Đại học Grenoble Alpes (UGA) được hợp nhất từ 3 trường đại học của vùng Grenoble, nhằm hướng tới mục tiêu chung là thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới và mở ra môi trường học tập tiên tiến, chất lượng nhất. Trường cung cấp hệ thống các chương trình đào tạo từ bậc cử nhân đến tiễn sĩ chuyên giảng dạy về nhóm ngành khoa học-công nghệ-kĩ thuật. Ngoài ra, UGA là một trong số ít những cơ sở đào tạo Idex – chứng nhận của chính phủ Pháp dành cho những trường đại học hàng đầu tại Pháp và được xếp hạng cao trên thế giới.
Cùng VFE tìm hiểu về lịch sử hình thành, chương trình đào tạo, học phí và những thông tin khác về Grenoble Alpes university nhé!
I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC GRENOBLE ALPES – UGA
1. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN

2. CON SỐ THỐNG KÊ NỔI BẬT
- 57 000 sinh viên, trong đó có khoảng 11 000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 150 quốc gia (cứ 5 sinh viên thì sẽ có 1 sinh viên quốc tế)
- 6050 giảng viên và nhà nghiên cứu
- Là đối tác của trên 1200 trường đại học quốc tế
- Có hiệp định hợp tác với hơn 150 quốc gia
- 69 trung tâm nghiên cứu
- 3000 nghiên cứu sinh tiến sĩ
Các cơ sở của trường Grenoble Alpes
Trường được chia làm 6 phân khu học thuật riêng:
- Trường Kiến trúc UGA (ENSAG)
- Viện Khoa học UGA
- Trường Nghiên cứu Chính trị UGA (Sciences Po Grenoble)
- Viện Con người, Sức khỏe, Thể thao và Xã hội UGA
- Trường cao học Kỹ thuật và Quản lý (Grenoble INP)
- Đại học Công nghệ UGA
Ngoài ra còn có 3 đơn vị học thuật bao gồm:
- Viện Địa lý và Quy hoạch Đô thị Alpine
- Trường Luật Grenoble
- Viện Kinh tế Grenoble
Thứ hạng của đại học Grenoble Alpes
Ngoài ra không thể không kể đến Grenoble Alpes university ranking với những thứ hạng đứng đầu như:
- Top 8 nước Pháp, top 321 toàn cầu theo bảng xếp hạng QS TopUniversities 2026.
- Theo bảng xếp hạng Times Higher Education 2026, Grenoble Alpes Université xếp hạng 7 nước Pháp và năng trong top 351-400 toàn cầu.
- Năm 2026, trường trường nằm trong top 200 trường đại học tốt nhất trên thế giới (theo xếp hạng của Shanghai Ranking).
- Năm 2021, UGA có 5 ngành đào tạo được đánh giá tốt nhất cả nước là ngành Kĩ sư-Kĩ thuật vật liệu (Metallurgical Engineering), Địa lý, Nguồn nước, Khoa học và công nghệ nano, Quản trị du lịch và khách sạn.
- UGA có 7 ngành đào tạo được xếp trong top 50 thế giới: Viễn thám (Remote Sensing), Khoa học trái đất, Kĩ sư kĩ thuật vật liệu, Vật lý, Y học lâm sàng, Kĩ sư mỏ và khoáng sản, Toán học.
>>> Xem thêm: Du học Pháp tại khối trường INSA – hệ thống Kĩ sư hàng đầu châu Âu
3. CƠ HỘI VIỆC LÀM SAU TỐT NGHIỆP
- Tỉ lệ việc làm hơn 90% sau khi tốt nghiệp master và cử nhân thực hành tại trường Grenoble Alpes – UGA.
- Mức lương trung bình là 1914 euros/tháng đối với sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ, 1660 euros/tháng đối với sinh viên tốt nghiệp cử nhân thực hành.
- Độ phù hợp của chương trình đào tạo và việc làm sau tốt nghiệp là hơn 80%.
II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Nếu lựa chọn theo học tại trường Grenoble Alpes – UGA, bạn có thể tham khảo các lĩnh vực và chương trình đào tạo nổi bật sau:
1. LĨNH VỰC ĐÀO TẠO
- Kiến trúc, khoa học xã hội, địa lý, quy hoạch đô thị
- Nghệ thuật, truyền thông, nghiên cứu văn hóa – ngôn ngữ – văn học, khoa học về con người
- Sinh học, hóa học, y tế, thể thao
- Luật, kinh tế, nghiên cứu chính trị, quản trị
- Nghiên cứu về môi trường, nghiên cứu về vật liệu
- Tin học, toán học, khoa học và công nghệ thông tin
- Kĩ thuật
- Đào tạo và giảng dạy
2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
- Cử nhân (Licence)
- Cử nhân thực hành (Licence professionnelle)
- Cử nhân công nghệ (BUT)
- Thạc sĩ (Master)
- Thạc sĩ chuyên ngành (Mastère)
- Tiến sĩ (Doctorat)
- Chương trình đào tạo do trường cấp bằng (DU)
- Chương trình dự bị kĩ sư, dự bị tiếng
II. DỰ BỊ TIẾNG TẠI TRƯỜNG GRENOBLE ALPES – UGA
1. GIỚI THIỆU CHUNG
2. CHƯƠNG TRÌNH HỌC
| Đối tượng | Ứng viên cần trên 18 tuổi, đã có bằng tốt nghiệp THPT và trình độ tiếng Pháp từ B1 |
| Thời gian học |
|
| Chương trình đào tạo | Kết hợp giữa học tiêng và các hoạt động dã ngoại, hoạt động văn hóa. Học viên được học hỏi thêm về văn hóa, xã hội pháp, chính trị, lịch sử,… |
| Mục tiêu đào tạo (đầu ra) | Cấp bằng DUEF sau khóa học |
| Chi phí |
|
IV. ĐỜI SỐNG SINH VIÊN TRƯỜNG GRENOBLE ALPES – UGA
Sinh viên theo tại Grenoble Alpes (UGA) được tham gia nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao được tổ chức thường xuyên với mục tiêu đa dạng hóa cuộc sống sinh viên. Một số hoạt động có thể kể đến như: festival, concert, diễn kịch, nghiên cứu khoa học,…
Bên cạnh đó, trường sở hữu 2 rạp chiếu trong khuôn viên trường và 4 khu vực dành cho việc tổ chức hoạt động văn hóa.
V. ĐIỀU KIỆN XÉT TUYỂN CƠ BẢN KHI APPLY VÀO TRƯỜNG GRENOBLE ALPES – UGA
Điều kiện xét tuyển cơ bản đối với ứng viên gồm:
- Về trình độ học vấn, ứng viên cần đảm bảo đã tốt nghiệp THPT (nếu theo các chương trình bậc cử nhân) hoặc đã tốt nghiệp bậc cử nhân (tương đương BAC +3) chuyên ngành tương đương với chuyên ngành theo học (nếu theo các chương trình bậc thạc sĩ).
- Về trình độ tiếng, ứng viên cần đảm bảo trình độ tiếng Pháp tối thiểu tương đương B2.
VI. HỌC PHÍ TRƯỜNG GRENOBLE ALPES – UGA
Học phí của University Grenoble:
- Cử nhân: 178 EUR/năm
- Thạc sĩ: 254 EUR/năm
- Tiến sĩ: 397 EUR/năm
Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm học phí của các trường thành viên UGA:
- Trường Grenoble INP:
+ Cử nhân: 178 EUR/năm
+ Thạc sĩ: 3941 EUR/năm
- Trường Sciences Po Grenoble:
+ Chương trình quốc tế: 6300 EUR/năm
Ngoài ra sinh viên cần phải đóng phí CVEC là 105 EUR/năm.
Tổng kết
Trên đây là toàn bộ những thông tin cơ bản về trường đại học Grenoble Alpes – UGA và các trường thành viên.
Để biết thêm chi tiết về điều kiện, hồ sơ cũng như được tư vấn, hỗ trợ về quy trình ứng tuyển tại Grenoble Alpes (UGA), bạn hãy nhớ liên hệ tới VFE nhé!