux plus jamais lui parler. (Tôi không bao giờ có thể nói chuyện với anh ta nữa)
Tìm hiểu thêm: MẠO TỪ TRONG TIẾNG PHÁP
VFE hãy gọi cho tôi để tư vấn
du-hoc-phap

VFE - VIETNAM FRANCE EXCHANGE TỰ HÀO LÀ TỔ CHỨC GIÁO DỤC SỐ 1 VIỆT NAM VỀ TƯ VẤN DU HỌC PHÁP VÀ ĐÀO TẠO TIẾNG PHÁP DU HỌC

Địa chỉ: Số 7 ngõ 71, phố Hoàng Văn Thái, quận Thanh Xuân, Hà Nội

Hotline: 1900 2612 - 0963 984 988

Email: contact@vfegroup.vn