Người Pháp rất hay mượn hình ảnh con vật để nhận xét về con người. Một người ranh mãnh thì “khôn như cáo”, người nhát gan thì bị gọi là “gà mắc mưa”. Nắm được các thành ngữ tiếng Pháp về động vật này, bạn sẽ hiểu hội thoại tự nhiên hơn, và diễn đạt sinh động hơn khi nói hoặc viết.
Bài viết tổng hợp 7 thành ngữ thường gặp, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ.
1. Rusé comme un renard: ranh ma, quỷ quyệt

- Phiên âm: /ʁy.ze kɔm œ̃ ʁə.naʁ/
- Nghĩa đen: khôn ranh như con cáo
- Nghĩa dùng: người tinh ranh, khôn khéo, biết tính toán
Ne te fie pas à lui, il est rusé comme un renard.
(Đừng tin anh ta, anh ta ranh ma lắm.)
2. Une langue de vipère: kẻ độc địa, hay nói xấu sau lưng

- Phiên âm: /yn lɑ̃ɡ də vi.pɛʁ/
- Nghĩa đen: lưỡi rắn độc
- Nghĩa dùng: người hay nói lời cay độc, thích nói xấu người khác
Méfie-toi d’elle, elle a une langue de vipère.
(Cẩn thận với cô ấy, cô ấy ăn nói độc địa lắm.)
Thành ngữ thường đi với động từ avoir (avoir une langue de vipère).
3. Une poule mouillée: kẻ nhát gan

- Phiên âm: /yn pul mu.je/
- Nghĩa đen: con gà mái bị ướt
- Nghĩa dùng: người hèn nhát, dễ sợ hãi, không dám hành động
Allez, saute ! Ne sois pas une poule mouillée !
(Nhảy đi! Đừng có nhát gan thế!)
4. Les larmes de crocodile: nước mắt cá sấu

- Phiên âm: /le laʁm də kʁɔ.kɔ.dil/
- Nghĩa dùng: sự thương xót, khóc lóc giả tạo
Il pleure des larmes de crocodile, mais il n’est pas vraiment désolé.
(Anh ta khóc lóc giả tạo thôi, chứ không thật sự hối lỗi.)
Cách nói này tương đồng với “nước mắt cá sấu” trong tiếng Việt.
5. Un mouton de Panurge: kẻ a dua, chạy theo đám đông

- Phiên âm: /œ̃ mu.tɔ̃ də pa.nyʁʒ/
- Nghĩa dùng: người làm theo số đông một cách mù quáng, không có chính kiến
Ne suis pas la foule, ne sois pas un mouton de Panurge.
(Đừng chạy theo đám đông, đừng a dua mù quáng.)
Thành ngữ này bắt nguồn từ nhân vật Panurge trong tác phẩm của nhà văn Rabelais: một con cừu nhảy xuống biển thì cả đàn nhảy theo.
6. Têtu(e) comme une mule: cứng đầu cứng cổ

- Phiên âm: /tɛ.ty kɔm yn myl/
- Nghĩa đen: bướng như con la
- Nghĩa dùng: người bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến
Impossible de la convaincre, elle est têtue comme une mule.
(Không thể thuyết phục cô ấy, cô ấy bướng lắm.)
Lưu ý: mule là con la (lai giữa lừa đực và ngựa cái), không phải con lừa. Con lừa trong tiếng Pháp là âne, và cũng có cách nói têtu comme un âne. Chữ “(e)” cho biết tính từ đổi theo giống: têtu (nam), têtue (nữ).
7. Fier comme un paon: vênh váo, khoe mẽ

- Phiên âm: /fjɛʁ kɔm œ̃ pɑ̃/
- Nghĩa đen: kiêu hãnh như con công
- Nghĩa dùng: người tự cao, hay khoe khoang, làm màu
Depuis sa promotion, il est fier comme un paon.
(Từ khi được thăng chức, anh ta vênh váo hẳn lên.)
Bảng tổng hợp nhanh
| Thành ngữ | Con vật | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Rusé comme un renard | Cáo | Ranh ma, quỷ quyệt |
| Une langue de vipère | Rắn độc | Độc địa, hay nói xấu |
| Une poule mouillée | Gà mái | Nhát gan |
| Les larmes de crocodile | Cá sấu | Giả tạo, khóc giả |
| Un mouton de Panurge | Cừu | A dua, không chính kiến |
| Têtu(e) comme une mule | La | Bướng bỉnh |
| Fier comme un paon | Công | Kiêu ngạo, khoe mẽ |
Cách ghi nhớ thành ngữ hiệu quả
- Học theo hình ảnh con vật, vì mỗi thành ngữ gắn với một hình ảnh dễ hình dung.
- Đặt câu với người bạn quen để nhớ lâu hơn.
- Chú ý sắc thái: hầu hết thành ngữ trên mang nghĩa chê, nên hãy cân nhắc khi dùng với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ tiếng Pháp về động vật có dùng được trong bài thi DELF/DALF không?
Có thể dùng để bài viết và bài nói tự nhiên hơn, nhưng nên dùng vừa phải và đúng ngữ cảnh.
Những thành ngữ này có mang nghĩa xúc phạm không?
Phần lớn mang nghĩa tiêu cực khi nói về người khác, vì vậy nên dùng cẩn thận trong giao tiếp.
Làm sao để học thêm thành ngữ tiếng Pháp?
Xem phim, nghe podcast tiếng Pháp và ghi lại các cách nói nghe được để đối chiếu với từ điển.