Tin nổi bật
11 11.2022

Từ A-Z về mạo từ trong tiếng Pháp!

Đã xem

Mục lục

Trong tiếng Pháp, mạo từ là kiến thức quan trọng nhưng cũng tương đối “hóc búa”. Để giúp bạn đọc nắm chắc về nội dung này, bao gồm định nghĩa cách phân biệt, VFE xin chia sẻ bài viết “Toàn tập về mạo từ trong tiếng Pháp” ngay dưới đây. Cùng tìm hiểu nhé!

Mạo từ trong tiếng Pháp là gì?

Về mặt định nghĩa, mạo từ của tiếng Pháp có nhiều nét tương đồng với mạo từ trong tiếng Việt và tiếng Anh. Cụ thể, chúng không phải một loại từ riêng biệt như danh từ, tính từ, động từ,… mà được xem như thành phần bổ trợ, chủ yếu là cho danh từ.

mao-tu-tieng-phap-la-gi
Mạo từ tiếng Pháp là gì?
Nhờ vậy, việc sử dụng mạo từ trong câu sẽ giúp làm rõ ngữ nghĩa và nội dung diễn đạt khi xác định rõ hơn về chủ thể hoặc đối tượng được hướng tới. Ví dụ: chủ thể ấy là đồ vật hay con vật? Có số lượng/đơn vị như thế nào?

Các loại mạo từ trong tiếng Pháp

Các mạo từ trong tiếng Pháp được chia thành 3 loại với những điểm khác biệt nhất định. Cụ thể:

Mạo từ xác định (L’article Défini)

1. HÌNH THỨC

Mạo từ đi với danh từ giống đực số ít

Mạo từ đi với danh từ giống cái số ít

Mạo từ đi với danh từ số nhiều

Le

Ex: Le téléphone (cái điện thoại)

La

Ex: La chaise (cái ghế)

Les

Ex: Les chaussures (đôi giày)

Chú ý: Nếu trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc “h” câm thì LeLa đều biến thành L’

Ex: L’arbre (le): Cái cây

      L’homme (le): Đàn ông

      L’université (la): Đại học

– Mạo từ xác định kết hợp với “à” và “de”

à + le = au

à + les = aux

de + le = du

de + les = des

Ex: Je vais au cinéma. (Tôi đi đến rạp chiếu phim)

      Je parle aux enfants. (parler à quelqu’un) (Tôi nói chuyện với những đứa trẻ)

      C’est l’ordinateur du professeur. (Đó là máy tính của giáo viên)

      Nous parlons des travaux (parler de qqch) (Chúng tôi nói chuyện về những công việc)

2. CÁCH SỬ DỤNG

a. Danh từ chỉ người hoặc vật đã được biết đến hoặc là duy nhất

Ex: Le soleil éclaire la terre. (Mặt trời chiếu sáng trái đất)

 Le musée du Louvre est très grand. (Bảo tàng Louvre rất là to)

b. Danh từ chỉ một số khái niệm chung được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống, giao tiếp được dùng trong tình huống ngữ cảnh cụ thể

Ex: L’argent ne fait pas le bonheur. (Tiền không làm nên hạnh phúc)

c. Danh từ được xác định bởi
  • Mệnh đề phụ thuộc quan hệ
  • Bổ ngữ của danh từ
  • Ngữ cảnh

Ex: La jupe que Lan m’achète est longue. (Cái váy mà Lan mua cho tôi thì dài)

      La moto de mon père est vieille. (Xe môtô của bố tôi đã cũ)

      Regardez le tableau ! (Nhìn lên bảng!)

Vì vậy, người ta sử dụng mạo từ xác định trước:

  • Danh từ chỉ địa lý: Le nord (Phía Bắc), Le Vietnam (Việt Nam), La France (Pháp)
  • Danh từ chỉ dân tộc, ngôn ngữ: Les Italiens (Những người Italia), L’anglais (Tiếng Anh)
  • Danh từ chỉ mùa, ngày, lễ hội: Le printemps/L’été/L’automne/L’hiver (Mùa xuân/hè/thu/đông)
  • Lễ mang tên tất cả các vị Thánh: La Toussaint (Ngoại trừ: Noël và Pâques không có mạo từ)
  • Danh từ chỉ chức vụ, chức tước: Le président (Chủ tịch/Tổng thống), La reine (Nữ hoàng)
  • Danh từ chỉ gia đình: Les Martin (Gia đình nhà Martin)
  • Danh từ chỉ màu sắc: Le noir (Màu đen), Le blanc (Màu trắng)
  • Câu so sánh hơn nhất: Lan est la plus petite dans la classe (Lan là người nhỏ nhất trong lớp)
  • Đơn vị đo lường: 10 francs le kilo (10 franc một kilo), 20 francs le litre (20 franc một lít), 90 km à l’heure (90 kilômét trên giờ)
cach-su-dung-mao-tu-xac-dinh-trong-tieng-phap
Cách sử dụng mạo từ xác định (L’article Défini) trong tiếng Pháp

Chú ý: 

Một mạo từ xác định được sử dụng trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể thay cho tính từ sở hữu (les adjectifs possessifs) khi:

  • Mối quan hệ giữa bộ phận cơ thể và người sở hữu là hiển nhiên:

Ex: Elle a les cheveux longs. (Cô ta có mái tóc dài)

      Il a mal à la tête. (Anh ta bị đau đầu)

      Il écrit de la main gauche. (Anh ấy viết bằng tay trái)

  • Mối quan hệ được chỉ ra bởi động từ phản thân

Ex: Elle se lave la main. (Cô ấy rửa tay)

  • Mối quan hệ này được chỉ ra bởi một động từ gián tiếp

Ex: On m’a pris la main (Người ta bắt tay với tôi)

Mạo từ không xác định (L’article InDéfini)

1. HÌNH THỨC

Mạo từ đi với danh từ giống đực số ít

Mạo từ đi với danh từ giống cái số ít

Mạo từ đi với danh từ số nhiều

Un

Ex: Un téléphone (cái điện thoại)

Une

Ex: Une chaise (cái ghế)

Des

Ex: Des chaussures (đôi giày)

2. CÁCH SỬ DỤNG

  • Dùng để chỉ một danh từ chỉ người hoặc vật chưa được xác định, không rõ ràng trong ngữ cảnh.

Ex: Je sors avec des amis. (Tôi đi ra ngoài với những người bạn)

  • Khi danh từ được cụ thể bởi một tính từ, một bổ ngữ danh từ, một mệnh đề phụ thuộc quan hệ

Ex: C’est une plage magnifique. (Đây là một bãi biển tuyệt đẹp)

cach-su-dung-mao-tu-khong-xac-dinh-trong-tieng-phap
Cách sử dụng mạo từ không xác định (L’article InDéfini) trong tiếng Pháp

Chú ý: Khi danh từ số nhiều có tính từ đứng trước thì DES => DE (Ngoại trừ: Adj + Nom = Nom composé)

Mạo từ bộ phận (L’article Partitif)

1. HÌNH THỨC

Mạo từ đi với danh từ giống đực số ít

Mạo từ đi với danh từ giống cái số ít

Mạo từ đi với danh từ số nhiều

Du

Ex: Je mange du pain.

De la

Ex: Je mange de la crème.

Des

Ex: Je bois de l’eau.

2. CÁCH SỬ DỤNG

Người ta sử dụng mạo từ bộ phận trước:

  • Những danh từ cụ thể hoặc trừu tượng để diễn đạt một số lượng không xác định, một phần trong số 1 tổng thể mà người ta không thể đếm được.
  • Danh từ chỉ đồ ăn, đồ uống.
  • Danh từ trừu tượng.

Sự khác nhau giữa mạo từ xác định và không xác định trong tiếng Pháp

1. Mạo từ xác định (l’article défini) được sử dụng để chỉ một danh từ cụ thể mà người nói và người nghe đều biết đến hoặc có thể nhận ra trong ngữ cảnh:

Danh từ đã được đề cập đến trước đó, khi danh từ chỉ sự duy nhất, hay biểu thị một khái niệm chung, cụ thể trong cuộc sống mà mọi người đều hiểu: le soleil, la terre, l’amour, l’argent … 

Ex: Le livre que j’ai acheté hier est très intéressant (Quyển sách mà tôi mua hôm qua rất hay)  

Ex: Le bruit est un problème de la vie. (Tiếng ồn là một vấn đề của cuộc sống) 

Trong khi đó L’article indéfini chỉ đến một danh từ không xác định, tức là không rõ ràng hoặc chưa được xác định  hoặc chưa từng được đề cập trước đó trong ngữ cảnh.

EX: Je veux acheter un livre (Tôi muốn mua một quyển sách: nhưng không biết sách gì, thuộc thể loại hay có đặc điểm gì)

2. So sánh hai mạo từ khi nó được làm rõ bởi một mệnh đề phụ thuộc quan hệ

3. Trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể, mạo từ xác định diễn đạt điều hiển nhiên mà mọi người đều thấy, mạo từ không xác định diễn đạt đánh giá cá nhân

            Ex: Elle a les cheveux longs. (Cô ấy có mái tóc dài)

                  Je trouve qu’elle a de beaux cheveux. (Tôi thấy rằng cô ta có mái tóc đẹp)

4. Trước danh từ chỉ ngày chưa được xác định.

Ex: Je suis né un dimanche (Tôi được sinh ra vào một ngày chủ nhật)

Sự khác nhau giữa 3 loại mạo từ

1. Một số danh từ có thể đứng sau cả 3 loại mạo từ

– Soleil (mặt trời), neige (tuyết), pluie (mưa), vent (gió)

– Viande (thịt), lait (sữa), vin (rượu), beurre (bơ)

– Patience (sự kiên nhẫn), courage (lòng can đảm), chance (cơ hội), force (sức mạnh)

– Argent (tiền), or (vàng), fer (lửa)

Ex: L’eau est indispensable à la vie. (Nước là thứ không thể thiếu đối với cuộc sống)

      Cette source donne une eau très pure. (Nguồn này cung cấp một dòng nước rất tinh khiết)

      Je voudrais de l’eau, s’il vous plaît! (Làm ơn, cho tôi một ít nước!)

      Je ne mange pas de viande parce je n’aime pas la viande. (Tôi không ăn thịt bởi vì tôi không thích thịt)

2. Mạo từ không xác định và mạo từ bộ phận trong câu phủ định

  • Trong câu phủ định, mạo từ không xác định và mạo từ bộ phận được thay bằng “DE”

Ex: Je ne bois pas de café (Tôi không uống cà phê)

  • Trong câu phủ định, mạo từ xác định giữ nguyên

Ex: J’aime le café (Tôi thích cà phê)

Chú ý: Mạo từ không xác định và mạo từ bộ phận không thay đổi trong trường hợp sau:

  • Sau động từ ÊTRE

Ex: C’est une voiture japonaise! (Đây là một xe ô tô của Nhật)

            Ce n’est pas une voiture japonaise! (Đây không phải là xe ô tô của Nhật)

  • Khi muốn đối lập giữa 2 danh từ:

Ex: Je bois de l’eau, je ne bois pas du café! (Tôi uống nước, không uống cà phê!)

>>> XEM THÊM: Từ A-Z về câu phủ định tiếng Pháp

 

Tổng kết

Với những chia sẻ trên đây, mong rằng, bạn đọc đã có thêm những kiến thức hữu ích về mạo từ trong tiếng Pháp, nhất là cách phân biệt và vận dụng trong giao tiếp.

Nếu muốn tìm hiểu thêm các nội dung Pháp ngữ thú vị và bổ ích khác, đừng quên theo dõi VFE cũng như tham khảo các khóa học chất lượng của VFE nhé!

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

11 05.2026

Từ năm học 2027, Chính phủ Pháp chính thức xóa bỏ hệ thống PASS/LAS. Thay vào đó, một lộ trình tuyển sinh thống nhất trên toàn quốc sẽ được áp dụng cho khối ngành sức khỏe. Cải cách này bao

26 03.2026

Trong tiếng Pháp, chủ đề nghề nghiệp là một trong những nhóm từ vựng quan trọng và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Từ giới thiệu bản thân, định hướng tương lai đến việc trao đổi

24 03.2026

Để hỗ trợ sinh viên phát triển học tập tại Pháp, chương trình học bổng An sinh xã hội (BCS) năm 2026–2027 tiếp tục mang đến cơ hội nhận hỗ trợ tài chính hấp dẫn. Học bổng BCS giúp giảm

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm