Tin nổi bật
30 09.2026

Thành ngữ về động vật: 7 cách người Pháp “gọi tên” kiểu người bạn không ưa

Đã xem

Mục lục

Người Pháp rất hay mượn hình ảnh con vật để nhận xét về con người. Một người ranh mãnh thì “khôn như cáo”, người nhát gan thì bị gọi là “gà mắc mưa”. Nắm được các thành ngữ tiếng Pháp về động vật này, bạn sẽ hiểu hội thoại tự nhiên hơn, và diễn đạt sinh động hơn khi nói hoặc viết.

Bài viết tổng hợp 7 thành ngữ thường gặp, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.

1. Rusé comme un renard: ranh ma, quỷ quyệt

  • Phiên âm: /ʁy.ze kɔm œ̃ ʁə.naʁ/
  • Nghĩa đen: khôn ranh như con cáo
  • Nghĩa dùng: người tinh ranh, khôn khéo, biết tính toán

Ne te fie pas à lui, il est rusé comme un renard.
(Đừng tin anh ta, anh ta ranh ma lắm.)

2. Une langue de vipère: kẻ độc địa, hay nói xấu sau lưng

  • Phiên âm: /yn lɑ̃ɡ də vi.pɛʁ/
  • Nghĩa đen: lưỡi rắn độc
  • Nghĩa dùng: người hay nói lời cay độc, thích nói xấu người khác

Méfie-toi d’elle, elle a une langue de vipère.
(Cẩn thận với cô ấy, cô ấy ăn nói độc địa lắm.)

Thành ngữ thường đi với động từ avoir (avoir une langue de vipère).

3. Une poule mouillée: kẻ nhát gan

  • Phiên âm: /yn pul mu.je/
  • Nghĩa đen: con gà mái bị ướt
  • Nghĩa dùng: người hèn nhát, dễ sợ hãi, không dám hành động

Allez, saute ! Ne sois pas une poule mouillée !
(Nhảy đi! Đừng có nhát gan thế!)

4. Les larmes de crocodile: nước mắt cá sấu

  • Phiên âm: /le laʁm də kʁɔ.kɔ.dil/
  • Nghĩa dùng: sự thương xót, khóc lóc giả tạo

Il pleure des larmes de crocodile, mais il n’est pas vraiment désolé.
(Anh ta khóc lóc giả tạo thôi, chứ không thật sự hối lỗi.)

Cách nói này tương đồng với “nước mắt cá sấu” trong tiếng Việt.

5. Un mouton de Panurge: kẻ a dua, chạy theo đám đông

  • Phiên âm: /œ̃ mu.tɔ̃ də pa.nyʁʒ/
  • Nghĩa dùng: người làm theo số đông một cách mù quáng, không có chính kiến

Ne suis pas la foule, ne sois pas un mouton de Panurge.
(Đừng chạy theo đám đông, đừng a dua mù quáng.)

Thành ngữ này bắt nguồn từ nhân vật Panurge trong tác phẩm của nhà văn Rabelais: một con cừu nhảy xuống biển thì cả đàn nhảy theo.

6. Têtu(e) comme une mule: cứng đầu cứng cổ

  • Phiên âm: /tɛ.ty kɔm yn myl/
  • Nghĩa đen: bướng như con la
  • Nghĩa dùng: người bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến

Impossible de la convaincre, elle est têtue comme une mule.
(Không thể thuyết phục cô ấy, cô ấy bướng lắm.)

Lưu ý: mule là con la (lai giữa lừa đực và ngựa cái), không phải con lừa. Con lừa trong tiếng Pháp là âne, và cũng có cách nói têtu comme un âne. Chữ “(e)” cho biết tính từ đổi theo giống: têtu (nam), têtue (nữ).

7. Fier comme un paon: vênh váo, khoe mẽ

  • Phiên âm: /fjɛʁ kɔm œ̃ pɑ̃/
  • Nghĩa đen: kiêu hãnh như con công
  • Nghĩa dùng: người tự cao, hay khoe khoang, làm màu

Depuis sa promotion, il est fier comme un paon.
(Từ khi được thăng chức, anh ta vênh váo hẳn lên.)

Bảng tổng hợp nhanh

Thành ngữ Con vật Ý nghĩa
Rusé comme un renard Cáo Ranh ma, quỷ quyệt
Une langue de vipère Rắn độc Độc địa, hay nói xấu
Une poule mouillée Gà mái Nhát gan
Les larmes de crocodile Cá sấu Giả tạo, khóc giả
Un mouton de Panurge Cừu A dua, không chính kiến
Têtu(e) comme une mule La Bướng bỉnh
Fier comme un paon Công Kiêu ngạo, khoe mẽ

Cách ghi nhớ thành ngữ hiệu quả

  • Học theo hình ảnh con vật, vì mỗi thành ngữ gắn với một hình ảnh dễ hình dung.
  • Đặt câu với người bạn quen để nhớ lâu hơn.
  • Chú ý sắc thái: hầu hết thành ngữ trên mang nghĩa chê, nên hãy cân nhắc khi dùng với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng.

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ tiếng Pháp về động vật có dùng được trong bài thi DELF/DALF không?
Có thể dùng để bài viết và bài nói tự nhiên hơn, nhưng nên dùng vừa phải và đúng ngữ cảnh.

Những thành ngữ này có mang nghĩa xúc phạm không?
Phần lớn mang nghĩa tiêu cực khi nói về người khác, vì vậy nên dùng cẩn thận trong giao tiếp.

Làm sao để học thêm thành ngữ tiếng Pháp?
Xem phim, nghe podcast tiếng Pháp và ghi lại các cách nói nghe được để đối chiếu với từ điển.

Chia sẻ:

BÀI ĐỌC NHIỀU

Bài viết liên quan

22 12.2024

Được biết đến là nền giáo dục top 5 toàn cầu với hàng loạt chương trình đào tạo chất lượng và tiềm năng, nước Pháp đang trở thành lựa chọn du học số 1 của sinh viên nhiều nước, bao

19 12.2024

DELF-DALF là hai văn bằng ngôn ngữ chính thức và duy nhất do Bộ giáo dục quốc gia Pháp cấp, bao gồm 7 cấp độ độc lập và phù hợp với các cấp độ chung theo CECR (Khung tham chiếu

17 12.2021

Đạt chứng chỉ tiếng Pháp là một yêu cầu bắt buộc đối với các bạn học sinh, sinh viên muốn theo đuổi ước mơ du học Pháp. Bên cạnh DELF/DALF, TCF cũng là một chứng chỉ được tất cả các

30 09.2026

Một câu chuyện lạ từ Hà Lan đang khiến những cánh turbine gió “về hưu” có thêm một cuộc đời mới. Không còn quay giữa những cánh đồng gió, những cánh turbine khổng lồ giờ đây xuất hiện ở một

30 09.2026

Université Catholique de l’Ouest (UCO), thường được gọi thân mật là “La Catho”, là cơ sở giáo dục đại học tư thục đa ngành, thành lập năm 1875 tại Angers. Trường có hơn 100 chương trình đào tạo từ cử

23 09.2026

Tháng 10, 11 là lúc nước Pháp “thay áo” – lá vàng phủ kín những con phố lát đá, vườn nho chuyển màu cam đỏ, và ánh nắng dịu hơn hẳn mùa hè. Với các bạn đang hoặc sắp du

Đăng ký tư vấn

Bạn cần tư vấn về?

Lên đầu trang

Gõ từ khóa tìm kiếm