Theo khảo sát mới nhất của LocService.fr, nền tảng cho thuê nhà lớn tại Pháp, dựa trên hơn 160.000 nhu cầu và tin đăng cho thuê được ghi nhận trong 12 tháng. Thị trường nhà ở sinh viên tại Pháp vẫn đang rất cạnh tranh trước thềm năm học mới. Với các bạn đang chuẩn bị hồ sơ du học, tiền thuê nhà thường là khoản chi lớn nhất sau học phí, nên việc nắm được mặt bằng giá theo từng thành phố sẽ giúp lên kế hoạch tài chính chính xác hơn ngay từ đầu. Hãy cùng VFE tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Những con số đáng chú ý
Theo dữ liệu do LocService.fr công bố (khảo sát tháng 01/2026, tổng hợp từ 50 thành phố sinh viên trên toàn nước Pháp):
- 65% sinh viên ưu tiên thuê studio hoặc căn hộ T1 (1 phòng khép kín).
- 559€/tháng là mức thuê trung bình của một studio sinh viên trên toàn nước Pháp.
- Khoảng 1/2 sinh viên mong muốn thuê nhà đã có sẵn nội thất.
- 8/10 thành phố có giá thuê cao nhất nằm tại vùng Île-de-France (khu vực quanh Paris), trong khi các thành phố như Limoges, Pau hay Le Mans có chi phí thấp hơn Paris hơn một nửa.
Không chỉ giá thuê, mức độ cạnh tranh tìm nhà cũng khác nhau rõ rệt giữa các thành phố. Lyon liên tục được xếp vào nhóm khó tìm nhà nhất nước Pháp, còn nhu cầu thuê tại Paris thì luôn ở mức rất cao quanh năm.

Bảng giá thuê studio sinh viên theo thành phố (2026)
Paris và vùng Île-de-France
|
Thành phố |
Giá thuê studio/tháng |
|
Paris |
915€ |
|
Nanterre |
816€ |
|
Créteil |
798€ |
|
St Denis |
743€ |
|
Champs-sur-Marne |
611€ |
|
Cergy |
670€ |
|
Guyancourt |
666€ |
|
Orsay |
663€ |
|
Evry |
640€ |
Các thành phố lớn ở tỉnh
|
Thành phố |
Giá thuê studio/tháng |
Thành phố |
Giá thuê studio/tháng |
|
Lyon |
623€ |
Rennes |
493€ |
|
Nice |
675€ |
Strasbourg |
492€ |
|
Aix-en-Provence |
603€ |
Nantes |
511€ |
|
Villeurbanne |
586€ |
Reims |
451€ |
|
Bordeaux |
589€ |
Tours |
451€ |
|
La Rochelle |
572€ |
Angers |
474€ |
|
Marseille |
558€ |
Grenoble |
473€ |
|
Toulouse |
521€ |
Metz |
462€ |
|
Montpellier |
541€ |
Rouen |
465€ |
|
Lille |
517€ |
Nancy |
440€ |
Các thành phố có giá thuê dễ chịu nhất
|
Thành phố |
Giá thuê studio/tháng |
|
Limoges |
385€ |
|
Poitiers |
397€ |
|
Le Mans |
397€ |
|
Pau |
390€ |
|
St-Étienne |
405€ |
|
Le Havre |
431€ |
|
Nîmes |
434€ |
|
Brest |
438€ |
|
Besançon |
426€ |
|
Clermont-Ferrand |
427€ |
|
Dijon |
446€ |
|
Amiens |
446€ |
|
Orléans |
446€ |
|
Caen |
446€ |
Vì sao Paris và Île-de-France luôn đắt nhất?
Sự chênh lệch giữa Paris và phần còn lại của nước Pháp không chỉ đến từ vị trí trung tâm. Mật độ trường đại học, trường lớn (grandes écoles) và cơ hội thực tập/việc làm tập trung dày đặc tại thủ đô khiến nhu cầu thuê nhà luôn vượt xa nguồn cung, đẩy giá thuê lên cao và khiến việc tìm nhà trở nên cạnh tranh hơn nhiều so với các thành phố tỉnh lẻ. Đây cũng là lý do nhiều sinh viên quốc tế, trong đó có sinh viên Việt Nam, có xu hướng cân nhắc các thành phố vệ tinh quanh Paris hoặc các trung tâm đại học ở tỉnh để tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng học tập.
XEM THÊM: [Chèn link bài viết liên quan về thủ tục thuê nhà / hồ sơ xin nhà ở Pháp tại đây]
Tin quan trọng: Thay đổi trợ cấp CAF/APL từ ngày 01/07/2026
Bên cạnh mặt bằng giá thuê, có một thay đổi chính sách vừa chính thức có hiệu lực mà các bạn chuẩn bị hoặc đang du học Pháp cần đặc biệt lưu ý.
Theo Nghị định số 2026-552 ngày 27/06/2026 của Chính phủ Pháp, được công bố trên Công báo (Journal officiel) ngày 28/06/2026, kể từ ngày 01/07/2026, điều kiện tiếp cận trợ cấp nhà ở cá nhân (APL) do CAF (Caisse d’Allocations Familiales) chi trả đã thay đổi đối với một nhóm sinh viên nước ngoài:
- Không còn được nhận APL: sinh viên đến từ quốc gia ngoài khối Liên minh châu Âu (EU), ngoài Khu vực Kinh tế châu Âu (EEE) và ngoài Thụy Sĩ, nếu không có học bổng bậc đại học theo tiêu chí xã hội (bourse sur critères sociaux).
- Vẫn tiếp tục được nhận APL nếu thuộc một trong các nhóm sau: sinh viên đến từ EU/EEE/Thụy Sĩ; sinh viên có học bổng theo tiêu chí xã hội (bất kể quốc tịch); sinh viên có hợp đồng học nghề (apprentissage) hoặc hợp đồng chuyên nghiệp hóa (professionnalisation); sinh viên đang có việc làm song song với việc học; sinh viên tị nạn, không quốc tịch, hoặc vợ/chồng của sinh viên ngoài EU thuộc diện trên.
- Những sinh viên đang nhận APL nhưng không đáp ứng điều kiện mới sẽ chấm dứt quyền lợi kể từ tháng 07/2026.
Theo Bộ Giáo dục Đại học và Nghiên cứu Pháp, biện pháp này chỉ ảnh hưởng khoảng 3% trong tổng số khoảng 3 triệu sinh viên đang học tại Pháp, nhưng với các bạn thuộc nhóm bị ảnh hưởng, mức tác động tài chính không hề nhỏ: APL thường dao động 100–250€/tháng, một khoản đáng kể trong ngân sách thuê nhà hàng tháng.
>>> XEM THÊM: Chính sách CAF 2026: Quy định mới về trợ cấp nhà ở cho sinh viên
Lưu ý: đây là thông tin đang được cập nhật liên tục từ phía CAF và các cơ quan liên quan, đặc biệt về cách xử lý các hồ sơ đang thụ hưởng trước thời điểm 01/07/2026. Sinh viên nên kiểm tra tình trạng hồ sơ trực tiếp trên caf.fr hoặc service-public.fr để có thông tin chính xác nhất theo từng trường hợp cá nhân.
Lời khuyên tài chính cho sinh viên Việt Nam
Với phần lớn sinh viên Việt Nam sang Pháp du học không thuộc diện có học bổng theo tiêu chí xã hội của Pháp, thay đổi trên đồng nghĩa với việc ngân sách thuê nhà thực tế sẽ cao hơn so với mức giá niêm yết trong bảng trên, vì không còn khoản hỗ trợ APL bù vào tiền thuê hàng tháng. Một vài gợi ý để chủ động hơn về tài chính:
- Khi lập kế hoạch ngân sách, nên tính đủ 100% tiền thuê nhà thay vì trừ sẵn phần hỗ trợ CAF như trước đây, trừ khi thuộc nhóm vẫn còn đủ điều kiện nhận APL.
- Cân nhắc các thành phố có giá thuê dễ chịu (Limoges, Poitiers, Le Mans, Pau…) nếu ngành học có đào tạo tương đương tại nhiều nơi.
- Tìm hiểu sớm về nhà ở CROUS (ký túc xá công lập) — vẫn còn dành cho sinh viên quốc tế ngoài EU không có học bổng, dù mức độ cạnh tranh cao.
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính đầy đủ ngay từ đầu, vì mức thuê thực tế đã thay đổi so với các năm trước.